evolutionary tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A branching diagram showing the inferred evolutionary relationships among various biological entities—their phylogeny—based upon similarities and differences in their physical or genetic characteristics.
Vietnamese Meaning
Một sơ đồ phân nhánh thể hiện mối quan hệ tiến hóa được suy luận giữa các thực thể sinh học khác nhau—phát sinh loài của chúng—dựa trên sự tương đồng và khác biệt trong các đặc điểm vật lý hoặc di truyền của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evolutionary tree shows that humans and chimpanzees share a relatively recent common ancestor."
"Cây tiến hóa cho thấy rằng con người và tinh tinh có chung một tổ tiên chung tương đối gần đây."
-
"Scientists use evolutionary trees to understand how diseases spread."
"Các nhà khoa học sử dụng cây tiến hóa để hiểu cách các bệnh lây lan."
-
"The fossil record provides evidence for the relationships depicted in the evolutionary tree."
"Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng cho các mối quan hệ được mô tả trong cây tiến hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evolve | tiến hóa, phát triển |
| Noun | evolution | sự tiến hóa, sự phát triển |
| Adjective | evolutionary | thuộc về tiến hóa, có tính tiến hóa |
| Noun | tree | cây, cái cây (trong ngữ cảnh này, thường chỉ sơ đồ hình cây) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cây tiến hóa là một công cụ quan trọng để hình dung và nghiên cứu lịch sử tiến hóa của sự sống. Nó thể hiện cách các loài khác nhau có liên quan đến nhau và tổ tiên chung của chúng. 'Phylogenetic tree' là một thuật ngữ đồng nghĩa và thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common evolutionary tree (cây tiến hóa chung)
-
universal universal evolutionary tree (cây tiến hóa phổ quát)
-
detailed detailed evolutionary tree (cây tiến hóa chi tiết)
-
construct construct an evolutionary tree (xây dựng một cây tiến hóa)
-
draw draw an evolutionary tree (vẽ một cây tiến hóa)
-
trace trace an evolutionary tree (truy nguyên cây tiến hóa)
-
reconstruct reconstruct an evolutionary tree (tái tạo một cây tiến hóa)
-
branches branches of the evolutionary tree (các nhánh của cây tiến hóa)
-
root root of the evolutionary tree (gốc của cây tiến hóa)
-
tip tip of the evolutionary tree (ngọn của cây tiến hóa)
Idioms
-
climb the evolutionary tree
Tiến lên trên cây tiến hóa (ám chỉ sự phát triển, trở nên phức tạp hoặc ưu việt hơn qua thời gian, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
"Humans are often seen as having 'climbed the evolutionary tree' to reach their current level of intelligence."
(Con người thường được coi là đã 'tiến lên trên cây tiến hóa' để đạt đến trình độ thông minh hiện tại.)
-
branch off the evolutionary tree
Phân nhánh khỏi cây tiến hóa (ám chỉ việc một loài hoặc một nhóm loài phát triển thành một hướng riêng biệt từ tổ tiên chung).
"The marsupials branched off the evolutionary tree from other mammals millions of years ago."
(Các loài thú có túi đã phân nhánh khỏi cây tiến hóa từ các động vật có vú khác hàng triệu năm trước.)
-
root of the evolutionary tree
Gốc rễ của cây tiến hóa (ám chỉ tổ tiên chung xa xôi nhất của tất cả hoặc một nhóm loài).
"Scientists are constantly searching for the root of the evolutionary tree, the last universal common ancestor."
(Các nhà khoa học không ngừng tìm kiếm gốc rễ của cây tiến hóa, tức là tổ tiên chung phổ quát cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evolutionary tree
danh từMột sơ đồ phân nhánh thể hiện mối quan hệ tiến hóa được suy luận giữa các thực thể sinh học khác nhau—phát sinh loài của chúng—dựa trên sự tương đồng và khác biệt trong các đặc điểm vật lý hoặc di truyền của chúng.
"The evolutionary tree shows that humans and chimpanzees share a relatively recent common ancestor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evolutionary tree".
