extraordinary person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very unusual or remarkable.
Vietnamese Meaning
Phi thường, đặc biệt, khác thường, xuất chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was an extraordinary person, full of kindness and wisdom."
"Cô ấy là một người phi thường, tràn đầy lòng tốt và sự khôn ngoan."
-
"She is an extraordinary person with a unique perspective on life."
"Cô ấy là một người phi thường với một góc nhìn độc đáo về cuộc sống."
-
"He was remembered as an extraordinary person who always put others first."
"Ông được nhớ đến như một người phi thường, người luôn đặt người khác lên hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | extraordinary | phi thường, khác thường, đặc biệt |
| Adverb | extraordinarily | một cách phi thường, cực kỳ, lạ thường |
| Noun | extraordinariness | tính phi thường, sự khác thường |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | nhân cách, tính cách |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'extraordinary' thường được dùng để mô tả những người hoặc sự vật vượt trội so với mức bình thường, thể hiện sự độc đáo, tài năng hoặc phẩm chất đáng chú ý. Nó mạnh hơn 'unusual' và 'remarkable', nhấn mạnh sự hiếm có và gây ấn tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly extraordinary person (một người thực sự phi thường)
-
genuinely a genuinely extraordinary person (một người chân chính phi thường)
-
humble a humble extraordinary person (một người phi thường nhưng khiêm tốn)
-
meet to meet an extraordinary person (gặp gỡ một người phi thường)
-
become to become an extraordinary person (trở thành một người phi thường)
-
recognize to recognize an extraordinary person (công nhận một người phi thường)
-
the qualities of the qualities of an extraordinary person (những phẩm chất của một người phi thường)
-
the impact of the impact of an extraordinary person (tác động của một người phi thường)
Idioms
-
He/She is an extraordinary person, to say the least.
Anh ấy/Cô ấy là một người phi thường, nói nhẹ nhàng là vậy (ngụ ý còn hơn thế nữa).
"Her resilience in overcoming challenges makes her an extraordinary person, to say the least."
(Sự kiên cường của cô ấy trong việc vượt qua thử thách khiến cô ấy là một người phi thường, nói nhẹ nhàng là vậy.)
-
It takes an extraordinary person to...
Cần một người phi thường để... (ngụ ý chỉ những người đặc biệt mới có thể làm được điều gì đó khó khăn).
"It takes an extraordinary person to maintain optimism in such difficult times."
(Cần một người phi thường để duy trì sự lạc quan trong những thời điểm khó khăn như vậy.)
-
More than just an extraordinary person.
Không chỉ là một người phi thường (mà còn vượt trội hơn thế nữa, thực sự xuất chúng).
"He's more than just an extraordinary person; he's a true visionary who changed the world."
(Anh ấy không chỉ là một người phi thường; anh ấy là một nhà tư tưởng có tầm nhìn thực sự đã thay đổi thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extraordinary person
Tính từPhi thường, đặc biệt, khác thường, xuất chúng.
"She was an extraordinary person, full of kindness and wisdom."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Marie Curie was an extraordinary person who made significant contributions to science. |
Marie Curie là một người phi thường, người đã có những đóng góp đáng kể cho khoa học. |
| Phủ định | He wasn't an extraordinary person, just someone who worked very hard. |
Anh ấy không phải là một người phi thường, chỉ là một người làm việc rất chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is she an extraordinary person, or is she just very lucky? |
Cô ấy có phải là một người phi thường, hay cô ấy chỉ rất may mắn? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Marie Curie: an extraordinary person whose groundbreaking research revolutionized science. |
Marie Curie: một người phi thường có nghiên cứu đột phá đã cách mạng hóa khoa học. |
| Phủ định | He is not an extraordinary person: he simply follows the crowd. |
Anh ấy không phải là một người phi thường: anh ấy chỉ đơn giản là đi theo đám đông. |
| Nghi vấn | What defines an extraordinary person: is it their talent, their resilience, or their impact on the world? |
Điều gì định nghĩa một người phi thường: là tài năng, sự kiên cường hay tác động của họ đối với thế giới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraordinary person".
