weak demand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Weak demand" refers to a situation where the desire and ability of consumers to purchase goods or services are significantly lower than the supply available in the market.
Vietnamese Meaning
"Weak demand" (nhu cầu yếu) đề cập đến tình huống mà mong muốn và khả năng mua hàng hóa hoặc dịch vụ của người tiêu dùng thấp hơn đáng kể so với nguồn cung có sẵn trên thị trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits suffered due to weak demand for its products."
"Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng do nhu cầu yếu đối với các sản phẩm của mình."
-
"The analysts predict weak demand for luxury goods this winter."
"Các nhà phân tích dự đoán nhu cầu yếu đối với hàng hóa xa xỉ vào mùa đông này."
-
"Weak demand in the housing market has led to a drop in prices."
"Nhu cầu yếu trên thị trường nhà ở đã dẫn đến sự sụt giảm về giá cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thị trường trì trệ hoặc đang suy thoái. 'Weak' ở đây nhấn mạnh sự thiếu hụt về lực mua, sự thờ ơ của người tiêu dùng hoặc những yếu tố khác ngăn cản họ chi tiêu. Phân biệt với 'low demand' (nhu cầu thấp): 'weak' có thể ám chỉ tình trạng tạm thời hoặc nghiêm trọng hơn, trong khi 'low' đơn thuần chỉ sự thấp kém về số lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
persistent persistent weak demand (nhu cầu yếu kéo dài)
-
overall overall weak demand (nhu cầu yếu nói chung)
-
continuing continuing weak demand (nhu cầu yếu tiếp diễn)
-
face face weak demand (đối mặt với nhu cầu yếu)
-
reflects reflects weak demand (phản ánh nhu cầu yếu)
-
suffer from suffer from weak demand (chịu ảnh hưởng/thiệt hại từ nhu cầu yếu)
-
due to due to weak demand (do nhu cầu yếu)
-
amidst amidst weak demand (trong bối cảnh nhu cầu yếu)
-
struggle with struggle with weak demand (vật lộn với nhu cầu yếu)
Idioms
-
a period of weak demand
một giai đoạn nhu cầu yếu kém
"The company reported lower profits due to a period of weak demand for its products."
(Công ty báo cáo lợi nhuận thấp hơn do một giai đoạn nhu cầu yếu kém đối với sản phẩm của mình.)
-
amidst weak demand
giữa bối cảnh nhu cầu yếu
"Businesses are cutting prices amidst weak demand to attract customers."
(Các doanh nghiệp đang cắt giảm giá giữa bối cảnh nhu cầu yếu để thu hút khách hàng.)
-
struggle with weak demand
vật lộn với nhu cầu yếu
"The auto industry is struggling with weak demand, leading to production cuts."
(Ngành công nghiệp ô tô đang vật lộn với nhu cầu yếu, dẫn đến việc cắt giảm sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weak demand
Tính từ + Danh từ"Weak demand" (nhu cầu yếu) đề cập đến tình huống mà mong muốn và khả năng mua hàng hóa hoặc dịch vụ của người tiêu dùng thấp hơn đáng kể so với nguồn cung có sẵn trên thị trường.
"The company's profits suffered due to weak demand for its products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak demand".
