(Top Banner Ad)
evening shift
A2
Noun A2 Công việc, Thời gian biểu

evening shift

UK: /ˈiːvnɪŋ ʃɪft/ • US: /ˈiːvnɪŋ ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

ca tối kíp tối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of work that begins in the late afternoon or early evening and continues into the night.

Vietnamese Meaning

Ca làm việc bắt đầu vào cuối buổi chiều hoặc đầu buổi tối và kéo dài đến đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I work the evening shift at the hospital."

    "Tôi làm ca tối ở bệnh viện."

  • "She prefers the evening shift because she can sleep in."

    "Cô ấy thích ca tối hơn vì cô ấy có thể ngủ nướng."

  • "The evening shift is usually less busy than the day shift."

    "Ca tối thường ít bận rộn hơn ca ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shift ca làm việc, sự thay đổi
Verb shift chuyển đổi, thay đổi ca
Noun shifter người làm ca
Adjective shifting thay đổi liên tục, dịch chuyển

Synonyms

late shift (ca muộn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Thời gian biểu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ēbanþs (end of day, ancestor of 'evening')
Proto-Germanic
*skiftijan (to divide, arrange, ancestor of 'shift')
Old English
æfen (evening)
Old English
sciftan (to divide, arrange)
Middle English
even (evening)
Middle English
shiften (to change, move)
Modern English
evening (as in the time of day)
Modern English
shift (as in a period of work, ~18th C)
Modern English
evening shift (compound word)

Nguồn gốc của "Ca làm việc buổi tối"

Từ 'evening' (buổi tối) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æfen', chỉ khoảng thời gian mặt trời lặn cho đến khi trời tối hẳn. Còn từ 'shift' (ca làm việc) lại bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'skiftijan' với nghĩa 'chia tách' hoặc 'sắp xếp'. Ban đầu, 'shift' dùng để chỉ việc phân chia công việc hoặc đổi ca. Đến thế kỷ 18, khi các nhà máy và ngành công nghiệp phát triển, nhu cầu làm việc liên tục tăng cao, người ta bắt đầu chia ngày thành các 'ca' làm việc khác nhau. Từ đó, 'evening shift' ra đời để chỉ ca làm việc diễn ra vào buổi tối, một sự kết hợp hoàn hảo giữa thời gian trong ngày và khái niệm làm việc theo ca.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp hoạt động 24/7 như y tế, sản xuất, dịch vụ khách hàng,... Khác với 'day shift' (ca ngày) và 'night shift' (ca đêm). 'Evening shift' thường ám chỉ một khoảng thời gian làm việc nằm giữa hai ca đó.

Prepositions

on in

‘On’ the evening shift: Chỉ rõ đang làm việc vào ca tối cụ thể. ‘In’ the evening shift: Chỉ chung việc làm việc vào các ca tối nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evening shift
  • work work the evening shift
    (làm ca tối)
  • be on be on the evening shift
    (đang làm ca tối)
  • start start the evening shift
    (bắt đầu ca tối)
  • finish finish the evening shift
    (kết thúc ca tối)
  • cover cover an evening shift
    (làm thay ca tối (cho người khác))
  • dread dread the evening shift
    (ngán ngẩm ca tối)
Adjective + evening shift
  • long a long evening shift
    (một ca tối dài)
  • busy a busy evening shift
    (một ca tối bận rộn)
  • demanding a demanding evening shift
    (một ca tối nhiều yêu cầu/áp lực)
Noun modifying evening shift
  • worker an evening shift worker
    (người làm ca tối)
  • schedule an evening shift schedule
    (lịch làm ca tối)

Idioms

  • work the evening shift

    Làm ca tối

    "She often works the evening shift at the hospital."

    (Cô ấy thường làm ca tối ở bệnh viện.)

  • be on the evening shift

    Đang làm ca tối

    "I can't meet you tonight; I'm on the evening shift."

    (Tối nay tôi không gặp bạn được; tôi đang làm ca tối.)

  • pull an evening shift

    Đảm nhiệm ca tối (thường với ý nghĩa làm việc chăm chỉ hoặc khó khăn)

    "After a long day, he still had to pull an evening shift."

    (Sau một ngày dài, anh ấy vẫn phải đảm nhiệm ca tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evening shift

Noun
Lật mặt

Ca làm việc bắt đầu vào cuối buổi chiều hoặc đầu buổi tối và kéo dài đến đêm.

"I work the evening shift at the hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evening shift".

Ảnh hưởng đến đời sống xã hội

Làm việc ca tối thường đòi hỏi sự thích nghi lớn trong cuộc sống cá nhân và xã hội. Người làm ca tối có thể khó tham gia các hoạt động xã hội hoặc các buổi tụ tập gia đình diễn ra vào buổi tối. Điều này có thể ảnh hưởng đến lịch trình ngủ, bữa ăn và các mối quan hệ, đôi khi dẫn đến cảm giác cô lập hoặc mệt mỏi.

Các ca làm việc khác và "Ca nghĩa địa"

Ngoài 'evening shift' (ca tối), còn có 'day shift' (ca ngày) và 'night shift' (ca đêm). Một thuật ngữ đặc biệt là 'graveyard shift' (ca nghĩa địa) thường chỉ ca làm việc xuyên đêm, từ nửa đêm đến sáng. Thuật ngữ này ám chỉ sự yên tĩnh, vắng vẻ của ban đêm, giống như ở nghĩa địa, và cũng có thể gợi lên sự mệt mỏi, khó khăn của ca làm việc này.