(Top Banner Ad)
ordinary person
A2
Danh từ A2 Xã hội

ordinary person

UK: /ˈɔːrdɪnəri ˈpɜːsn/ • US: /ˈɔːrdəneri ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người bình thường thường dân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not special or different in any way.

Vietnamese Meaning

Một người bình thường, không có gì đặc biệt hoặc khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was just an ordinary person trying to make a living."

    "Anh ấy chỉ là một người bình thường đang cố gắng kiếm sống."

  • "Ordinary people are affected by the rising cost of living."

    "Những người bình thường bị ảnh hưởng bởi chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "He wanted to be seen as an ordinary person, not a hero."

    "Anh ấy muốn được nhìn nhận như một người bình thường, không phải một anh hùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ordinariness Sự bình thường, sự tầm thường
Adjective extraordinary Phi thường, đặc biệt
Adverb extraordinarily Một cách phi thường, đặc biệt
Adjective personal Cá nhân, riêng tư
Adverb personally Đích thân, một cách riêng tư
Noun personality Tính cách, nhân cách
Verb personalize Cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo (order, rank)
Latin
ordinarius (regular, customary)
Old French
ordinaire
Middle English
ordinarie
Modern English
ordinary
Latin
persona (actor's mask, character)
Old French
persone
Middle English
persoun
Modern English
person

Nguồn gốc của 'Ordinary'

Từ 'ordinary' (bình thường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordinarius', có nghĩa là 'theo thứ tự, thông thường, theo quy tắc'. Bản thân từ 'ordinarius' lại xuất phát từ 'ordo' (thứ tự, cấp bậc). Ban đầu, nó ám chỉ những gì tuân theo một quy tắc hay trật tự nhất định, sau đó phát triển thành nghĩa 'phổ biến, không đặc biệt'.

Nguồn gốc của 'Person'

Từ 'person' (người) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã dùng để thể hiện các vai diễn khác nhau. Sau đó, nó phát triển để chỉ 'vai diễn' hoặc 'nhân vật' mà một người đóng, và cuối cùng là chỉ 'một cá nhân, một con người' nói chung, thoát khỏi vai trò sân khấu.

Usage Note

Cụm từ 'ordinary person' thường được dùng để chỉ một người có địa vị, tài năng, hoặc ngoại hình không nổi bật so với những người khác. Nó mang ý nghĩa trung lập, không mang tính tích cực hay tiêu cực. Cần phân biệt với 'common person', mặc dù có nghĩa tương tự nhưng đôi khi 'common person' mang ý chỉ người có địa vị thấp trong xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordinary person
  • average an average ordinary person
    (một người bình thường điển hình)
  • humble a humble ordinary person
    (một người bình thường khiêm tốn)
  • just an just an ordinary person
    (chỉ là một người bình thường (nhấn mạnh sự không đặc biệt))
  • every every ordinary person
    (mọi người bình thường (người dân nói chung))
Verb + ordinary person
  • treat an treat an ordinary person
    (đối xử với một người bình thường)
  • be an be an ordinary person
    (là một người bình thường)
  • relate to an relate to an ordinary person
    (liên hệ, đồng cảm với một người bình thường)

Idioms

  • no ordinary person

    Không phải là một người bình thường; người đặc biệt, phi thường

    "She achieved so much at a young age; she is no ordinary person."

    (Cô ấy đã đạt được rất nhiều thành tựu khi còn trẻ; cô ấy không phải là một người bình thường.)

  • the ordinary person on the street

    Người dân bình thường, công chúng nói chung

    "This new policy aims to benefit the ordinary person on the street."

    (Chính sách mới này nhằm mục đích mang lại lợi ích cho người dân bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinary person

Danh từ
Lật mặt

Một người bình thường, không có gì đặc biệt hoặc khác biệt.

"He was just an ordinary person trying to make a living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is an ordinary person, he appreciates simple joys in life.
Bởi vì anh ấy là một người bình thường, anh ấy trân trọng những niềm vui giản dị trong cuộc sống.
Phủ định
Even though she's an ordinary person, she doesn't let anyone tell her what she can't achieve.
Mặc dù cô ấy là một người bình thường, cô ấy không để ai nói với cô ấy những gì cô ấy không thể đạt được.
Nghi vấn
If you met an ordinary person, would you treat them with the same respect as a famous celebrity?
Nếu bạn gặp một người bình thường, bạn có đối xử với họ bằng sự tôn trọng như một người nổi tiếng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an ordinary person works hard, they will likely achieve their goals.
Nếu một người bình thường làm việc chăm chỉ, họ có khả năng đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
If you don't treat an ordinary person with respect, they will not be inclined to help you.
Nếu bạn không tôn trọng một người bình thường, họ sẽ không sẵn lòng giúp đỡ bạn.
Nghi vấn
Will an ordinary person be recognized if they accomplish something extraordinary?
Liệu một người bình thường có được công nhận nếu họ đạt được điều gì đó phi thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinary person".

Khái niệm 'Everyman' trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, khái niệm 'everyman' (người thường) là một hình mẫu nhân vật đại diện cho người bình thường, không có gì nổi bật nhưng lại dễ dàng nhận được sự đồng cảm từ khán giả. Họ thường trải qua những thử thách mà bất kỳ ai cũng có thể đối mặt, giúp câu chuyện trở nên gần gũi và có ý nghĩa phổ quát.

Giá trị của sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa, việc duy trì hình ảnh là một 'người bình thường' (ordinary person) được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự khiêm tốn và tránh xa sự phô trương. Mặc dù xã hội thường tôn vinh những người phi thường, nhưng khả năng thấu hiểu và liên hệ với cuộc sống của người bình thường lại là một phẩm chất được đánh giá cao, đặc biệt đối với các nhà lãnh đạo hoặc người có ảnh hưởng.