everyman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ordinary or typical person.
Vietnamese Meaning
Một người bình thường, tiêu biểu, đại diện cho mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hamlet is often viewed as an everyman figure, grappling with universal questions of morality and existence."
"Hamlet thường được xem là một hình tượng 'everyman', vật lộn với những câu hỏi phổ quát về đạo đức và sự tồn tại."
-
"The protagonist of the novel is an everyman struggling to make ends meet."
"Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một người bình thường đang chật vật kiếm sống."
-
"He portrayed the character as an everyman, relatable to audiences from all walks of life."
"Anh ấy khắc họa nhân vật như một người bình thường, dễ đồng cảm với khán giả từ mọi tầng lớp xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | everyman | người bình thường, người đại diện cho công chúng |
| Adjective | everyman | mang tính đại chúng, của người bình thường, dễ liên hệ |
| Noun | everywoman | người phụ nữ bình thường, đại diện cho phụ nữ nói chung |
| Noun | everyperson | người bình thường, đại diện cho mọi người (trung lập giới tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'everyman' thường được sử dụng để chỉ một nhân vật hoặc hình tượng đại diện cho nhân loại nói chung, với những phẩm chất, khuyết điểm và kinh nghiệm phổ quát. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và dễ đồng cảm của nhân vật hoặc tình huống được mô tả. Khác với 'common man' (người bình dân) vốn chỉ về tầng lớp xã hội, 'everyman' tập trung vào tính cách, trải nghiệm chung của con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical everyman (người bình thường điển hình)
-
relatable relatable everyman (người bình thường dễ đồng cảm)
-
humble humble everyman (người bình thường khiêm tốn)
-
hero everyman hero (người hùng bình thường (không có siêu năng lực, dễ đồng cảm))
-
appeal everyman appeal (sức hấp dẫn đại chúng, sự lôi cuốn đối với mọi người)
-
represent represent the everyman (đại diện cho người dân bình thường)
-
identify with identify with the everyman (đồng cảm với người bình thường)
Idioms
-
an everyman story/tale
một câu chuyện mà bất cứ ai cũng có thể cảm thấy gần gũi/liên quan, một câu chuyện bình dị
"His film tells an everyman story of struggle and triumph."
(Bộ phim của anh ấy kể một câu chuyện bình dị về đấu tranh và chiến thắng.)
-
the everyman hero
người hùng bình thường, nhân vật chính mà ai cũng có thể đồng cảm
"He played the everyman hero, a plumber who accidentally saved the world."
(Anh ấy đóng vai người hùng bình thường, một thợ sửa ống nước vô tình cứu thế giới.)
-
to have everyman appeal
có sức hấp dẫn đại chúng, thu hút mọi tầng lớp xã hội
"Despite his fame, the actor maintained an everyman appeal."
(Dù nổi tiếng, nam diễn viên vẫn giữ được sự gần gũi với mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
everyman
Danh từMột người bình thường, tiêu biểu, đại diện cho mọi người.
"Hamlet is often viewed as an everyman figure, grappling with universal questions of morality and existence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everyman".
