recallable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be remembered or brought back into the mind.
Vietnamese Meaning
Có thể nhớ lại được, có thể gợi lại được trong tâm trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The information was easily recallable due to its emotional impact."
"Thông tin đó dễ dàng nhớ lại được do tác động cảm xúc của nó."
-
"The key points of the lecture should be recallable for the exam."
"Các điểm chính của bài giảng cần phải dễ nhớ cho kỳ thi."
-
"His face was vaguely recallable, but I couldn't place him."
"Gương mặt anh ta hơi nhớ được, nhưng tôi không thể xác định được anh ta là ai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'recallable' thường được dùng để mô tả thông tin, sự kiện hoặc trải nghiệm mà một người có khả năng nhớ lại một cách dễ dàng hoặc hiệu quả. Nó nhấn mạnh khả năng truy xuất thông tin từ bộ nhớ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily recallable (dễ dàng nhớ lại được)
-
readily readily recallable (sẵn sàng nhớ lại được (một cách nhanh chóng))
-
fully fully recallable (hoàn toàn có thể nhớ lại được)
-
be be recallable (có thể được nhớ lại/thu hồi)
-
remain remain recallable (vẫn còn có thể được nhớ lại/thu hồi)
-
information recallable information (thông tin có thể nhớ lại được)
-
memory recallable memory (ký ức có thể gợi lại được)
-
data recallable data (dữ liệu có thể truy xuất/thu hồi được)
Idioms
-
easily recallable
Một điều gì đó dễ dàng được nhớ lại hoặc gợi lại từ trí nhớ.
"The jingle for the advertisement was so catchy, it's easily recallable."
(Bài hát quảng cáo rất bắt tai, nó dễ dàng được nhớ lại.)
-
not readily recallable
Một điều gì đó không dễ dàng hoặc không nhanh chóng được nhớ lại.
"Her obscure childhood memories were not readily recallable."
(Những ký ức mơ hồ thời thơ ấu của cô ấy không dễ dàng được nhớ lại.)
-
fully recallable record
Một hồ sơ hoặc dữ liệu có thể được truy xuất hoàn toàn mà không bị mất mát thông tin.
"We need to ensure all patient data is a fully recallable record for future reference."
(Chúng ta cần đảm bảo tất cả dữ liệu bệnh nhân là một hồ sơ có thể truy xuất hoàn toàn để tham khảo trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recallable
AdjectiveCó thể nhớ lại được, có thể gợi lại được trong tâm trí.
"The information was easily recallable due to its emotional impact."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that song is incredibly recallable! |
Ồ, bài hát đó thật dễ nhớ! |
| Phủ định | Alas, the details of that meeting aren't easily recallable. |
Than ôi, các chi tiết của cuộc họp đó không dễ nhớ. |
| Nghi vấn | Hey, is this information recallable for the exam? |
Này, thông tin này có dễ nhớ cho kỳ thi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The details of the experiment will be recallable after further analysis. |
Các chi tiết của thí nghiệm sẽ có thể nhớ lại được sau khi phân tích thêm. |
| Phủ định | These early memories won't be recallable later in life, unfortunately. |
Thật không may, những ký ức ban đầu này sẽ không thể nhớ lại được sau này trong cuộc sống. |
| Nghi vấn | Will the information be recallable if we use a different method? |
Liệu thông tin có thể nhớ lại được nếu chúng ta sử dụng một phương pháp khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recallable".
