(Top Banner Ad)
evolutionary tree
C1
danh từ C1 Sinh học tiến hóa

evolutionary tree

UK: /ˌiːvəˈluːʃənəri triː/ • US: /ˌevəˈluːʃənɛri triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây tiến hóa cây phát sinh chủng loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branching diagram showing the inferred evolutionary relationships among various biological entities—their phylogeny—based upon similarities and differences in their physical or genetic characteristics.

Vietnamese Meaning

Một sơ đồ phân nhánh thể hiện mối quan hệ tiến hóa được suy luận giữa các thực thể sinh học khác nhau—phát sinh loài của chúng—dựa trên sự tương đồng và khác biệt trong các đặc điểm vật lý hoặc di truyền của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evolutionary tree shows that humans and chimpanzees share a relatively recent common ancestor."

    "Cây tiến hóa cho thấy rằng con người và tinh tinh có chung một tổ tiên chung tương đối gần đây."

  • "Scientists use evolutionary trees to understand how diseases spread."

    "Các nhà khoa học sử dụng cây tiến hóa để hiểu cách các bệnh lây lan."

  • "The fossil record provides evidence for the relationships depicted in the evolutionary tree."

    "Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng cho các mối quan hệ được mô tả trong cây tiến hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evolve tiến hóa, phát triển
Noun evolution sự tiến hóa, sự phát triển
Adjective evolutionary thuộc về tiến hóa, có tính tiến hóa
Noun tree cây, cái cây (trong ngữ cảnh này, thường chỉ sơ đồ hình cây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học tiến hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evolutio
Old English
trēow
English (19th Century)
evolution (biological concept)
English (mid-19th Century)
evolutionary tree (concept and term)

Cây Sự Sống của Darwin

Khái niệm 'cây tiến hóa' được Charles Darwin giới thiệu trong tác phẩm đột phá 'Nguồn gốc các loài' (1859). Ông đã hình dung sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất như một cái cây khổng lồ, nơi tất cả các loài đều có chung một tổ tiên và phân nhánh theo thời gian qua hàng triệu năm. Mô hình này giúp chúng ta hiểu rõ mối quan hệ họ hàng giữa các sinh vật.

Usage Note

Cây tiến hóa là một công cụ quan trọng để hình dung và nghiên cứu lịch sử tiến hóa của sự sống. Nó thể hiện cách các loài khác nhau có liên quan đến nhau và tổ tiên chung của chúng. 'Phylogenetic tree' là một thuật ngữ đồng nghĩa và thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evolutionary tree
  • common common evolutionary tree
    (cây tiến hóa chung)
  • universal universal evolutionary tree
    (cây tiến hóa phổ quát)
  • detailed detailed evolutionary tree
    (cây tiến hóa chi tiết)
Verb + evolutionary tree
  • construct construct an evolutionary tree
    (xây dựng một cây tiến hóa)
  • draw draw an evolutionary tree
    (vẽ một cây tiến hóa)
  • trace trace an evolutionary tree
    (truy nguyên cây tiến hóa)
  • reconstruct reconstruct an evolutionary tree
    (tái tạo một cây tiến hóa)
Noun + evolutionary tree
  • branches branches of the evolutionary tree
    (các nhánh của cây tiến hóa)
  • root root of the evolutionary tree
    (gốc của cây tiến hóa)
  • tip tip of the evolutionary tree
    (ngọn của cây tiến hóa)

Idioms

  • climb the evolutionary tree

    Tiến lên trên cây tiến hóa (ám chỉ sự phát triển, trở nên phức tạp hoặc ưu việt hơn qua thời gian, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).

    "Humans are often seen as having 'climbed the evolutionary tree' to reach their current level of intelligence."

    (Con người thường được coi là đã 'tiến lên trên cây tiến hóa' để đạt đến trình độ thông minh hiện tại.)

  • branch off the evolutionary tree

    Phân nhánh khỏi cây tiến hóa (ám chỉ việc một loài hoặc một nhóm loài phát triển thành một hướng riêng biệt từ tổ tiên chung).

    "The marsupials branched off the evolutionary tree from other mammals millions of years ago."

    (Các loài thú có túi đã phân nhánh khỏi cây tiến hóa từ các động vật có vú khác hàng triệu năm trước.)

  • root of the evolutionary tree

    Gốc rễ của cây tiến hóa (ám chỉ tổ tiên chung xa xôi nhất của tất cả hoặc một nhóm loài).

    "Scientists are constantly searching for the root of the evolutionary tree, the last universal common ancestor."

    (Các nhà khoa học không ngừng tìm kiếm gốc rễ của cây tiến hóa, tức là tổ tiên chung phổ quát cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evolutionary tree

danh từ
Lật mặt

Một sơ đồ phân nhánh thể hiện mối quan hệ tiến hóa được suy luận giữa các thực thể sinh học khác nhau—phát sinh loài của chúng—dựa trên sự tương đồng và khác biệt trong các đặc điểm vật lý hoặc di truyền của chúng.

"The evolutionary tree shows that humans and chimpanzees share a relatively recent common ancestor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evolutionary tree".

Biểu tượng của Sự sống

Khái niệm 'Cây Sự sống' (Tree of Life) là một biểu tượng cổ xưa xuất hiện trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên khắp thế giới, thường tượng trưng cho sự kết nối của mọi dạng sống. Trong khoa học, 'cây tiến hóa' của Darwin đã mang lại một mô hình khoa học cho khái niệm này, giúp hình dung mối quan hệ họ hàng và sự tiến hóa phức tạp của các loài sinh vật trên Trái Đất.

Tranh cãi về Tiến hóa

Mặc dù 'cây tiến hóa' là một nền tảng cơ bản của sinh học hiện đại và được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi, lý thuyết tiến hóa vẫn là chủ đề gây tranh cãi ở một số nơi, đặc biệt là giữa các quan điểm khoa học và các quan điểm tôn giáo truyền thống về nguồn gốc sự sống và loài người. Điều này phản ánh sự đa dạng trong cách con người giải thích thế giới tự nhiên.