(Top Banner Ad)
recallable
B2
Adjective B2 Tổng quát

recallable

UK: /rɪˈkɔːləbəl/ • US: /rɪˈkɔːləbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể nhớ lại được dễ nhớ lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be remembered or brought back into the mind.

Vietnamese Meaning

Có thể nhớ lại được, có thể gợi lại được trong tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information was easily recallable due to its emotional impact."

    "Thông tin đó dễ dàng nhớ lại được do tác động cảm xúc của nó."

  • "The key points of the lecture should be recallable for the exam."

    "Các điểm chính của bài giảng cần phải dễ nhớ cho kỳ thi."

  • "His face was vaguely recallable, but I couldn't place him."

    "Gương mặt anh ta hơi nhớ được, nhưng tôi không thể xác định được anh ta là ai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recall nhớ lại, gợi lại; triệu hồi, thu hồi
Noun recall sự nhớ lại, hồi ức; sự triệu hồi, thu hồi
Adjective unrecallable không thể nhớ lại được, không thể thu hồi được
Noun recallability khả năng nhớ lại, khả năng thu hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old Norse
kalla
Middle English
callen
English (15th century)
recall
Latin
-abilis
English (modern)
recallable

Gốc rễ của 'recall': Gọi lại

Từ 'recall' ban đầu được hình thành từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'một lần nữa') và động từ 'call' (gọi) từ tiếng Old Norse hoặc Old English. Vì vậy, 'recall' có nghĩa là 'gọi trở lại', ám chỉ hành động nhớ lại một điều gì đó từ trong trí nhớ hoặc triệu hồi một người/vật về.

Hậu tố '-able': Khả năng thực hiện

Hậu tố '-able' có nguồn gốc từ tiếng Latin '-abilis', được thêm vào cuối một động từ để biến nó thành tính từ, mang ý nghĩa 'có thể được làm gì đó'. Khi kết hợp với 'recall', 'recallable' có nghĩa là 'có thể được nhớ lại' hoặc 'có thể được triệu hồi trở lại'.

Usage Note

Từ 'recallable' thường được dùng để mô tả thông tin, sự kiện hoặc trải nghiệm mà một người có khả năng nhớ lại một cách dễ dàng hoặc hiệu quả. Nó nhấn mạnh khả năng truy xuất thông tin từ bộ nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recallable
  • easily easily recallable
    (dễ dàng nhớ lại được)
  • readily readily recallable
    (sẵn sàng nhớ lại được (một cách nhanh chóng))
  • fully fully recallable
    (hoàn toàn có thể nhớ lại được)
Verb + recallable
  • be be recallable
    (có thể được nhớ lại/thu hồi)
  • remain remain recallable
    (vẫn còn có thể được nhớ lại/thu hồi)
Noun + recallable
  • information recallable information
    (thông tin có thể nhớ lại được)
  • memory recallable memory
    (ký ức có thể gợi lại được)
  • data recallable data
    (dữ liệu có thể truy xuất/thu hồi được)

Idioms

  • easily recallable

    Một điều gì đó dễ dàng được nhớ lại hoặc gợi lại từ trí nhớ.

    "The jingle for the advertisement was so catchy, it's easily recallable."

    (Bài hát quảng cáo rất bắt tai, nó dễ dàng được nhớ lại.)

  • not readily recallable

    Một điều gì đó không dễ dàng hoặc không nhanh chóng được nhớ lại.

    "Her obscure childhood memories were not readily recallable."

    (Những ký ức mơ hồ thời thơ ấu của cô ấy không dễ dàng được nhớ lại.)

  • fully recallable record

    Một hồ sơ hoặc dữ liệu có thể được truy xuất hoàn toàn mà không bị mất mát thông tin.

    "We need to ensure all patient data is a fully recallable record for future reference."

    (Chúng ta cần đảm bảo tất cả dữ liệu bệnh nhân là một hồ sơ có thể truy xuất hoàn toàn để tham khảo trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recallable

Adjective
Lật mặt

Có thể nhớ lại được, có thể gợi lại được trong tâm trí.

"The information was easily recallable due to its emotional impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that song is incredibly recallable!
Ồ, bài hát đó thật dễ nhớ!
Phủ định
Alas, the details of that meeting aren't easily recallable.
Than ôi, các chi tiết của cuộc họp đó không dễ nhớ.
Nghi vấn
Hey, is this information recallable for the exam?
Này, thông tin này có dễ nhớ cho kỳ thi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The details of the experiment will be recallable after further analysis.
Các chi tiết của thí nghiệm sẽ có thể nhớ lại được sau khi phân tích thêm.
Phủ định
These early memories won't be recallable later in life, unfortunately.
Thật không may, những ký ức ban đầu này sẽ không thể nhớ lại được sau này trong cuộc sống.
Nghi vấn
Will the information be recallable if we use a different method?
Liệu thông tin có thể nhớ lại được nếu chúng ta sử dụng một phương pháp khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recallable".

Tầm quan trọng trong học tập và ghi nhớ

Trong giáo dục, việc thông tin trở nên 'recallable' là cực kỳ quan trọng. Các kỹ thuật học tập hiệu quả thường tập trung vào việc biến kiến thức thành thứ mà học sinh có thể dễ dàng nhớ lại khi cần, thay vì chỉ học thuộc lòng rồi quên đi.

Triệu hồi sản phẩm (Product Recall)

Khái niệm 'recallable' cũng được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là 'product recall'. Đây là hành động yêu cầu người tiêu dùng trả lại một sản phẩm do lỗi an toàn hoặc chất lượng. Sản phẩm được coi là 'recallable' khi có khả năng bị thu hồi để đảm bảo an toàn công cộng.