(Top Banner Ad)
night person
B1
noun B1 Tính cách/Lối sống

night person

UK: /ˈnaɪt ˌpɜːsən/ • US: /ˈnaɪt ˌpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người làm việc hiệu quả vào ban đêm người hoạt động về đêm người thức khuya làm việc hiệu quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who enjoys being awake and active during the night and feels most energetic at night.

Vietnamese Meaning

Một người thích thức và hoạt động vào ban đêm và cảm thấy tràn đầy năng lượng nhất vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm a night person; I get my best work done after midnight."

    "Tôi là một người làm việc hiệu quả vào ban đêm; tôi hoàn thành công việc tốt nhất của mình sau nửa đêm."

  • "She's a real night person and rarely gets up before noon."

    "Cô ấy thực sự là một người hoạt động về đêm và hiếm khi thức dậy trước buổi trưa."

  • "Night persons often find it difficult to adjust to early work schedules."

    "Những người làm việc hiệu quả vào ban đêm thường cảm thấy khó khăn khi điều chỉnh theo lịch làm việc sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm, ban đêm
Adjective/Adverb nightly hàng đêm, mỗi đêm
Noun nighttime buổi đêm
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun night owl cú đêm (người thích thức khuya)
Noun day person người ban ngày (người thích dậy sớm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nokʷt-
Proto-Germanic
*naht-
Old English
niht
Middle English
night
Modern English
night
Etruscan
phersu
Latin
persōna
Old French
persone
Middle English
persone
Modern English
person
Modern English
night person

Nguồn gốc của 'Night'

Từ 'night' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại (*nokʷt-) và qua các giai đoạn tiếng Proto-Germanic (*naht-) rồi đến tiếng Anh cổ (niht). Nó luôn mang ý nghĩa chỉ khoảng thời gian từ hoàng hôn đến bình minh, khi trời tối.

Nguồn gốc của 'Person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persōna', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà diễn viên sân khấu La Mã dùng, sau đó phát triển thành 'vai trò' hoặc 'nhân vật'. Dần dần, nó được dùng để chỉ một 'cá nhân' hay 'người'.

Usage Note

Thái nghĩa của 'night person' nhấn mạnh sự thoải mái và năng suất cao vào ban đêm, trái ngược với 'morning person'. Nó không chỉ đơn thuần là người thức khuya (late riser) mà còn là người có nhịp sinh học tự nhiên phù hợp với ban đêm. So sánh với 'owl' (cú đêm), 'night person' mang tính trung lập hơn, không có hàm ý tiêu cực về sức khỏe hay thói quen sinh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + night person
  • true a true night person
    (một người thực sự thích hoạt động vào ban đêm)
  • natural a natural night person
    (một người bẩm sinh đã thích hoạt động ban đêm)
  • dedicated a dedicated night person
    (một người chuyên tâm hoạt động ban đêm)
Verb + night person
  • become become a night person
    (trở thành người thích hoạt động ban đêm)
  • consider oneself consider oneself a night person
    (tự coi mình là người thích hoạt động ban đêm)
Prepositional phrase
  • as as a night person
    (với tư cách là một người thích hoạt động ban đêm)

Idioms

  • night owl

    Cú đêm (người thức khuya, hoạt động hiệu quả vào ban đêm)

    "My sister is a real night owl; she does all her best work after midnight."

    (Chị tôi đúng là một cú đêm; chị ấy làm tất cả công việc hiệu quả nhất sau nửa đêm.)

  • burn the midnight oil

    Thức khuya làm việc/học hành (thường là rất chăm chỉ)

    "He had to burn the midnight oil to finish his report on time."

    (Anh ấy đã phải thức khuya làm việc cật lực để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)

  • early bird

    Người dậy sớm (và thường hoạt động hiệu quả vào buổi sáng)

    "I'm more of an early bird, so I prefer to get my tasks done before noon."

    (Tôi là người thích dậy sớm hơn, vì vậy tôi thích hoàn thành công việc trước buổi trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

night person

noun
Lật mặt

Một người thích thức và hoạt động vào ban đêm và cảm thấy tràn đầy năng lượng nhất vào ban đêm.

"I'm a night person; I get my best work done after midnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are a night person, you will enjoy working the late shift.
Nếu bạn là một người thích làm việc về đêm, bạn sẽ thích làm ca đêm.
Phủ định
If she isn't a night person, she won't be able to stay awake during the graveyard shift.
Nếu cô ấy không phải là người thích làm việc về đêm, cô ấy sẽ không thể thức khuya trong ca làm đêm.
Nghi vấn
Will you be more productive if you are a night person?
Bạn sẽ làm việc hiệu quả hơn nếu bạn là một người thích làm việc về đêm chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a night person and preferred working late.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người hoạt động về đêm và thích làm việc muộn.
Phủ định
He told me that he wasn't a night person and usually went to bed early.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người hoạt động về đêm và thường đi ngủ sớm.
Nghi vấn
She asked if I was a night person because I always seemed to be up late.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là người hoạt động về đêm không vì tôi luôn có vẻ thức khuya.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a night person.
Cô ấy là một người hoạt động về đêm.
Phủ định
Are you not a night person?
Bạn không phải là một người hoạt động về đêm phải không?
Nghi vấn
Is he a night person?
Anh ấy có phải là người hoạt động về đêm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a night person.
Cô ấy là một người hoạt động về đêm.
Phủ định
He is not a night person.
Anh ấy không phải là một người hoạt động về đêm.
Nghi vấn
Are you a night person?
Bạn có phải là một người hoạt động về đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night person".

Chronotype: 'Người ban đêm' và 'Người ban ngày'

Trong sinh học và tâm lý học, con người có các 'chronotype' (nhịp sinh học) khác nhau. 'Night person' hay 'cú đêm' là những người có nhịp sinh học tự nhiên khiến họ tỉnh táo và năng suất hơn vào buổi tối và đêm. Ngược lại là 'early bird' hay 'người ban ngày', những người năng động nhất vào buổi sáng sớm.

Ảnh hưởng của xã hội và công việc

Mặc dù có những người bẩm sinh là 'night person', nhiều xã hội hiện đại lại hoạt động theo lịch trình 'ban ngày', gây khó khăn cho 'night person' trong việc điều chỉnh giấc ngủ và năng suất. Tuy nhiên, các công việc sáng tạo, nghệ thuật, hoặc liên quan đến công nghệ thường có giờ giấc linh hoạt hơn, phù hợp với nhịp sinh học của 'night person'.