(Top Banner Ad)
common man
B1
Danh từ B1 Chính trị, Xã hội

common man

UK: /ˈkɒmən mæn/ • US: /ˈkɑːmən mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người dân thường người bình thường quần chúng nhân dân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ordinary person who is not rich or famous.

Vietnamese Meaning

Một người bình thường, không giàu có hay nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician promised to represent the interests of the common man."

    "Chính trị gia hứa sẽ đại diện cho lợi ích của người dân bình thường."

  • "The new policies are designed to benefit the common man."

    "Các chính sách mới được thiết kế để mang lại lợi ích cho người dân bình thường."

  • "He is just a common man trying to make a living."

    "Anh ấy chỉ là một người bình thường cố gắng kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonness Tính phổ biến, sự thường tình
Adverb commonly Một cách phổ biến, thường xuyên
Adjective commonplace Phổ biến, chuyện thường ngày
Noun Phrase common folk Dân gian, người dân thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (shared, public)
Old French
commun
Middle English
commune/comoun
Old English
mann (person, human being)
Modern English (19th Century)
common man (the average person)

Sự nổi lên trong Chính trị Hoa Kỳ

Cụm từ 'common man' (người bình thường) được phổ biến rộng rãi trong chính trường Hoa Kỳ vào thế kỷ 19. Đặc biệt, Tổng thống Andrew Jackson đã tự miêu tả mình là người đại diện cho 'common man', tức tầng lớp lao động và người dân bình thường, đối lập với giới quý tộc và tài phiệt.

Ý nghĩa Xã hội học

'Common' trong ngữ cảnh này không mang ý nghĩa tiêu cực (tầm thường) mà chỉ sự phổ quát, bao gồm mọi người không có tước vị hay tài sản đặc biệt. Nó nhấn mạnh sự bình đẳng cơ bản giữa mọi công dân.

Usage Note

Cụm từ 'common man' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để đại diện cho tầng lớp nhân dân bình thường, những người không có quyền lực đặc biệt hoặc địa vị cao trong xã hội. Nó có thể được sử dụng để kêu gọi sự đồng cảm hoặc ủng hộ từ công chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common man
  • humble the humble common man
    (Người dân thường khiêm tốn)
  • average the average common man
    (Người dân thường tiêu biểu/bình thường)
  • working-class the working-class common man
    (Người dân thường thuộc tầng lớp lao động)
Verb + common man
  • represent represent the common man
    (Đại diện cho người dân thường)
  • appeal to appeal to the common man
    (Kêu gọi/thu hút sự ủng hộ của người dân thường)
  • neglect neglect the common man
    (Bỏ bê/lơ là người dân thường)
Noun + common man
  • voice the voice of the common man
    (Tiếng nói của người dân thường)
  • champion a champion of the common man
    (Người đấu tranh/bảo vệ quyền lợi cho người dân thường)

Idioms

  • The plight of the common man

    Cảnh ngộ/Khó khăn của người dân thường

    "The novel depicts the plight of the common man during the economic recession."

    (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cảnh ngộ khó khăn của người dân thường trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • Man of the people

    Người của dân chúng (lãnh đạo được lòng dân, gần gũi với dân thường)

    "Despite his wealth, the mayor tried hard to be seen as a true man of the people."

    (Mặc dù giàu có, thị trưởng vẫn cố gắng được xem là một người của dân chúng thực thụ.)

  • The common man's struggle

    Cuộc đấu tranh/vất vả của người dân thường

    "Politicians often talk about the common man's struggle to make ends meet."

    (Các chính trị gia thường nói về cuộc đấu tranh kiếm sống của người dân thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common man

Danh từ
Lật mặt

Một người bình thường, không giàu có hay nổi tiếng.

"The politician promised to represent the interests of the common man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common man".

Chủ nghĩa Dân túy và Dân chủ

Trong chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'common man' thường được các chính trị gia thuộc trường phái dân túy (Populism) sử dụng. Họ tuyên bố đấu tranh chống lại 'giới tinh hoa' và bảo vệ lợi ích của người dân bình thường – những người không có quyền lực đặc biệt.

Hình tượng trong Văn hóa Đại chúng

Nhiều tác phẩm điện ảnh và truyền hình Mỹ tôn vinh 'common man' như một anh hùng không được công nhận. Điển hình là các bộ phim kể về một người bình thường (ví dụ: công chức, giáo viên) đứng lên chống lại hệ thống tham nhũng hoặc bất công.