night person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who enjoys being awake and active during the night and feels most energetic at night.
Vietnamese Meaning
Một người thích thức và hoạt động vào ban đêm và cảm thấy tràn đầy năng lượng nhất vào ban đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm a night person; I get my best work done after midnight."
"Tôi là một người làm việc hiệu quả vào ban đêm; tôi hoàn thành công việc tốt nhất của mình sau nửa đêm."
-
"She's a real night person and rarely gets up before noon."
"Cô ấy thực sự là một người hoạt động về đêm và hiếm khi thức dậy trước buổi trưa."
-
"Night persons often find it difficult to adjust to early work schedules."
"Những người làm việc hiệu quả vào ban đêm thường cảm thấy khó khăn khi điều chỉnh theo lịch làm việc sớm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | night | đêm, ban đêm |
| Adjective/Adverb | nightly | hàng đêm, mỗi đêm |
| Noun | nighttime | buổi đêm |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Noun | night owl | cú đêm (người thích thức khuya) |
| Noun | day person | người ban ngày (người thích dậy sớm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'night person' nhấn mạnh sự thoải mái và năng suất cao vào ban đêm, trái ngược với 'morning person'. Nó không chỉ đơn thuần là người thức khuya (late riser) mà còn là người có nhịp sinh học tự nhiên phù hợp với ban đêm. So sánh với 'owl' (cú đêm), 'night person' mang tính trung lập hơn, không có hàm ý tiêu cực về sức khỏe hay thói quen sinh hoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true night person (một người thực sự thích hoạt động vào ban đêm)
-
natural a natural night person (một người bẩm sinh đã thích hoạt động ban đêm)
-
dedicated a dedicated night person (một người chuyên tâm hoạt động ban đêm)
-
become become a night person (trở thành người thích hoạt động ban đêm)
-
consider oneself consider oneself a night person (tự coi mình là người thích hoạt động ban đêm)
-
as as a night person (với tư cách là một người thích hoạt động ban đêm)
Idioms
-
night owl
Cú đêm (người thức khuya, hoạt động hiệu quả vào ban đêm)
"My sister is a real night owl; she does all her best work after midnight."
(Chị tôi đúng là một cú đêm; chị ấy làm tất cả công việc hiệu quả nhất sau nửa đêm.)
-
burn the midnight oil
Thức khuya làm việc/học hành (thường là rất chăm chỉ)
"He had to burn the midnight oil to finish his report on time."
(Anh ấy đã phải thức khuya làm việc cật lực để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
-
early bird
Người dậy sớm (và thường hoạt động hiệu quả vào buổi sáng)
"I'm more of an early bird, so I prefer to get my tasks done before noon."
(Tôi là người thích dậy sớm hơn, vì vậy tôi thích hoàn thành công việc trước buổi trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
night person
nounMột người thích thức và hoạt động vào ban đêm và cảm thấy tràn đầy năng lượng nhất vào ban đêm.
"I'm a night person; I get my best work done after midnight."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are a night person, you will enjoy working the late shift. |
Nếu bạn là một người thích làm việc về đêm, bạn sẽ thích làm ca đêm. |
| Phủ định | If she isn't a night person, she won't be able to stay awake during the graveyard shift. |
Nếu cô ấy không phải là người thích làm việc về đêm, cô ấy sẽ không thể thức khuya trong ca làm đêm. |
| Nghi vấn | Will you be more productive if you are a night person? |
Bạn sẽ làm việc hiệu quả hơn nếu bạn là một người thích làm việc về đêm chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was a night person and preferred working late. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người hoạt động về đêm và thích làm việc muộn. |
| Phủ định | He told me that he wasn't a night person and usually went to bed early. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người hoạt động về đêm và thường đi ngủ sớm. |
| Nghi vấn | She asked if I was a night person because I always seemed to be up late. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là người hoạt động về đêm không vì tôi luôn có vẻ thức khuya. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a night person. |
Cô ấy là một người hoạt động về đêm. |
| Phủ định | Are you not a night person? |
Bạn không phải là một người hoạt động về đêm phải không? |
| Nghi vấn | Is he a night person? |
Anh ấy có phải là người hoạt động về đêm không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a night person. |
Cô ấy là một người hoạt động về đêm. |
| Phủ định | He is not a night person. |
Anh ấy không phải là một người hoạt động về đêm. |
| Nghi vấn | Are you a night person? |
Bạn có phải là một người hoạt động về đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night person".
