(Top Banner Ad)
evocation
C1
noun C1 Văn học, Nghệ thuật, Tâm lý học

evocation

UK: /ˌiːvəˈkeɪʃən/ • US: /ˌiːvoʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khơi gợi sự gợi lên sự gợi tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of bringing or recalling a feeling, memory, or image to the conscious mind.

Vietnamese Meaning

Sự gợi lên, sự khơi gợi (cảm xúc, ký ức, hình ảnh) trong tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist's work is a powerful evocation of childhood memories."

    "Tác phẩm của người nghệ sĩ là một sự khơi gợi mạnh mẽ về những ký ức tuổi thơ."

  • "The novel is a vivid evocation of life in the 1920s."

    "Cuốn tiểu thuyết là một sự gợi tả sống động về cuộc sống trong những năm 1920."

  • "The music had a strong evocation of sadness."

    "Âm nhạc mang đến một sự khơi gợi mạnh mẽ về nỗi buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evoke gợi lên, khơi gợi, gợi nhớ
Adjective evocative có tính gợi nhớ, gợi cảm, khơi gợi
Adverb evocatively một cách gợi nhớ, một cách gợi cảm
Noun evocator người khơi gợi; người triệu hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wokʷ-
Latin
vox
Latin
vocare
Latin
evocare
Latin
evocatio
English
evocation

Nguồn gốc từ 'evocation'

Từ 'evocation' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'evocare', nghĩa là 'gọi ra' hoặc 'triệu hồi'. Bản thân 'evocare' lại được tạo thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi') và 'vocare' (nghĩa là 'gọi'). 'Vocare' lại liên quan đến 'vox' (nghĩa là 'giọng nói'). Do đó, 'evocation' ban đầu mang ý nghĩa của việc 'gọi một thứ gì đó ra khỏi' hoặc 'triệu hồi'. Ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ hành động gợi lên một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh.

Usage Note

Evocation thường mang sắc thái trang trọng và liên quan đến việc khơi gợi những điều sâu sắc, mạnh mẽ. Nó khác với 'memory' đơn thuần vì nhấn mạnh vào hành động chủ động gọi lại hoặc tạo ra một cảm giác/hình ảnh. So với 'suggestion', 'evocation' mạnh mẽ và trực tiếp hơn.

Prepositions

of

'evocation of something' chỉ sự khơi gợi, gợi nhớ về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evocation
  • powerful powerful evocation
    (sự gợi nhớ mạnh mẽ)
  • vivid vivid evocation
    (sự gợi nhớ sống động)
  • poetic poetic evocation
    (sự gợi nhớ đầy chất thơ)
  • nostalgic nostalgic evocation
    (sự gợi nhớ hoài niệm)
  • successful successful evocation
    (sự gợi nhớ thành công)
Verb + evocation
  • create create an evocation
    (tạo ra sự gợi nhớ)
  • achieve achieve an evocation
    (đạt được sự gợi nhớ)
  • prompt prompt an evocation
    (thúc đẩy sự gợi nhớ)
  • master master the evocation
    (nắm vững nghệ thuật gợi nhớ)
Evocation + of
  • of memories evocation of memories
    (sự gợi nhớ về ký ức)
  • of a feeling evocation of a feeling
    (sự gợi lên một cảm giác)
  • of the past evocation of the past
    (sự gợi nhớ về quá khứ)
  • of a particular mood evocation of a particular mood
    (sự gợi lên một tâm trạng cụ thể)

Idioms

  • the power of evocation

    sức mạnh của sự khơi gợi/gợi nhớ

    "The painting demonstrated the incredible power of evocation, bringing tears to many eyes."

    (Bức tranh thể hiện sức mạnh khơi gợi đáng kinh ngạc, khiến nhiều người rơi lệ.)

  • a sense of evocation

    một cảm giác gợi nhớ/khơi gợi

    "The old photographs brought a strong sense of evocation, taking her back to her childhood."

    (Những bức ảnh cũ mang lại một cảm giác gợi nhớ mạnh mẽ, đưa cô ấy trở về tuổi thơ.)

  • an evocation of the sublime

    sự gợi lên điều siêu phàm/vĩ đại

    "The music was an evocation of the sublime, filling the hall with a majestic atmosphere."

    (Âm nhạc là sự gợi lên điều siêu phàm, lấp đầy khán phòng bằng một bầu không khí hùng vĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evocation

noun
Lật mặt

Sự gợi lên, sự khơi gợi (cảm xúc, ký ức, hình ảnh) trong tâm trí.

"The artist's work is a powerful evocation of childhood memories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the evocative music transported me back to my childhood!
Wow, âm nhạc gợi cảm đã đưa tôi trở lại tuổi thơ!
Phủ định
Alas, even with the incantation, there was no evocation of the spirits.
Than ôi, ngay cả với câu thần chú, cũng không có sự triệu hồi các linh hồn.
Nghi vấn
Gosh, does this painting evoke any memories for you?
Trời ơi, bức tranh này có gợi lên kỷ niệm nào cho bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photograph had evoked a flood of memories before she even realized what it was.
Bức ảnh cũ đã gợi lên một loạt ký ức trước khi cô ấy kịp nhận ra nó là gì.
Phủ định
He had not evocatively described the scene, so the readers struggled to visualize it.
Anh ấy đã không miêu tả cảnh tượng một cách gợi hình, vì vậy người đọc đã phải vật lộn để hình dung nó.
Nghi vấn
Had the evocation of national pride been successful in uniting the country?
Việc khơi gợi lòng tự hào dân tộc có thành công trong việc thống nhất đất nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evocation".

Evocation trong Nghệ thuật và Văn học

Trong nghệ thuật và văn học, 'evocation' là một kỹ thuật quan trọng mà các nghệ sĩ, nhà văn sử dụng để gợi lên cảm xúc, hình ảnh hoặc ký ức trong tâm trí khán giả/độc giả. Một bức tranh có thể gợi lên cảm giác bình yên, hay một bài thơ có thể khơi gợi nỗi nhớ về quê hương. Khả năng 'evocation' mạnh mẽ là dấu hiệu của một tác phẩm có chiều sâu và sức lay động lớn.

Evocation trong Quảng cáo và Tiếp thị

Trong lĩnh vực quảng cáo và tiếp thị, 'evocation' được dùng để tạo ra mối liên kết cảm xúc với khách hàng. Các thương hiệu thường sử dụng hình ảnh, âm nhạc và câu chuyện để gợi lên những cảm giác như hạnh phúc, an toàn, hoặc sự sang trọng, từ đó khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm của họ. Mục tiêu là không chỉ bán sản phẩm mà còn bán một trải nghiệm hoặc một giá trị cảm xúc.