(Top Banner Ad)
everyman
C1
Danh từ C1 Văn học, Triết học, Xã hội học

everyman

UK: /ˈevriˌmæn/ • US: /ˈevriˌmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người bình thường người đại diện hình tượng phổ quát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ordinary or typical person.

Vietnamese Meaning

Một người bình thường, tiêu biểu, đại diện cho mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hamlet is often viewed as an everyman figure, grappling with universal questions of morality and existence."

    "Hamlet thường được xem là một hình tượng 'everyman', vật lộn với những câu hỏi phổ quát về đạo đức và sự tồn tại."

  • "The protagonist of the novel is an everyman struggling to make ends meet."

    "Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một người bình thường đang chật vật kiếm sống."

  • "He portrayed the character as an everyman, relatable to audiences from all walks of life."

    "Anh ấy khắc họa nhân vật như một người bình thường, dễ đồng cảm với khán giả từ mọi tầng lớp xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun everyman người bình thường, người đại diện cho công chúng
Adjective everyman mang tính đại chúng, của người bình thường, dễ liên hệ
Noun everywoman người phụ nữ bình thường, đại diện cho phụ nữ nói chung
Noun everyperson người bình thường, đại diện cho mọi người (trung lập giới tính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
every man (separate words)
English
Everyman (play title)
English
everyman (common noun)

Nguồn gốc từ ghép và vở kịch lịch sử

Từ 'everyman' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'every' (mọi, mỗi) và 'man' (người đàn ông, con người). Nó trở nên phổ biến và mang ý nghĩa hiện tại nhờ vào vở kịch đạo đức thời Trung cổ 'Everyman', ra đời khoảng năm 1500. Nhân vật chính trong vở kịch này đại diện cho tất cả nhân loại, phản ánh sự phổ quát của trải nghiệm con người.

Usage Note

Từ 'everyman' thường được sử dụng để chỉ một nhân vật hoặc hình tượng đại diện cho nhân loại nói chung, với những phẩm chất, khuyết điểm và kinh nghiệm phổ quát. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và dễ đồng cảm của nhân vật hoặc tình huống được mô tả. Khác với 'common man' (người bình dân) vốn chỉ về tầng lớp xã hội, 'everyman' tập trung vào tính cách, trải nghiệm chung của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + everyman
  • typical typical everyman
    (người bình thường điển hình)
  • relatable relatable everyman
    (người bình thường dễ đồng cảm)
  • humble humble everyman
    (người bình thường khiêm tốn)
Noun + everyman (descriptive)
  • hero everyman hero
    (người hùng bình thường (không có siêu năng lực, dễ đồng cảm))
  • appeal everyman appeal
    (sức hấp dẫn đại chúng, sự lôi cuốn đối với mọi người)
Verb + everyman
  • represent represent the everyman
    (đại diện cho người dân bình thường)
  • identify with identify with the everyman
    (đồng cảm với người bình thường)

Idioms

  • an everyman story/tale

    một câu chuyện mà bất cứ ai cũng có thể cảm thấy gần gũi/liên quan, một câu chuyện bình dị

    "His film tells an everyman story of struggle and triumph."

    (Bộ phim của anh ấy kể một câu chuyện bình dị về đấu tranh và chiến thắng.)

  • the everyman hero

    người hùng bình thường, nhân vật chính mà ai cũng có thể đồng cảm

    "He played the everyman hero, a plumber who accidentally saved the world."

    (Anh ấy đóng vai người hùng bình thường, một thợ sửa ống nước vô tình cứu thế giới.)

  • to have everyman appeal

    có sức hấp dẫn đại chúng, thu hút mọi tầng lớp xã hội

    "Despite his fame, the actor maintained an everyman appeal."

    (Dù nổi tiếng, nam diễn viên vẫn giữ được sự gần gũi với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everyman

Danh từ
Lật mặt

Một người bình thường, tiêu biểu, đại diện cho mọi người.

"Hamlet is often viewed as an everyman figure, grappling with universal questions of morality and existence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everyman".

Vở kịch 'Everyman' thời Trung cổ

Vở kịch đạo đức thời Trung cổ 'Everyman' (khoảng năm 1500) là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất trong lịch sử văn học Anh. Nhân vật chính Everyman đại diện cho toàn nhân loại, và câu chuyện kể về hành trình anh ta đối mặt với cái chết, phải tự chịu trách nhiệm về cuộc đời mình. Vở kịch này đã góp phần định hình ý nghĩa của từ 'everyman' như một người đại diện cho tất cả mọi người.

Hình tượng 'người bình thường' trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa hiện đại, 'everyman' thường dùng để chỉ một nhân vật anh hùng hoặc một người bình thường mà khán giả/độc giả dễ dàng đồng cảm. Họ không có năng lực phi thường nhưng lại có những trải nghiệm, cảm xúc và đấu tranh chung với mọi người, khiến họ trở nên gần gũi và chân thực hơn. Ví dụ, Homer Simpson từ The Simpsons là một hình tượng everyman nổi tiếng.