(Top Banner Ad)
weak demand
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

weak demand

UK: /wiːk dɪˈmɑːnd/ • US: /wiːk dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu yếu sức mua yếu cầu yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Weak demand" refers to a situation where the desire and ability of consumers to purchase goods or services are significantly lower than the supply available in the market.

Vietnamese Meaning

"Weak demand" (nhu cầu yếu) đề cập đến tình huống mà mong muốn và khả năng mua hàng hóa hoặc dịch vụ của người tiêu dùng thấp hơn đáng kể so với nguồn cung có sẵn trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits suffered due to weak demand for its products."

    "Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng do nhu cầu yếu đối với các sản phẩm của mình."

  • "The analysts predict weak demand for luxury goods this winter."

    "Các nhà phân tích dự đoán nhu cầu yếu đối với hàng hóa xa xỉ vào mùa đông này."

  • "Weak demand in the housing market has led to a drop in prices."

    "Nhu cầu yếu trên thị trường nhà ở đã dẫn đến sự sụt giảm về giá cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weakness sự yếu kém, điểm yếu
Verb weaken làm yếu đi, suy yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt, yếu kém
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding đòi hỏi cao, khắt khe

Synonyms

sluggish demand (nhu cầu trì trệ)soft demand (nhu cầu yếu ớt)depressed demand (nhu cầu ảm đạm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
veikr
Old English
wāc
Middle English
weik
Latin
dēmandāre
Old French
demander
Middle English
demaunden

Nguồn gốc từ 'yếu' (Weak)

Từ 'weak' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'veikr', có nghĩa là 'yếu đuối' hoặc 'mềm dẻo'. Sau đó nó phát triển thành 'wāc' trong tiếng Anh cổ và 'weik' trong tiếng Anh trung đại, luôn giữ nghĩa chỉ sự thiếu sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng.

Nguồn gốc từ 'nhu cầu' (Demand)

Từ 'demand' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēmandāre' (giao phó, ra lệnh). Qua tiếng Pháp cổ 'demander' (hỏi, yêu cầu), nó đi vào tiếng Anh trung đại là 'demaunden', mang nghĩa hiện đại là 'yêu cầu' hoặc 'nhu cầu' về một thứ gì đó. Khi ghép với 'weak', nó chỉ một yêu cầu hay nhu cầu thấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thị trường trì trệ hoặc đang suy thoái. 'Weak' ở đây nhấn mạnh sự thiếu hụt về lực mua, sự thờ ơ của người tiêu dùng hoặc những yếu tố khác ngăn cản họ chi tiêu. Phân biệt với 'low demand' (nhu cầu thấp): 'weak' có thể ám chỉ tình trạng tạm thời hoặc nghiêm trọng hơn, trong khi 'low' đơn thuần chỉ sự thấp kém về số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + weak demand
  • persistent persistent weak demand
    (nhu cầu yếu kéo dài)
  • overall overall weak demand
    (nhu cầu yếu nói chung)
  • continuing continuing weak demand
    (nhu cầu yếu tiếp diễn)
Động từ + weak demand
  • face face weak demand
    (đối mặt với nhu cầu yếu)
  • reflects reflects weak demand
    (phản ánh nhu cầu yếu)
  • suffer from suffer from weak demand
    (chịu ảnh hưởng/thiệt hại từ nhu cầu yếu)
Cụm giới từ/Trạng từ + weak demand
  • due to due to weak demand
    (do nhu cầu yếu)
  • amidst amidst weak demand
    (trong bối cảnh nhu cầu yếu)
  • struggle with struggle with weak demand
    (vật lộn với nhu cầu yếu)

Idioms

  • a period of weak demand

    một giai đoạn nhu cầu yếu kém

    "The company reported lower profits due to a period of weak demand for its products."

    (Công ty báo cáo lợi nhuận thấp hơn do một giai đoạn nhu cầu yếu kém đối với sản phẩm của mình.)

  • amidst weak demand

    giữa bối cảnh nhu cầu yếu

    "Businesses are cutting prices amidst weak demand to attract customers."

    (Các doanh nghiệp đang cắt giảm giá giữa bối cảnh nhu cầu yếu để thu hút khách hàng.)

  • struggle with weak demand

    vật lộn với nhu cầu yếu

    "The auto industry is struggling with weak demand, leading to production cuts."

    (Ngành công nghiệp ô tô đang vật lộn với nhu cầu yếu, dẫn đến việc cắt giảm sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak demand

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Weak demand" (nhu cầu yếu) đề cập đến tình huống mà mong muốn và khả năng mua hàng hóa hoặc dịch vụ của người tiêu dùng thấp hơn đáng kể so với nguồn cung có sẵn trên thị trường.

"The company's profits suffered due to weak demand for its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak demand".

Chu kỳ kinh tế và Suy thoái

'Nhu cầu yếu' là một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học, thường xuất hiện trong các giai đoạn suy thoái, đình trệ hoặc tăng trưởng kinh tế chậm. Nó ám chỉ sự thiếu hụt chi tiêu của người tiêu dùng và doanh nghiệp, có thể dẫn đến giảm sản xuất, mất việc làm và áp lực giảm giá hàng hóa, dịch vụ.

Luật Cung và Cầu

'Nhu cầu yếu' trực tiếp liên quan đến luật cung và cầu cơ bản của thị trường. Khi nhu cầu yếu hơn so với nguồn cung, các nhà sản xuất thường phải giảm giá hoặc cắt giảm sản xuất để tránh tồn kho quá mức, phản ánh sự mất cân bằng giữa mong muốn mua hàng của người tiêu dùng và khả năng cung ứng.