(Top Banner Ad)
belittle oneself
B2
Động từ phản thân B2 Tâm lý học, Giao tiếp

belittle oneself

UK: /bɪˈlɪtl wʌnˈsɛlf/ • US: /bɪˈlɪtl wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự hạ thấp bản thân tự xem thường bản thân tự đánh giá thấp bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make yourself seem unimportant or of little value; to underestimate your own abilities or worth.

Vietnamese Meaning

Tự hạ thấp bản thân, làm cho bản thân có vẻ không quan trọng hoặc ít giá trị; đánh giá thấp khả năng hoặc giá trị của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tends to belittle herself whenever she talks about her achievements."

    "Cô ấy có xu hướng tự hạ thấp bản thân mỗi khi nói về những thành tựu của mình."

  • "He constantly belittles himself, saying he's not good enough."

    "Anh ta liên tục tự hạ thấp bản thân, nói rằng anh ta không đủ giỏi."

  • "Don't belittle yourself; you have a lot to offer."

    "Đừng tự hạ thấp bản thân; bạn có rất nhiều điều để cống hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb belittle Hạ thấp, xem nhẹ (ai đó/cái gì đó)
Noun belittlement Sự hạ thấp, sự coi thường
Noun belittler Người hay hạ thấp hoặc coi thường người khác
Adjective/Participle belittling Mang tính hạ thấp, tỏ vẻ coi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
lȳtel (small)
Middle English (ME)
little
Modern English (18th Century)
belittle (Coined verb)

Nguồn gốc từ Tổng thống

Từ 'belittle' (làm cho nhỏ bé) là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, được cho là đã được sử dụng lần đầu tiên trong văn bản của Thomas Jefferson, Tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ, vào khoảng năm 1782. Ông tạo ra nó bằng cách ghép tiền tố 'be-' (nghĩa là 'làm cho') vào tính từ 'little' (nhỏ bé).

Cấu trúc Phản thân

Khi thêm đại từ phản thân 'oneself' (như myself, yourself), hành động 'belittle' hướng vào chính chủ thể, tạo ra nghĩa 'tự hạ thấp bản thân' hay 'tự coi thường'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc xu hướng của một người khi họ không tự tin vào bản thân hoặc khi họ cố tình hạ thấp giá trị bản thân để đạt được một mục đích nào đó (ví dụ: để tránh bị kỳ vọng cao). Nó khác với 'humble' (khiêm tốn) ở chỗ 'belittle oneself' mang sắc thái tiêu cực hơn, thường liên quan đến sự thiếu tự tin hoặc cảm giác bất an.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + belittle oneself (Trạng từ + tự hạ thấp)
  • constantly constantly belittle oneself
    (liên tục tự hạ thấp bản thân)
  • unnecessarily unnecessarily belittle oneself
    (tự hạ thấp bản thân một cách không cần thiết)
  • habitually habitually belittle oneself
    (thường xuyên tự ti, tự hạ thấp)
Verb + belittle oneself (Động từ/Cụm ĐT + tự hạ thấp)
  • tend to tend to belittle oneself
    (có xu hướng tự hạ thấp)
  • stop stop belittling yourself
    (ngừng tự hạ thấp bản thân đi)

Idioms

  • Why do you always belittle yourself?

    Sao bạn lúc nào cũng tự hạ thấp bản thân vậy?

    "You got the highest score, why do you always belittle yourself?"

    (Bạn đạt điểm cao nhất mà, sao bạn lúc nào cũng tự hạ thấp bản thân vậy?)

  • It’s a bad habit to belittle oneself.

    Tự hạ thấp mình là một thói quen xấu.

    "You must break that cycle. It’s a bad habit to belittle oneself."

    (Bạn phải phá vỡ chu kỳ đó. Tự hạ thấp mình là một thói quen xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belittle oneself

Động từ phản thân
Lật mặt

Tự hạ thấp bản thân, làm cho bản thân có vẻ không quan trọng hoặc ít giá trị; đánh giá thấp khả năng hoặc giá trị của bản thân.

"She tends to belittle herself whenever she talks about her achievements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belittle oneself".

Ranh giới giữa Khiêm tốn và Tự hạ thấp

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'belittle oneself' (tự hạ thấp) thường bị nhìn nhận tiêu cực, khác biệt rõ ràng so với 'humility' (khiêm tốn). Khiêm tốn là đức tính đáng quý, còn tự hạ thấp quá mức lại bị coi là dấu hiệu của sự thiếu tự tin hoặc gây khó chịu cho người nghe.

Hội chứng Kẻ giả mạo (Imposter Syndrome)

Cụm từ này có mối liên hệ mật thiết với Hội chứng Kẻ giả mạo. Những người mắc hội chứng này, dù thành công, vẫn có xu hướng nội tâm hóa và liên tục 'belittle oneself', tin rằng họ không xứng đáng với thành tích của mình và chỉ là kẻ lừa đảo.