(Top Banner Ad)
exclaim
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

exclaim

UK: /ɪkˈskleɪm/ • US: /ɪkˈskleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thốt lên kêu lên la lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say something suddenly and loudly, usually because you are surprised or excited.

Vietnamese Meaning

Thốt lên, kêu lên, la lên một cách đột ngột và lớn tiếng, thường là vì ngạc nhiên hoặc phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""That's amazing!" she exclaimed in delight."

    ""Thật tuyệt vời!" cô ấy thốt lên đầy vui sướng."

  • "He exclaimed that he had won the lottery."

    "Anh ta kêu lên rằng anh ta đã trúng xổ số."

  • "“No way!” she exclaimed, eyes wide with surprise."

    ""Không thể nào!" cô ấy kêu lên, mắt mở to vì ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exclamation tiếng kêu thốt, lời cảm thán
Adjective exclamatory thuộc về cảm thán, kêu thốt
Noun exclaimer người kêu thốt, người thốt ra lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kl̥h₂-mo-
Latin
clāmāre
Latin
exclāmāre
Old French
exclamer
Middle English
exclamen
English
exclaim

Nguồn gốc tiếng La-tinh

Từ 'exclaim' có nguồn gốc từ động từ 'exclāmāre' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'kêu to, thốt lên'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'hoàn toàn') và động từ 'clāmāre' (nghĩa là 'kêu, la'). Do đó, 'exclaim' mang ý nghĩa bật ra một tiếng nói hoặc âm thanh một cách mạnh mẽ, thường là do cảm xúc.

Usage Note

Từ 'exclaim' nhấn mạnh hành động nói một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường thể hiện cảm xúc mãnh liệt. Khác với 'say' chỉ đơn thuần là nói, 'exclaim' mang tính biểu cảm cao hơn. So với 'shout', 'exclaim' không nhất thiết phải lớn tiếng đến mức hét, mà chú trọng vào sự bất ngờ hoặc cảm xúc đi kèm.

Prepositions

at about over

'exclaim at' thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc phẫn nộ về điều gì đó. 'exclaim about' và 'exclaim over' có thể dùng để diễn tả sự phấn khích hoặc lo lắng về điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exclaim
  • loudly loudly exclaim
    (kêu lên to tiếng)
  • joyfully joyfully exclaim
    (sung sướng kêu lên)
  • angrily angrily exclaim
    (tức giận thốt lên)
  • suddenly suddenly exclaim
    (đột nhiên thốt lên)
Exclaim + Prepositional Phrase
  • in delight exclaim in delight
    (thốt lên trong vui sướng)
  • in surprise exclaim in surprise
    (thốt lên trong ngạc nhiên)
  • in horror exclaim in horror
    (thốt lên trong kinh hoàng)
  • with a gasp exclaim with a gasp
    (thốt lên kèm tiếng thở hổn hển)

Idioms

  • exclaim against something

    phản đối, lên án mạnh mẽ điều gì đó

    "They exclaimed against the unfair policies imposed by the government."

    (Họ kịch liệt phản đối những chính sách bất công mà chính phủ áp đặt.)

  • exclaim for joy/surprise/etc.

    thốt lên vì vui sướng/ngạc nhiên/v.v.

    "She exclaimed for joy when she saw her name on the list of winners."

    (Cô ấy thốt lên vì vui sướng khi thấy tên mình trong danh sách người chiến thắng.)

  • couldn't help but exclaim

    không thể kìm được mà phải thốt lên

    "The breathtaking beauty of the Grand Canyon made her couldn't help but exclaim."

    (Vẻ đẹp ngoạn mục của Hẻm núi Grand Canyon khiến cô ấy không thể không thốt lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclaim

Động từ
Lật mặt

Thốt lên, kêu lên, la lên một cách đột ngột và lớn tiếng, thường là vì ngạc nhiên hoặc phấn khích.

""That's amazing!" she exclaimed in delight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclaim".

Dấu chấm than và ý nghĩa biểu cảm

Trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ phương Tây, 'exclaim' thường đi kèm với dấu chấm than (!). Dấu này không chỉ đơn thuần báo hiệu một câu cảm thán mà còn nhấn mạnh cường độ của cảm xúc, dù là sự ngạc nhiên, vui mừng tột độ, tức giận hay sợ hãi. Nó cho thấy người nói đang bộc lộ một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén.

Biểu hiện cảm xúc trong văn học

Trong văn học và kịch nghệ, động từ 'exclaim' là một công cụ quan trọng để miêu tả cách nhân vật bộc lộ cảm xúc một cách đột ngột và mãnh liệt. Việc nhân vật 'exclaim' giúp độc giả hoặc khán giả cảm nhận sâu sắc hơn về tâm trạng, sự sốc, niềm vui hay nỗi sợ hãi của nhân vật trước một tình huống bất ngờ hoặc cảm động, làm tăng tính kịch tính và chân thực cho câu chuyện.