(Top Banner Ad)
morning shift
A2
Danh từ A2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

morning shift

UK: /ˈmɔːnɪŋ ʃɪft/ • US: /ˈmɔːrnɪŋ ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

ca sáng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work period that begins in the morning and ends in the early afternoon.

Vietnamese Meaning

Ca làm việc bắt đầu vào buổi sáng và kết thúc vào đầu giờ chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I work the morning shift this week."

    "Tôi làm ca sáng tuần này."

  • "She's on the morning shift today, so she'll be home early."

    "Hôm nay cô ấy làm ca sáng nên sẽ về nhà sớm."

  • "The morning shift is usually the busiest."

    "Ca sáng thường là ca bận rộn nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morning buổi sáng
Adjective morning thuộc buổi sáng, của buổi sáng (ví dụ: morning coffee - cà phê buổi sáng)
Noun shift ca làm việc; sự thay đổi; sự dịch chuyển
Verb shift thay đổi; dịch chuyển; chuyển ca
Noun morning person người thích dậy sớm và làm việc hiệu quả vào buổi sáng
Noun shift worker người làm việc theo ca

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*murganaz
Old English
morgen
Middle English
morwen
Proto-Germanic
*skiftaną
Old English
sciftan
Middle English
schiften
Modern English
morning shift

Nguồn gốc 'morning shift'

Cụm từ 'morning shift' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'morning' (buổi sáng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'morgen', có nghĩa là 'buổi sáng, sáng sớm'. Từ 'shift' (ca làm việc) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sciftan', ban đầu mang nghĩa 'phân chia, sắp xếp' và sau này phát triển để chỉ một khoảng thời gian làm việc được phân công. Khi ghép lại, 'morning shift' miêu tả một ca làm việc diễn ra vào buổi sáng, thường là ca đầu tiên trong ngày.

Usage Note

Chỉ một ca làm việc cụ thể, thường là ca đầu tiên trong ngày. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, lịch trình.

Prepositions

on in

‘On the morning shift’: nhấn mạnh việc làm việc vào ca sáng cụ thể của một ngày nào đó. ‘In the morning shift’: Nhấn mạnh việc thường xuyên làm việc vào ca sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morning shift
  • early early morning shift
    (ca sáng sớm (bắt đầu rất sớm))
  • late late morning shift
    (ca sáng muộn (bắt đầu muộn hơn một chút vào buổi sáng))
  • regular regular morning shift
    (ca sáng cố định/thường lệ)
  • dreaded dreaded morning shift
    (ca sáng đáng sợ/oải (ám chỉ ca sáng vất vả))
Verb + morning shift
  • work work the morning shift
    (làm ca sáng)
  • start start the morning shift
    (bắt đầu ca sáng)
  • finish finish the morning shift
    (kết thúc ca sáng)
  • cover cover the morning shift
    (làm thay ca sáng (cho người khác))
  • be on be on the morning shift
    (đang trong ca sáng)
  • assign assign someone the morning shift
    (phân công ai đó ca sáng)

Idioms

  • on the morning shift

    đang làm việc trong ca sáng

    "She's always on the morning shift, so she wakes up at 5 AM."

    (Cô ấy luôn làm ca sáng, nên cô ấy dậy lúc 5 giờ sáng.)

  • work the morning shift

    làm ca sáng

    "I have to work the morning shift tomorrow, so I'll go to bed early."

    (Tôi phải làm ca sáng ngày mai, nên tôi sẽ đi ngủ sớm.)

  • the dreaded morning shift

    ca sáng đáng sợ/mệt mỏi (ám chỉ sự vất vả, đòi hỏi dậy sớm của ca sáng)

    "Oh no, it's the dreaded morning shift again. Time to set my alarm for 4 AM."

    (Ôi không, lại là ca sáng đáng sợ nữa rồi. Đến lúc đặt báo thức lúc 4 giờ sáng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morning shift

Danh từ
Lật mặt

Ca làm việc bắt đầu vào buổi sáng và kết thúc vào đầu giờ chiều.

"I work the morning shift this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to hate the morning shift, but now I enjoy it.
Tôi đã từng ghét ca sáng, nhưng bây giờ tôi thích nó.
Phủ định
She didn't use to work the morning shift before her promotion.
Cô ấy đã không làm ca sáng trước khi được thăng chức.
Nghi vấn
Did you use to prefer the morning shift when you were younger?
Bạn đã từng thích ca sáng hơn khi còn trẻ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morning shift".

Cuộc sống của người làm ca sáng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành như y tế, sản xuất và dịch vụ, 'morning shift' (ca sáng) thường bắt đầu rất sớm, đôi khi trước bình minh. Điều này đòi hỏi người lao động phải dậy sớm hơn nhiều so với giờ làm việc thông thường, ảnh hưởng đến nhịp sinh học và có thể gây khó khăn trong việc cân bằng cuộc sống xã hội.

Tầm quan trọng của ca làm việc

Hệ thống làm việc theo ca, bao gồm ca sáng, rất quan trọng để duy trì hoạt động liên tục 24/7 của các dịch vụ thiết yếu như bệnh viện, đồn cảnh sát, nhà máy và phương tiện giao thông công cộng. Những người làm ca sáng thường được coi là những 'người dậy sớm', đóng góp vào việc đảm bảo mọi thứ vận hành suôn sẻ ngay từ đầu ngày.