exclaim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To say something suddenly and loudly, usually because you are surprised or excited.
Vietnamese Meaning
Thốt lên, kêu lên, la lên một cách đột ngột và lớn tiếng, thường là vì ngạc nhiên hoặc phấn khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""That's amazing!" she exclaimed in delight."
""Thật tuyệt vời!" cô ấy thốt lên đầy vui sướng."
-
"He exclaimed that he had won the lottery."
"Anh ta kêu lên rằng anh ta đã trúng xổ số."
-
"“No way!” she exclaimed, eyes wide with surprise."
""Không thể nào!" cô ấy kêu lên, mắt mở to vì ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exclamation | tiếng kêu thốt, lời cảm thán |
| Adjective | exclamatory | thuộc về cảm thán, kêu thốt |
| Noun | exclaimer | người kêu thốt, người thốt ra lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exclaim' nhấn mạnh hành động nói một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường thể hiện cảm xúc mãnh liệt. Khác với 'say' chỉ đơn thuần là nói, 'exclaim' mang tính biểu cảm cao hơn. So với 'shout', 'exclaim' không nhất thiết phải lớn tiếng đến mức hét, mà chú trọng vào sự bất ngờ hoặc cảm xúc đi kèm.
Prepositions
'exclaim at' thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc phẫn nộ về điều gì đó. 'exclaim about' và 'exclaim over' có thể dùng để diễn tả sự phấn khích hoặc lo lắng về điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loudly loudly exclaim (kêu lên to tiếng)
-
joyfully joyfully exclaim (sung sướng kêu lên)
-
angrily angrily exclaim (tức giận thốt lên)
-
suddenly suddenly exclaim (đột nhiên thốt lên)
-
in delight exclaim in delight (thốt lên trong vui sướng)
-
in surprise exclaim in surprise (thốt lên trong ngạc nhiên)
-
in horror exclaim in horror (thốt lên trong kinh hoàng)
-
with a gasp exclaim with a gasp (thốt lên kèm tiếng thở hổn hển)
Idioms
-
exclaim against something
phản đối, lên án mạnh mẽ điều gì đó
"They exclaimed against the unfair policies imposed by the government."
(Họ kịch liệt phản đối những chính sách bất công mà chính phủ áp đặt.)
-
exclaim for joy/surprise/etc.
thốt lên vì vui sướng/ngạc nhiên/v.v.
"She exclaimed for joy when she saw her name on the list of winners."
(Cô ấy thốt lên vì vui sướng khi thấy tên mình trong danh sách người chiến thắng.)
-
couldn't help but exclaim
không thể kìm được mà phải thốt lên
"The breathtaking beauty of the Grand Canyon made her couldn't help but exclaim."
(Vẻ đẹp ngoạn mục của Hẻm núi Grand Canyon khiến cô ấy không thể không thốt lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclaim
Động từThốt lên, kêu lên, la lên một cách đột ngột và lớn tiếng, thường là vì ngạc nhiên hoặc phấn khích.
""That's amazing!" she exclaimed in delight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclaim".
