morning shift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ca làm việc bắt đầu vào buổi sáng và kết thúc vào đầu giờ chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I work the morning shift this week."
"Tôi làm ca sáng tuần này."
-
"She's on the morning shift today, so she'll be home early."
"Hôm nay cô ấy làm ca sáng nên sẽ về nhà sớm."
-
"The morning shift is usually the busiest."
"Ca sáng thường là ca bận rộn nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | morning | buổi sáng |
| Adjective | morning | thuộc buổi sáng, của buổi sáng (ví dụ: morning coffee - cà phê buổi sáng) |
| Noun | shift | ca làm việc; sự thay đổi; sự dịch chuyển |
| Verb | shift | thay đổi; dịch chuyển; chuyển ca |
| Noun | morning person | người thích dậy sớm và làm việc hiệu quả vào buổi sáng |
| Noun | shift worker | người làm việc theo ca |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một ca làm việc cụ thể, thường là ca đầu tiên trong ngày. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, lịch trình.
Prepositions
‘On the morning shift’: nhấn mạnh việc làm việc vào ca sáng cụ thể của một ngày nào đó. ‘In the morning shift’: Nhấn mạnh việc thường xuyên làm việc vào ca sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early morning shift (ca sáng sớm (bắt đầu rất sớm))
-
late late morning shift (ca sáng muộn (bắt đầu muộn hơn một chút vào buổi sáng))
-
regular regular morning shift (ca sáng cố định/thường lệ)
-
dreaded dreaded morning shift (ca sáng đáng sợ/oải (ám chỉ ca sáng vất vả))
-
work work the morning shift (làm ca sáng)
-
start start the morning shift (bắt đầu ca sáng)
-
finish finish the morning shift (kết thúc ca sáng)
-
cover cover the morning shift (làm thay ca sáng (cho người khác))
-
be on be on the morning shift (đang trong ca sáng)
-
assign assign someone the morning shift (phân công ai đó ca sáng)
Idioms
-
on the morning shift
đang làm việc trong ca sáng
"She's always on the morning shift, so she wakes up at 5 AM."
(Cô ấy luôn làm ca sáng, nên cô ấy dậy lúc 5 giờ sáng.)
-
work the morning shift
làm ca sáng
"I have to work the morning shift tomorrow, so I'll go to bed early."
(Tôi phải làm ca sáng ngày mai, nên tôi sẽ đi ngủ sớm.)
-
the dreaded morning shift
ca sáng đáng sợ/mệt mỏi (ám chỉ sự vất vả, đòi hỏi dậy sớm của ca sáng)
"Oh no, it's the dreaded morning shift again. Time to set my alarm for 4 AM."
(Ôi không, lại là ca sáng đáng sợ nữa rồi. Đến lúc đặt báo thức lúc 4 giờ sáng thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
morning shift
Danh từCa làm việc bắt đầu vào buổi sáng và kết thúc vào đầu giờ chiều.
"I work the morning shift this week."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to hate the morning shift, but now I enjoy it. |
Tôi đã từng ghét ca sáng, nhưng bây giờ tôi thích nó. |
| Phủ định | She didn't use to work the morning shift before her promotion. |
Cô ấy đã không làm ca sáng trước khi được thăng chức. |
| Nghi vấn | Did you use to prefer the morning shift when you were younger? |
Bạn đã từng thích ca sáng hơn khi còn trẻ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morning shift".
