(Top Banner Ad)
extraordinary person
C1
Tính từ C1 Chung

extraordinary person

UK: /ɪkˈstrɔːrdɪnəri ˈpɜːsn/ • US: /ɪkˈstrɔːrdəˌneri ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người phi thường người đặc biệt người xuất chúng nhân vật kiệt xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very unusual or remarkable.

Vietnamese Meaning

Phi thường, đặc biệt, khác thường, xuất chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was an extraordinary person, full of kindness and wisdom."

    "Cô ấy là một người phi thường, tràn đầy lòng tốt và sự khôn ngoan."

  • "She is an extraordinary person with a unique perspective on life."

    "Cô ấy là một người phi thường với một góc nhìn độc đáo về cuộc sống."

  • "He was remembered as an extraordinary person who always put others first."

    "Ông được nhớ đến như một người phi thường, người luôn đặt người khác lên hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extraordinary phi thường, khác thường, đặc biệt
Adverb extraordinarily một cách phi thường, cực kỳ, lạ thường
Noun extraordinariness tính phi thường, sự khác thường
Noun person người, cá nhân
Noun personality nhân cách, tính cách
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra ordinem
Middle French
extraordinaire
English
extraordinary
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc 'extraordinary'

Từ 'extraordinary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extra ordinem', nghĩa là 'ngoài trật tự thông thường'. 'Extra' có nghĩa là 'bên ngoài' và 'ordinem' (từ 'ordo') có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'quy tắc'. Vì vậy, 'extraordinary' ban đầu ám chỉ điều gì đó vượt ra ngoài, khác biệt so với điều bình thường, không theo quy tắc.

Nguồn gốc 'person'

Từ 'person' đến từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trong nhà hát. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc tính cách mà một người thể hiện, và cuối cùng là chỉ một cá nhân, một con người cụ thể.

Ý nghĩa kết hợp 'extraordinary person'

Khi ghép lại, 'extraordinary person' mô tả một người vượt trội, khác thường, hoặc có những phẩm chất, khả năng, thành tích đặc biệt, hiếm có và đáng ngưỡng mộ, vượt xa mức trung bình hoặc mong đợi.

Usage Note

Tính từ 'extraordinary' thường được dùng để mô tả những người hoặc sự vật vượt trội so với mức bình thường, thể hiện sự độc đáo, tài năng hoặc phẩm chất đáng chú ý. Nó mạnh hơn 'unusual' và 'remarkable', nhấn mạnh sự hiếm có và gây ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extraordinary person
  • truly a truly extraordinary person
    (một người thực sự phi thường)
  • genuinely a genuinely extraordinary person
    (một người chân chính phi thường)
  • humble a humble extraordinary person
    (một người phi thường nhưng khiêm tốn)
Verb + extraordinary person
  • meet to meet an extraordinary person
    (gặp gỡ một người phi thường)
  • become to become an extraordinary person
    (trở thành một người phi thường)
  • recognize to recognize an extraordinary person
    (công nhận một người phi thường)
Noun + extraordinary person (sở hữu)
  • the qualities of the qualities of an extraordinary person
    (những phẩm chất của một người phi thường)
  • the impact of the impact of an extraordinary person
    (tác động của một người phi thường)

Idioms

  • He/She is an extraordinary person, to say the least.

    Anh ấy/Cô ấy là một người phi thường, nói nhẹ nhàng là vậy (ngụ ý còn hơn thế nữa).

    "Her resilience in overcoming challenges makes her an extraordinary person, to say the least."

    (Sự kiên cường của cô ấy trong việc vượt qua thử thách khiến cô ấy là một người phi thường, nói nhẹ nhàng là vậy.)

  • It takes an extraordinary person to...

    Cần một người phi thường để... (ngụ ý chỉ những người đặc biệt mới có thể làm được điều gì đó khó khăn).

    "It takes an extraordinary person to maintain optimism in such difficult times."

    (Cần một người phi thường để duy trì sự lạc quan trong những thời điểm khó khăn như vậy.)

  • More than just an extraordinary person.

    Không chỉ là một người phi thường (mà còn vượt trội hơn thế nữa, thực sự xuất chúng).

    "He's more than just an extraordinary person; he's a true visionary who changed the world."

    (Anh ấy không chỉ là một người phi thường; anh ấy là một nhà tư tưởng có tầm nhìn thực sự đã thay đổi thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraordinary person

Tính từ
Lật mặt

Phi thường, đặc biệt, khác thường, xuất chúng.

"She was an extraordinary person, full of kindness and wisdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Marie Curie was an extraordinary person who made significant contributions to science.
Marie Curie là một người phi thường, người đã có những đóng góp đáng kể cho khoa học.
Phủ định
He wasn't an extraordinary person, just someone who worked very hard.
Anh ấy không phải là một người phi thường, chỉ là một người làm việc rất chăm chỉ.
Nghi vấn
Is she an extraordinary person, or is she just very lucky?
Cô ấy có phải là một người phi thường, hay cô ấy chỉ rất may mắn?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Marie Curie: an extraordinary person whose groundbreaking research revolutionized science.
Marie Curie: một người phi thường có nghiên cứu đột phá đã cách mạng hóa khoa học.
Phủ định
He is not an extraordinary person: he simply follows the crowd.
Anh ấy không phải là một người phi thường: anh ấy chỉ đơn giản là đi theo đám đông.
Nghi vấn
What defines an extraordinary person: is it their talent, their resilience, or their impact on the world?
Điều gì định nghĩa một người phi thường: là tài năng, sự kiên cường hay tác động của họ đối với thế giới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraordinary person".

Ngưỡng mộ và Tôn vinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những 'người phi thường' thường được ngưỡng mộ và tôn vinh rộng rãi. Họ có thể là những nhà lãnh đạo, nhà khoa học, nghệ sĩ, hoặc vận động viên có thành tựu vượt trội, truyền cảm hứng và tạo ra ảnh hưởng lớn đến xã hội. Các giải thưởng, bằng khen, và thậm chí là tượng đài thường được dựng để tưởng nhớ họ.

Nguồn cảm hứng và Hình mẫu

'Người phi thường' thường được xem là nguồn cảm hứng và hình mẫu lý tưởng cho người khác. Cuộc đời và câu chuyện của họ thường được kể lại trong sách, phim ảnh, và các phương tiện truyền thông để khuyến khích mọi người nỗ lực vươn lên, khám phá tiềm năng của bản thân và đạt được những điều vĩ đại.