ordinary person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người bình thường, không có gì đặc biệt hoặc khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was just an ordinary person trying to make a living."
"Anh ấy chỉ là một người bình thường đang cố gắng kiếm sống."
-
"Ordinary people are affected by the rising cost of living."
"Những người bình thường bị ảnh hưởng bởi chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."
-
"He wanted to be seen as an ordinary person, not a hero."
"Anh ấy muốn được nhìn nhận như một người bình thường, không phải một anh hùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ordinariness | Sự bình thường, sự tầm thường |
| Adjective | extraordinary | Phi thường, đặc biệt |
| Adverb | extraordinarily | Một cách phi thường, đặc biệt |
| Adjective | personal | Cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | Đích thân, một cách riêng tư |
| Noun | personality | Tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | Cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ordinary person' thường được dùng để chỉ một người có địa vị, tài năng, hoặc ngoại hình không nổi bật so với những người khác. Nó mang ý nghĩa trung lập, không mang tính tích cực hay tiêu cực. Cần phân biệt với 'common person', mặc dù có nghĩa tương tự nhưng đôi khi 'common person' mang ý chỉ người có địa vị thấp trong xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
average an average ordinary person (một người bình thường điển hình)
-
humble a humble ordinary person (một người bình thường khiêm tốn)
-
just an just an ordinary person (chỉ là một người bình thường (nhấn mạnh sự không đặc biệt))
-
every every ordinary person (mọi người bình thường (người dân nói chung))
-
treat an treat an ordinary person (đối xử với một người bình thường)
-
be an be an ordinary person (là một người bình thường)
-
relate to an relate to an ordinary person (liên hệ, đồng cảm với một người bình thường)
Idioms
-
no ordinary person
Không phải là một người bình thường; người đặc biệt, phi thường
"She achieved so much at a young age; she is no ordinary person."
(Cô ấy đã đạt được rất nhiều thành tựu khi còn trẻ; cô ấy không phải là một người bình thường.)
-
the ordinary person on the street
Người dân bình thường, công chúng nói chung
"This new policy aims to benefit the ordinary person on the street."
(Chính sách mới này nhằm mục đích mang lại lợi ích cho người dân bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ordinary person
Danh từMột người bình thường, không có gì đặc biệt hoặc khác biệt.
"He was just an ordinary person trying to make a living."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he is an ordinary person, he appreciates simple joys in life. |
Bởi vì anh ấy là một người bình thường, anh ấy trân trọng những niềm vui giản dị trong cuộc sống. |
| Phủ định | Even though she's an ordinary person, she doesn't let anyone tell her what she can't achieve. |
Mặc dù cô ấy là một người bình thường, cô ấy không để ai nói với cô ấy những gì cô ấy không thể đạt được. |
| Nghi vấn | If you met an ordinary person, would you treat them with the same respect as a famous celebrity? |
Nếu bạn gặp một người bình thường, bạn có đối xử với họ bằng sự tôn trọng như một người nổi tiếng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If an ordinary person works hard, they will likely achieve their goals. |
Nếu một người bình thường làm việc chăm chỉ, họ có khả năng đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định | If you don't treat an ordinary person with respect, they will not be inclined to help you. |
Nếu bạn không tôn trọng một người bình thường, họ sẽ không sẵn lòng giúp đỡ bạn. |
| Nghi vấn | Will an ordinary person be recognized if they accomplish something extraordinary? |
Liệu một người bình thường có được công nhận nếu họ đạt được điều gì đó phi thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinary person".
