low-demand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not requiring much effort, resources, or popularity; having a small amount of requests or need for something.
Vietnamese Meaning
Có nhu cầu thấp; không đòi hỏi nhiều nỗ lực, nguồn lực hoặc sự phổ biến; có số lượng yêu cầu hoặc nhu cầu về một thứ gì đó không lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The job market for history majors is relatively low-demand."
"Thị trường việc làm cho sinh viên tốt nghiệp ngành lịch sử tương đối ít nhu cầu."
-
"They decided to invest in a low-demand product."
"Họ quyết định đầu tư vào một sản phẩm có nhu cầu thấp."
-
"The course is low-demand, so it might be cancelled."
"Khóa học có nhu cầu thấp, vì vậy nó có thể bị hủy bỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | low | thấp, ít |
| Noun | demand | nhu cầu |
| Adjective | undemanding | không đòi hỏi nhiều, dễ dãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, kỹ năng hoặc công việc mà không có nhiều người muốn hoặc cần đến. Khác với 'high-demand' (nhu cầu cao), 'low-demand' nhấn mạnh sự ít ỏi về nhu cầu thị trường hoặc yêu cầu cần đáp ứng. Cần phân biệt với 'undervalued' (bị đánh giá thấp), mặc dù đôi khi một thứ 'low-demand' có thể cũng 'undervalued', nhưng 'low-demand' đơn thuần chỉ về số lượng nhu cầu thấp, còn 'undervalued' liên quan đến giá trị thực tế so với giá trị được công nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally generally low-demand (nhìn chung nhu cầu thấp)
-
relatively relatively low-demand (tương đối ít nhu cầu)
-
extremely extremely low-demand (cực kỳ ít nhu cầu)
-
creating creating low-demand (tạo ra nhu cầu thấp)
-
experiencing experiencing low-demand (trải qua nhu cầu thấp)
-
facing facing low-demand (đối mặt với nhu cầu thấp)
Idioms
-
in low demand
có nhu cầu thấp
"These books are in low demand."
(Những cuốn sách này có nhu cầu thấp.)
-
when demand is low
khi nhu cầu thấp
"The price drops when demand is low."
(Giá giảm khi nhu cầu thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-demand
Tính từCó nhu cầu thấp; không đòi hỏi nhiều nỗ lực, nguồn lực hoặc sự phổ biến; có số lượng yêu cầu hoặc nhu cầu về một thứ gì đó không lớn.
"The job market for history majors is relatively low-demand."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Low-demand items are often discounted to clear inventory. |
Các mặt hàng có nhu cầu thấp thường được giảm giá để giải phóng hàng tồn kho. |
| Phủ định | Luxury cars are not considered low-demand products in affluent markets. |
Xe hơi hạng sang không được coi là sản phẩm có nhu cầu thấp ở các thị trường giàu có. |
| Nghi vấn | Are these services considered low-demand and therefore not actively promoted? |
Những dịch vụ này có được coi là nhu cầu thấp và do đó không được tích cực quảng bá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-demand".
