(Top Banner Ad)
unmemorable
B2
adjective B2 Chung

unmemorable

UK: /ˌʌnˈmemərəbəl/ • US: /ˌʌnˈmemərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng nhớ chẳng có gì đáng nhớ dễ quên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not easily remembered; not worth remembering; ordinary and easily forgotten.

Vietnamese Meaning

Không dễ nhớ; không đáng nhớ; bình thường và dễ bị lãng quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant was okay, but the food was unmemorable."

    "Nhà hàng cũng tạm ổn, nhưng đồ ăn thì chẳng có gì đáng nhớ."

  • "The play was well-acted, but the plot was unmemorable."

    "Vở kịch được diễn xuất tốt, nhưng cốt truyện thì chẳng có gì đáng nhớ."

  • "I had an unmemorable stay at that hotel."

    "Tôi đã có một kỳ nghỉ không có gì đáng nhớ tại khách sạn đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun memory ký ức, trí nhớ
Verb remember nhớ, ghi nhớ
Adverb unmemorably một cách không đáng nhớ, mờ nhạt
Adjective rememberable có thể nhớ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smer-
Latin
memorabilis
Old French
memorable
Middle English
memorable
Old English (prefix)
un-
Modern English
unmemorable

Nguồn gốc của 'Unmemorable'

Từ 'unmemorable' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) và tính từ 'memorable' (đáng nhớ). 'Memorable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'memorabilis', mang ý nghĩa 'đáng được ghi nhớ'. 'Memorabilis' lại đến từ 'memorare' (ghi nhớ), và xa hơn nữa là từ gốc 'memor' (có ý thức, nhớ). Như vậy, 'unmemorable' đơn giản có nghĩa là 'không đáng nhớ', đối lập hoàn toàn với khả năng tạo ấn tượng.

Usage Note

Từ 'unmemorable' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, sự kiện, hoặc đối tượng không có gì đặc biệt, gây ấn tượng, hoặc đáng nhớ. Nó có sắc thái tiêu cực hơn so với 'forgettable' (có thể quên được), ngụ ý rằng điều gì đó không chỉ đơn giản là dễ quên mà còn thiếu tính hấp dẫn hoặc ý nghĩa để khiến người ta muốn nhớ đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unmemorable
  • utterly utterly unmemorable
    (hoàn toàn không đáng nhớ)
  • rather rather unmemorable
    (khá không đáng nhớ, tương đối mờ nhạt)
  • distinctly distinctly unmemorable
    (rõ ràng là không đáng nhớ)
Noun + unmemorable
  • experience an unmemorable experience
    (một trải nghiệm không đáng nhớ)
  • film an unmemorable film
    (một bộ phim không đáng nhớ)
  • performance an unmemorable performance
    (một màn trình diễn không ấn tượng)
  • meal an unmemorable meal
    (một bữa ăn không có gì đặc biệt)
Verb + unmemorable
  • find find something unmemorable
    (thấy điều gì đó không đáng nhớ)
  • prove prove unmemorable
    (hóa ra là không đáng nhớ)
  • make make something unmemorable
    (khiến điều gì đó trở nên không đáng nhớ)

Idioms

  • an utterly unmemorable affair

    một sự kiện hoàn toàn không để lại ấn tượng, mờ nhạt

    "The company's annual party was an utterly unmemorable affair."

    (Bữa tiệc thường niên của công ty là một sự kiện hoàn toàn không để lại ấn tượng gì.)

  • leave an unmemorable impression

    để lại một ấn tượng mờ nhạt, không đáng nhớ

    "Despite his efforts, his speech left an unmemorable impression on the audience."

    (Mặc dù đã cố gắng, bài phát biểu của anh ấy vẫn chỉ để lại một ấn tượng mờ nhạt cho khán giả.)

  • a perfectly unmemorable evening

    một buổi tối hoàn toàn không có gì đặc biệt (theo nghĩa tiêu cực)

    "We had a perfectly unmemorable evening, nothing exciting happened."

    (Chúng tôi đã có một buổi tối hoàn toàn không có gì đặc biệt, chẳng có điều gì thú vị xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmemorable

adjective
Lật mặt

Không dễ nhớ; không đáng nhớ; bình thường và dễ bị lãng quên.

"The restaurant was okay, but the food was unmemorable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the restaurant had good reviews, the food was unmemorable, so I wouldn't go back.
Mặc dù nhà hàng có những đánh giá tốt, đồ ăn lại không đáng nhớ nên tôi sẽ không quay lại.
Phủ định
Unless the movie has truly original ideas, it will likely be unmemorable after a few weeks.
Trừ khi bộ phim có những ý tưởng thực sự độc đáo, nếu không nó có khả năng sẽ không đáng nhớ sau vài tuần.
Nghi vấn
If the presentation is unmemorable, will anyone really care about the company's new product?
Nếu bài thuyết trình không đáng nhớ, liệu có ai thực sự quan tâm đến sản phẩm mới của công ty không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play was unmemorable.
Vở kịch không đáng nhớ.
Phủ định
The teacher did not want the lecture to be unmemorable.
Giáo viên không muốn bài giảng trở nên khó quên.
Nghi vấn
Was the food at the restaurant unmemorable?
Đồ ăn ở nhà hàng có dở đến mức không thể nhớ được không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speech was considered unmemorable by many attendees.
Bài phát biểu được nhiều người tham dự đánh giá là không đáng nhớ.
Phủ định
That performance will not be considered unmemorable.
Màn trình diễn đó sẽ không bị coi là không đáng nhớ.
Nghi vấn
Could the film be considered unmemorable by critics?
Liệu bộ phim có thể bị giới phê bình coi là không đáng nhớ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the conference will have become unmemorable to most attendees.
Đến năm sau, hội nghị sẽ trở nên không đáng nhớ đối với hầu hết những người tham dự.
Phủ định
By the time the sequel is released, the original movie won't have become unmemorable.
Đến thời điểm phần tiếp theo được phát hành, bộ phim gốc sẽ không trở nên không đáng nhớ.
Nghi vấn
Will the experience have become unmemorable by the time we meet again?
Liệu trải nghiệm đó có trở nên không đáng nhớ vào thời điểm chúng ta gặp lại nhau?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play was unmemorable; I barely recall anything about it.
Vở kịch không đáng nhớ; tôi hầu như không nhớ gì về nó.
Phủ định
The food wasn't unmemorable; in fact, I still remember how delicious it was!
Đồ ăn không hề khó quên; thực tế, tôi vẫn nhớ nó ngon như thế nào!
Nghi vấn
Was the trip really unmemorable, or are you just saying that?
Chuyến đi có thực sự không đáng nhớ hay bạn chỉ nói vậy thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmemorable".

Áp lực phải 'Đáng Nhớ' trong Thời đại số

Trong kỷ nguyên mạng xã hội, con người thường xuyên chia sẻ trải nghiệm cá nhân, từ bữa ăn đến các kỳ nghỉ. Điều này tạo ra một áp lực ngầm buộc mọi khoảnh khắc phải 'đáng nhớ' hoặc 'có giá trị để chia sẻ'. Do đó, những điều được coi là 'unmemorable' (không đáng nhớ) đôi khi bị xem là thất bại hoặc lãng phí, mặc dù thực tế, nhiều khoảnh khắc bình dị vẫn đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống.

Giá trị của Sự Bình Thường

Mặc dù 'unmemorable' thường mang hàm ý tiêu cực về sự nhạt nhẽo hoặc tầm thường, nhưng đôi khi, một cuộc sống không có quá nhiều khoảnh khắc 'đáng nhớ' theo nghĩa kịch tính lại có thể là một cuộc sống bình yên và ổn định. Văn hóa phương Tây cũng dần nhận ra giá trị của sự 'bình thường' và 'không đặc biệt' như một phần thiết yếu của hạnh phúc và sự mãn nguyện, đối lập với sự theo đuổi không ngừng những trải nghiệm 'độc đáo'.