exclusive resorts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Available to only a few people, private, or high-class.
Vietnamese Meaning
Chỉ dành cho một số ít người, riêng tư, hoặc cao cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island boasts several exclusive resorts catering to wealthy tourists."
"Hòn đảo tự hào có một vài khu nghỉ dưỡng độc quyền phục vụ khách du lịch giàu có."
-
"The exclusive resorts on the island offer unparalleled privacy and service."
"Các khu nghỉ dưỡng độc quyền trên đảo cung cấp sự riêng tư và dịch vụ vô song."
-
"Many celebrities choose to vacation at exclusive resorts far from the public eye."
"Nhiều người nổi tiếng chọn đi nghỉ tại các khu nghỉ dưỡng độc quyền tránh xa sự chú ý của công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | exclusive | Độc quyền, riêng biệt, dành riêng |
| Adverb | exclusively | Chỉ riêng, độc quyền |
| Verb | exclude | Loại trừ, không cho vào |
| Noun | exclusion | Sự loại trừ, sự độc quyền |
| Noun | resort | Khu nghỉ dưỡng, nơi lui tới |
| Verb | resort | Trông cậy, viện đến (ví dụ: resort to force - viện đến vũ lực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "exclusive" nhấn mạnh tính độc quyền, chỉ có một số người được phép sử dụng hoặc trải nghiệm. Nó thường liên quan đến sự sang trọng và chất lượng cao. So với 'private', 'exclusive' mang tính chọn lọc và giới hạn hơn. 'Luxurious' nhấn mạnh sự xa hoa, còn 'exclusive' nhấn mạnh sự giới hạn và đặc quyền.
Từ "resort" thường gợi ý về một địa điểm nghỉ dưỡng với nhiều tiện nghi và hoạt động giải trí. So với 'hotel', 'resort' thường lớn hơn và cung cấp nhiều dịch vụ hơn, thường là ở một địa điểm đẹp hoặc thư giãn. 'Hotel' có thể nằm ở trung tâm thành phố, trong khi 'resort' thường ở vùng ngoại ô hoặc khu du lịch.
Prepositions
Sử dụng 'exclusive to' để chỉ đối tượng được hưởng đặc quyền. Ví dụ: 'This offer is exclusive to our members.' Sử dụng 'exclusive of' để loại trừ một yếu tố. Ví dụ: 'The price is exclusive of tax.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury exclusive resorts (các khu nghỉ dưỡng độc quyền sang trọng)
-
high-end high-end exclusive resorts (các khu nghỉ dưỡng độc quyền cao cấp)
-
secluded secluded exclusive resorts (các khu nghỉ dưỡng độc quyền hẻo lánh, biệt lập)
-
private private exclusive resorts (các khu nghỉ dưỡng độc quyền riêng tư)
-
visit visit exclusive resorts (ghé thăm các khu nghỉ dưỡng độc quyền)
-
stay at stay at exclusive resorts (nghỉ tại các khu nghỉ dưỡng độc quyền)
-
experience experience exclusive resorts (trải nghiệm các khu nghỉ dưỡng độc quyền)
-
develop develop exclusive resorts (phát triển các khu nghỉ dưỡng độc quyền)
-
collection of a collection of exclusive resorts (một bộ sưu tập các khu nghỉ dưỡng độc quyền)
-
network of a network of exclusive resorts (một mạng lưới các khu nghỉ dưỡng độc quyền)
Idioms
-
the allure of exclusive resorts
sức hấp dẫn của các khu nghỉ dưỡng độc quyền
"Many travelers are drawn by the allure of exclusive resorts, seeking unparalleled luxury and privacy."
(Nhiều du khách bị cuốn hút bởi sức hấp dẫn của các khu nghỉ dưỡng độc quyền, tìm kiếm sự sang trọng và riêng tư tuyệt đối.)
-
retreat to exclusive resorts
rút lui đến các khu nghỉ dưỡng độc quyền (để nghỉ ngơi)
"After a stressful year, they decided to retreat to exclusive resorts in the Maldives for a much-needed break."
(Sau một năm làm việc căng thẳng, họ quyết định rút lui đến các khu nghỉ dưỡng độc quyền ở Maldives để nghỉ ngơi thật sự cần thiết.)
-
a world apart in exclusive resorts
một thế giới khác biệt trong các khu nghỉ dưỡng độc quyền
"From personalized service to breathtaking views, everything feels a world apart in exclusive resorts."
(Từ dịch vụ cá nhân hóa đến khung cảnh ngoạn mục, mọi thứ đều tạo cảm giác như một thế giới khác biệt trong các khu nghỉ dưỡng độc quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclusive resorts
adjectiveChỉ dành cho một số ít người, riêng tư, hoặc cao cấp.
"The island boasts several exclusive resorts catering to wealthy tourists."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the prices are so high, only wealthy people can afford to stay at exclusive resorts. |
Bởi vì giá quá cao, chỉ những người giàu mới có khả năng ở tại các khu nghỉ dưỡng độc quyền. |
| Phủ định | Unless you are a member of a certain club, you cannot access these exclusive resorts. |
Trừ khi bạn là thành viên của một câu lạc bộ nhất định, bạn không thể tiếp cận những khu nghỉ dưỡng độc quyền này. |
| Nghi vấn | If you want the best services, are exclusive resorts worth the expense? |
Nếu bạn muốn dịch vụ tốt nhất, các khu nghỉ dưỡng độc quyền có xứng đáng với chi phí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive resorts".
