example of vice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trường hợp cụ thể thể hiện hành vi vô đạo đức hoặc xấu xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gambling addiction is a clear example of vice."
"Nghiện cờ bạc là một ví dụ rõ ràng về thói hư tật xấu."
-
"His dishonesty was a prime example of vice."
"Sự không trung thực của anh ta là một ví dụ điển hình về thói hư tật xấu."
-
"She considered greed to be a serious example of vice."
"Cô ấy coi lòng tham là một ví dụ nghiêm trọng về thói hư tật xấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để minh họa cho một thói xấu cụ thể hoặc một hành vi sai trái đạo đức. 'Vice' đề cập đến một thói quen hoặc khuynh hướng xấu, đặc biệt là trong đạo đức hoặc luân lý. 'Example' chỉ một trường hợp điển hình hoặc sự minh họa.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, tức là 'example' thuộc về phạm trù 'vice'. Nó kết nối ví dụ với loại thói xấu mà nó minh họa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glaring a glaring example of vice (một ví dụ điển hình về thói hư tật xấu)
-
classic a classic example of vice (một ví dụ kinh điển về thói hư tật xấu)
-
represent represent an example of vice (đại diện cho một ví dụ về thói hư tật xấu)
-
highlight highlight an example of vice (làm nổi bật một ví dụ về thói hư tật xấu)
Idioms
-
A den of vice
Một ổ tệ nạn, một nơi đầy rẫy những thói hư tật xấu.
"That bar is a den of vice."
(Cái quán bar đó là một ổ tệ nạn.)
-
The wages of vice
Hậu quả của thói hư tật xấu, cái giá phải trả cho những hành vi sai trái.
"He learned the wages of vice when he lost everything."
(Anh ta đã nếm trải hậu quả của thói hư tật xấu khi mất tất cả mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
example of vice
Noun PhraseMột trường hợp cụ thể thể hiện hành vi vô đạo đức hoặc xấu xa.
"Gambling addiction is a clear example of vice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "example of vice".
