(Top Banner Ad)
excessive demand
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

excessive demand

UK: /ɪkˈsesɪv dɪˈmɑːnd/ • US: /ɪkˈsesɪv dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu quá mức nhu cầu vượt quá khả năng đáp ứng cầu vượt cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Demand that is unreasonably high or greater than what is needed or available.

Vietnamese Meaning

Nhu cầu quá mức, vượt quá mức cần thiết, khả năng đáp ứng hoặc mức độ hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The excessive demand for the new gaming console led to shortages and price gouging."

    "Nhu cầu quá mức đối với máy chơi game mới dẫn đến tình trạng thiếu hụt và tăng giá cắt cổ."

  • "The city is struggling to cope with the excessive demand for water during the summer months."

    "Thành phố đang phải vật lộn để đối phó với nhu cầu nước quá mức trong những tháng hè."

  • "Excessive demand for tickets to the concert caused the website to crash."

    "Nhu cầu vé quá mức cho buổi hòa nhạc đã khiến trang web bị sập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess Sự dư thừa, phần vượt quá
Verb exceed Vượt quá, trội hơn
Adverb excessively Một cách quá mức, thái quá
Noun demand Nhu cầu, sự yêu cầu
Verb demand Yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding Đòi hỏi cao, khắt khe

Synonyms

overwhelming demand (nhu cầu áp đảo)exorbitant demand (nhu cầu cắt cổ)

Antonyms

Related Words

supply shortage (thiếu hụt nguồn cung)inflation (lạm phát)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus (from excedere 'to go beyond')
Old French
excessif
Middle English
excessive
Latin
demandare ('to entrust, hand over')
Old French
demander
Middle English
demanden
Modern English
excessive demand (combination)

Nguồn gốc 'excessive'

Từ 'excessive' có gốc từ tiếng Latin 'excessus', nghĩa là 'đi quá giới hạn' hoặc 'vượt ra ngoài'. Ban đầu, nó mô tả hành động vượt qua một ranh giới hoặc giới hạn, sau này phát triển thành ý nghĩa 'quá mức' hoặc 'vượt quá mức cần thiết' như ngày nay.

Nguồn gốc 'demand'

Từ 'demand' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demandare', nghĩa là 'giao phó' hoặc 'trao tay'. Qua tiếng Pháp cổ 'demander', nó dần mang nghĩa 'yêu cầu một cách dứt khoát' hoặc 'đòi hỏi'. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ sự yêu cầu hoặc nhu cầu mạnh mẽ.

Sự kết hợp 'excessive demand'

Cụm từ 'excessive demand' (nhu cầu quá mức) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ với ý nghĩa riêng biệt của chúng trong tiếng Anh hiện đại, mô tả một tình huống mà mức độ yêu cầu hoặc nhu cầu vượt quá khả năng cung cấp hoặc xử lý thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để mô tả tình huống khi nhu cầu về một sản phẩm hoặc dịch vụ vượt quá nguồn cung, dẫn đến tăng giá, thiếu hụt hoặc các vấn đề khác. 'Excessive' nhấn mạnh tính chất không hợp lý hoặc quá lớn của nhu cầu, không chỉ đơn thuần là 'high demand'. Cần phân biệt với 'high demand' (nhu cầu cao) - chỉ đơn giản là nhu cầu lớn, không hàm ý sự bất thường hay tiêu cực như 'excessive demand'.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng mà nhu cầu quá mức hướng đến. Ví dụ: 'excessive demand for housing' (nhu cầu quá mức về nhà ở).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excessive demand
  • unreasonable unreasonable excessive demand
    (nhu cầu quá mức vô lý)
  • high high excessive demand
    (nhu cầu quá mức cao)
  • heavy heavy excessive demand
    (nhu cầu quá mức lớn/nặng nề)
  • growing growing excessive demand
    (nhu cầu quá mức ngày càng tăng)
  • insatiable insatiable excessive demand
    (nhu cầu quá mức không thể thỏa mãn)
Verb + excessive demand
  • create create excessive demand
    (tạo ra nhu cầu quá mức)
  • place place excessive demands on something/someone
    (đặt ra những yêu cầu quá mức lên cái gì/ai đó)
  • meet meet excessive demand
    (đáp ứng nhu cầu quá mức)
  • cope with cope with excessive demand
    (đối phó/xoay sở với nhu cầu quá mức)
  • address address excessive demand
    (giải quyết nhu cầu quá mức)
  • face face excessive demand
    (đối mặt với nhu cầu quá mức)
Prepositional Phrase + excessive demand
  • due to due to excessive demand
    (do nhu cầu quá mức)

Idioms

  • Place excessive demands on

    Đặt ra những yêu cầu quá lớn, gây áp lực nặng nề lên ai đó hoặc cái gì đó.

    "The new project placed excessive demands on the team's time and resources."

    (Dự án mới đã đặt ra những yêu cầu quá lớn về thời gian và nguồn lực của đội.)

  • Cater to excessive demands

    Đáp ứng những yêu cầu quá đáng, chiều theo những đòi hỏi vượt mức.

    "Some businesses try to cater to excessive demands from customers, which can be unsustainable."

    (Một số doanh nghiệp cố gắng chiều theo những yêu cầu quá đáng từ khách hàng, điều này có thể không bền vững.)

  • Beyond excessive demand

    Vượt quá cả mức nhu cầu đã được coi là quá mức; một mức độ nhu cầu cực kỳ cao.

    "The concert tickets were selling at prices beyond excessive demand, indicating their extreme popularity."

    (Vé buổi hòa nhạc đang được bán với giá vượt xa cả nhu cầu quá mức, cho thấy sự phổ biến cực độ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessive demand

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Nhu cầu quá mức, vượt quá mức cần thiết, khả năng đáp ứng hoặc mức độ hợp lý.

"The excessive demand for the new gaming console led to shortages and price gouging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive demand".

Nhu cầu tiêu dùng quá mức và Black Friday

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các sự kiện mua sắm lớn như 'Black Friday' thường tạo ra 'excessive demand' cho các sản phẩm giảm giá. Điều này dẫn đến cảnh tượng chen lấn, giành giật tại các cửa hàng, phản ánh văn hóa tiêu dùng mạnh mẽ và mong muốn sở hữu sản phẩm giá hời, đôi khi bỏ qua nhu cầu thực sự.

Áp lực công việc và Hội chứng Burnout

Trong môi trường làm việc hiện đại, 'excessive demands' (nhu cầu/yêu cầu công việc quá mức) là nguyên nhân chính dẫn đến hội chứng 'burnout' (kiệt sức). Văn hóa làm việc đòi hỏi năng suất cao, làm việc ngoài giờ và áp lực liên tục có thể đẩy nhân viên đến giới hạn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất.