(Top Banner Ad)
low-demand
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Tổng quát

low-demand

UK: /ˌləʊ dɪˈmɑːnd/ • US: /ˌloʊ dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu thấp ít được ưa chuộng ít người cần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not requiring much effort, resources, or popularity; having a small amount of requests or need for something.

Vietnamese Meaning

Có nhu cầu thấp; không đòi hỏi nhiều nỗ lực, nguồn lực hoặc sự phổ biến; có số lượng yêu cầu hoặc nhu cầu về một thứ gì đó không lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job market for history majors is relatively low-demand."

    "Thị trường việc làm cho sinh viên tốt nghiệp ngành lịch sử tương đối ít nhu cầu."

  • "They decided to invest in a low-demand product."

    "Họ quyết định đầu tư vào một sản phẩm có nhu cầu thấp."

  • "The course is low-demand, so it might be cancelled."

    "Khóa học có nhu cầu thấp, vì vậy nó có thể bị hủy bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, ít
Noun demand nhu cầu
Adjective undemanding không đòi hỏi nhiều, dễ dãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
low
Middle English
low
English
low-demand

Nguồn gốc của 'low-demand'

Từ 'low' trong 'low-demand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'low', có nghĩa là 'thấp'. Khi kết hợp với 'demand' (nhu cầu), 'low-demand' chỉ một tình huống hoặc sản phẩm không có nhiều người yêu cầu hoặc cần đến. Nó thường được sử dụng trong kinh tế và kinh doanh để mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ ít phổ biến hoặc không cần thiết.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, kỹ năng hoặc công việc mà không có nhiều người muốn hoặc cần đến. Khác với 'high-demand' (nhu cầu cao), 'low-demand' nhấn mạnh sự ít ỏi về nhu cầu thị trường hoặc yêu cầu cần đáp ứng. Cần phân biệt với 'undervalued' (bị đánh giá thấp), mặc dù đôi khi một thứ 'low-demand' có thể cũng 'undervalued', nhưng 'low-demand' đơn thuần chỉ về số lượng nhu cầu thấp, còn 'undervalued' liên quan đến giá trị thực tế so với giá trị được công nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-demand
  • generally generally low-demand
    (nhìn chung nhu cầu thấp)
  • relatively relatively low-demand
    (tương đối ít nhu cầu)
  • extremely extremely low-demand
    (cực kỳ ít nhu cầu)
Verb + low-demand
  • creating creating low-demand
    (tạo ra nhu cầu thấp)
  • experiencing experiencing low-demand
    (trải qua nhu cầu thấp)
  • facing facing low-demand
    (đối mặt với nhu cầu thấp)

Idioms

  • in low demand

    có nhu cầu thấp

    "These books are in low demand."

    (Những cuốn sách này có nhu cầu thấp.)

  • when demand is low

    khi nhu cầu thấp

    "The price drops when demand is low."

    (Giá giảm khi nhu cầu thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-demand

Tính từ
Lật mặt

Có nhu cầu thấp; không đòi hỏi nhiều nỗ lực, nguồn lực hoặc sự phổ biến; có số lượng yêu cầu hoặc nhu cầu về một thứ gì đó không lớn.

"The job market for history majors is relatively low-demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Low-demand items are often discounted to clear inventory.
Các mặt hàng có nhu cầu thấp thường được giảm giá để giải phóng hàng tồn kho.
Phủ định
Luxury cars are not considered low-demand products in affluent markets.
Xe hơi hạng sang không được coi là sản phẩm có nhu cầu thấp ở các thị trường giàu có.
Nghi vấn
Are these services considered low-demand and therefore not actively promoted?
Những dịch vụ này có được coi là nhu cầu thấp và do đó không được tích cực quảng bá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-demand".

Sản phẩm ít nhu cầu

Trong kinh tế thị trường, một sản phẩm 'low-demand' có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sản xuất do lợi nhuận thấp. Các nhà sản xuất có thể tìm cách giảm chi phí, cải tiến sản phẩm hoặc tìm thị trường mới để tăng nhu cầu.