excessive demand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Demand that is unreasonably high or greater than what is needed or available.
Vietnamese Meaning
Nhu cầu quá mức, vượt quá mức cần thiết, khả năng đáp ứng hoặc mức độ hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The excessive demand for the new gaming console led to shortages and price gouging."
"Nhu cầu quá mức đối với máy chơi game mới dẫn đến tình trạng thiếu hụt và tăng giá cắt cổ."
-
"The city is struggling to cope with the excessive demand for water during the summer months."
"Thành phố đang phải vật lộn để đối phó với nhu cầu nước quá mức trong những tháng hè."
-
"Excessive demand for tickets to the concert caused the website to crash."
"Nhu cầu vé quá mức cho buổi hòa nhạc đã khiến trang web bị sập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để mô tả tình huống khi nhu cầu về một sản phẩm hoặc dịch vụ vượt quá nguồn cung, dẫn đến tăng giá, thiếu hụt hoặc các vấn đề khác. 'Excessive' nhấn mạnh tính chất không hợp lý hoặc quá lớn của nhu cầu, không chỉ đơn thuần là 'high demand'. Cần phân biệt với 'high demand' (nhu cầu cao) - chỉ đơn giản là nhu cầu lớn, không hàm ý sự bất thường hay tiêu cực như 'excessive demand'.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng mà nhu cầu quá mức hướng đến. Ví dụ: 'excessive demand for housing' (nhu cầu quá mức về nhà ở).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unreasonable unreasonable excessive demand (nhu cầu quá mức vô lý)
-
high high excessive demand (nhu cầu quá mức cao)
-
heavy heavy excessive demand (nhu cầu quá mức lớn/nặng nề)
-
growing growing excessive demand (nhu cầu quá mức ngày càng tăng)
-
insatiable insatiable excessive demand (nhu cầu quá mức không thể thỏa mãn)
-
create create excessive demand (tạo ra nhu cầu quá mức)
-
place place excessive demands on something/someone (đặt ra những yêu cầu quá mức lên cái gì/ai đó)
-
meet meet excessive demand (đáp ứng nhu cầu quá mức)
-
cope with cope with excessive demand (đối phó/xoay sở với nhu cầu quá mức)
-
address address excessive demand (giải quyết nhu cầu quá mức)
-
face face excessive demand (đối mặt với nhu cầu quá mức)
-
due to due to excessive demand (do nhu cầu quá mức)
Idioms
-
Place excessive demands on
Đặt ra những yêu cầu quá lớn, gây áp lực nặng nề lên ai đó hoặc cái gì đó.
"The new project placed excessive demands on the team's time and resources."
(Dự án mới đã đặt ra những yêu cầu quá lớn về thời gian và nguồn lực của đội.)
-
Cater to excessive demands
Đáp ứng những yêu cầu quá đáng, chiều theo những đòi hỏi vượt mức.
"Some businesses try to cater to excessive demands from customers, which can be unsustainable."
(Một số doanh nghiệp cố gắng chiều theo những yêu cầu quá đáng từ khách hàng, điều này có thể không bền vững.)
-
Beyond excessive demand
Vượt quá cả mức nhu cầu đã được coi là quá mức; một mức độ nhu cầu cực kỳ cao.
"The concert tickets were selling at prices beyond excessive demand, indicating their extreme popularity."
(Vé buổi hòa nhạc đang được bán với giá vượt xa cả nhu cầu quá mức, cho thấy sự phổ biến cực độ của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excessive demand
Tính từ + Danh từNhu cầu quá mức, vượt quá mức cần thiết, khả năng đáp ứng hoặc mức độ hợp lý.
"The excessive demand for the new gaming console led to shortages and price gouging."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive demand".
