(Top Banner Ad)
every so often
B1
Adverbial Phrase B1 General

every so often

UK: /ˈevri səʊ ˈɒfən/ • US: /ˈevri soʊ ˈɔfən/

Nghĩa tiếng Việt

thỉnh thoảng đôi khi lâu lâu khi có dịp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occasionally; from time to time; at intervals.

Vietnamese Meaning

Thỉnh thoảng; đôi khi; không thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every so often, I like to treat myself to a nice dinner."

    "Thỉnh thoảng, tôi thích tự thưởng cho mình một bữa tối ngon lành."

  • "Every so often we have a meeting to discuss progress."

    "Thỉnh thoảng chúng tôi có một cuộc họp để thảo luận về tiến độ."

  • "He calls every so often to see how I'm doing."

    "Anh ấy thỉnh thoảng gọi điện để xem tôi thế nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb occasionally thỉnh thoảng, đôi khi
Adverb sometimes đôi lúc, có lúc
Adverbial Phrase from time to time đôi khi, từng lúc một

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre ǣlc
Old English
swā
Old English
oft
Modern English
every so often

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "every so often" không có nguồn gốc từ một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của ba từ đã tồn tại lâu đời trong tiếng Anh: 'every' (mỗi), 'so' (như vậy, đến mức độ đó) và 'often' (thường xuyên). 'Every' nhấn mạnh tính lặp lại hoặc bao trùm, 'so' có vai trò cường điệu hoặc xác định mức độ, và 'often' chỉ tần suất. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa về một sự kiện xảy ra có tính chất không thường xuyên nhưng lặp lại theo một khoảng thời gian nhất định, tương tự như 'thỉnh thoảng' hay 'đôi khi'.

Usage Note

The phrase 'every so often' indicates that something happens periodically but not regularly. It suggests a frequency that is less than 'often' but more than 'rarely'. It's often used to describe events that are somewhat unpredictable in their occurrence. It is less formal than 'periodically' or 'intermittently'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + every so often
  • visit visit every so often
    (ghé thăm thỉnh thoảng/đôi khi)
  • happen happen every so often
    (xảy ra đôi khi/cách một thời gian)
  • see see someone every so often
    (gặp ai đó thỉnh thoảng)
  • read read a book every so often
    (đọc sách đôi khi/cách một thời gian)
  • stop stop for a break every so often
    (dừng lại nghỉ ngơi đôi lúc)

Idioms

  • every so often

    thỉnh thoảng, đôi khi, cách một thời gian (chỉ một sự việc xảy ra không thường xuyên nhưng có tính lặp lại)

    "We go to the cinema every so often, maybe once a month."

    (Chúng tôi thỉnh thoảng đi xem phim, có lẽ một tháng một lần.)

  • it happens every so often

    chuyện đó thỉnh thoảng vẫn xảy ra (nhấn mạnh sự việc là bình thường, không quá hiếm gặp dù không liên tục)

    "Don't worry about the small mistakes; it happens every so often in a big project."

    (Đừng lo lắng về những lỗi nhỏ; chuyện đó thỉnh thoảng vẫn xảy ra trong một dự án lớn.)

  • to do something every so often

    làm việc gì đó cách một thời gian (một mẫu câu phổ biến để diễn tả hành động không thường xuyên)

    "It's good to call your parents every so often just to check in."

    (Thỉnh thoảng gọi điện cho bố mẹ là điều tốt để hỏi thăm sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

every so often

Adverbial Phrase
Lật mặt

Thỉnh thoảng; đôi khi; không thường xuyên.

"Every so often, I like to treat myself to a nice dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every so often".

Sự cân bằng trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "every so often" thường được dùng để chỉ các hoạt động thư giãn, giải trí hay những việc làm không thường xuyên nhưng cần thiết để duy trì sự cân bằng trong cuộc sống. Chẳng hạn như đi nghỉ dưỡng, gặp gỡ bạn bè thân thiết, hay tự thưởng cho bản thân một món ăn ngon. Nó ngụ ý rằng việc có những khoảng nghỉ hoặc thay đổi định kỳ, dù không quá thường xuyên, là quan trọng để tái tạo năng lượng và tránh căng thẳng.

Thói quen và sự linh hoạt

Cụm từ này cũng liên quan đến khái niệm về thói quen nhưng với một sắc thái linh hoạt hơn. Nó mô tả một hành động xảy ra có tần suất, nhưng không cố định và không quá thường xuyên đến mức trở thành một thói quen hằng ngày nghiêm ngặt. Việc "làm gì đó every so often" có thể là một cách để phá vỡ sự đơn điệu, thêm gia vị vào cuộc sống hoặc duy trì một sở thích mà không bị ràng buộc bởi lịch trình cố định.