exclamation mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A punctuation mark (!) used after an exclamation.
Vietnamese Meaning
Dấu chấm than (!) được sử dụng sau một lời cảm thán, câu cảm hoặc để nhấn mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won the lottery!"
"Cô ấy đã trúng xổ số!"
-
"The sentence ended with an exclamation mark."
"Câu văn kết thúc bằng dấu chấm than."
-
"Avoid using too many exclamation marks in formal writing."
"Tránh sử dụng quá nhiều dấu chấm than trong văn bản trang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exclamation | sự kêu lên, lời than vãn; thán từ |
| Verb | exclaim | kêu lên, thốt lên, la lên |
| Adj | exclamatory | có tính chất thốt lên, kêu lên; thuộc về thán từ |
| Noun | mark | dấu, vết, ký hiệu; điểm số |
| Verb | mark | đánh dấu, ghi dấu; để lại dấu vết |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dấu chấm than thường được sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui mừng, tức giận hoặc để nhấn mạnh một điểm quan trọng. Sử dụng quá nhiều dấu chấm than có thể làm cho văn bản trở nên kém trang trọng hoặc thiếu chuyên nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
add add an exclamation mark (thêm dấu chấm than)
-
use use an exclamation mark (sử dụng dấu chấm than)
-
put put an exclamation mark (đặt/đánh dấu chấm than)
-
omit omit an exclamation mark (bỏ qua dấu chấm than)
-
type type an exclamation mark (gõ dấu chấm than)
-
single a single exclamation mark (một dấu chấm than đơn)
-
multiple multiple exclamation marks (nhiều dấu chấm than (liên tiếp))
-
strong a strong exclamation mark (một dấu chấm than mạnh mẽ (ám chỉ ý nghĩa))
-
string a string of exclamation marks (một chuỗi dấu chấm than)
Idioms
-
End something with an exclamation mark
Kết thúc điều gì đó một cách ấn tượng/kịch tính/đáng nhớ
"The concert ended with an exclamation mark, featuring a spectacular fireworks display."
(Buổi hòa nhạc kết thúc một cách ấn tượng với màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục.)
-
Put an exclamation mark on something
Nhấn mạnh mạnh mẽ điều gì đó; kết thúc hoặc làm nổi bật điều gì đó một cách rõ ràng/dứt khoát
"His passionate speech put an exclamation mark on the importance of human rights."
(Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy đã nhấn mạnh mạnh mẽ tầm quan trọng của quyền con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclamation mark
nounDấu chấm than (!) được sử dụng sau một lời cảm thán, câu cảm hoặc để nhấn mạnh.
"She won the lottery!"
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the message was urgent, he used an exclamation mark at the end of the sentence. |
Bởi vì tin nhắn rất khẩn cấp, anh ấy đã sử dụng dấu chấm than ở cuối câu. |
| Phủ định | Even though she was excited, she didn't use an exclamation mark because it seemed unprofessional. |
Mặc dù cô ấy rất phấn khích, cô ấy đã không sử dụng dấu chấm than vì nó có vẻ không chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Although the instructions were clear, did you add an exclamation mark for emphasis? |
Mặc dù hướng dẫn đã rõ ràng, bạn có thêm dấu chấm than để nhấn mạnh không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sentence, which ends with an exclamation mark, expresses strong emotion. |
Câu văn, kết thúc bằng dấu chấm than, diễn tả cảm xúc mạnh mẽ. |
| Phủ định | A grammatically correct sentence, which does not include an exclamation mark when unnecessary, is preferred in formal writing. |
Một câu văn đúng ngữ pháp, không bao gồm dấu chấm than khi không cần thiết, được ưu tiên trong văn viết trang trọng. |
| Nghi vấn | Is that a sentence, which requires an exclamation mark because of its urgency? |
Đó có phải là một câu, mà cần một dấu chấm than vì tính cấp bách của nó không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had realized she had used too many exclamation marks in her email before she sent it. |
Cô ấy đã nhận ra mình đã sử dụng quá nhiều dấu chấm than trong email trước khi gửi nó. |
| Phủ định | He had not noticed the missing exclamation mark until the editor pointed it out. |
Anh ấy đã không nhận thấy dấu chấm than bị thiếu cho đến khi biên tập viên chỉ ra. |
| Nghi vấn | Had the writer considered the impact of the exclamation mark before including it? |
Nhà văn đã cân nhắc tác động của dấu chấm than trước khi đưa nó vào chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The writer's exclamation mark usage is very effective in conveying strong emotions. |
Cách sử dụng dấu chấm than của nhà văn rất hiệu quả trong việc truyền tải cảm xúc mạnh mẽ. |
| Phủ định | Shakespeare's exclamation mark usage is not as frequent as some modern writers'. |
Việc sử dụng dấu chấm than của Shakespeare không thường xuyên như một số nhà văn hiện đại. |
| Nghi vấn | Is the editor's exclamation mark policy too restrictive? |
Chính sách về dấu chấm than của biên tập viên có quá hạn chế không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think an exclamation mark was only for shouting. |
Tôi đã từng nghĩ dấu chấm than chỉ dùng để hét lớn. |
| Phủ định | She didn't use to care much about the proper use of the exclamation mark. |
Cô ấy đã từng không quan tâm nhiều đến việc sử dụng đúng cách dấu chấm than. |
| Nghi vấn | Did you use to overuse the exclamation mark in your writing? |
Bạn đã từng lạm dụng dấu chấm than trong văn bản của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclamation mark".
