(Top Banner Ad)
exclusive resorts
B2
adjective B2 Du lịch, Khách sạn

exclusive resorts

UK: /ɪkˈskluːsɪv rɪˈzɔːts/ • US: /ɪkˈskluːsɪv rɪˈzɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

khu nghỉ dưỡng độc quyền khu nghỉ dưỡng cao cấp khu nghỉ dưỡng sang trọng (dành riêng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available to only a few people, private, or high-class.

Vietnamese Meaning

Chỉ dành cho một số ít người, riêng tư, hoặc cao cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island boasts several exclusive resorts catering to wealthy tourists."

    "Hòn đảo tự hào có một vài khu nghỉ dưỡng độc quyền phục vụ khách du lịch giàu có."

  • "The exclusive resorts on the island offer unparalleled privacy and service."

    "Các khu nghỉ dưỡng độc quyền trên đảo cung cấp sự riêng tư và dịch vụ vô song."

  • "Many celebrities choose to vacation at exclusive resorts far from the public eye."

    "Nhiều người nổi tiếng chọn đi nghỉ tại các khu nghỉ dưỡng độc quyền tránh xa sự chú ý của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exclusive Độc quyền, riêng biệt, dành riêng
Adverb exclusively Chỉ riêng, độc quyền
Verb exclude Loại trừ, không cho vào
Noun exclusion Sự loại trừ, sự độc quyền
Noun resort Khu nghỉ dưỡng, nơi lui tới
Verb resort Trông cậy, viện đến (ví dụ: resort to force - viện đến vũ lực)

Synonyms

luxury resorts (khu nghỉ dưỡng sang trọng)high-end resorts (khu nghỉ dưỡng cao cấp)

Antonyms

budget hotels (khách sạn giá rẻ)motels (nhà nghỉ)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-cludere (gốc của 'exclusive': đóng cửa, loại trừ)
Latin
exclusivus (mang tính loại trừ)
Old French
exclusif (exclusive)
English
exclusive
Latin
resurgere (gốc của 'resort': nổi lên trở lại)
Old French
resortir (lui tới thường xuyên)
Old French
resort (nơi lui tới)
English
resort

Nguồn gốc của 'Exclusive'

Từ 'exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ex-cludere', có nghĩa là 'đóng cửa, loại trừ'. Sau đó, nó phát triển thành 'exclusivus' (mang tính loại trừ) và du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'exclusif'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của 'exclusive' là dành riêng cho một nhóm người hoặc mục đích cụ thể, không bao gồm người khác.

Nguồn gốc của 'Resort'

Từ 'resort' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'resurgere' (nghĩa là 'nổi lên trở lại'). Qua tiếng Pháp cổ 'resortir' (lui tới thường xuyên), nó trở thành 'resort' trong tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là 'nơi mọi người lui tới thường xuyên'. Ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ các khu nghỉ dưỡng, nơi mọi người 'lui tới' để nghỉ ngơi và giải trí.

Usage Note

Từ "exclusive" nhấn mạnh tính độc quyền, chỉ có một số người được phép sử dụng hoặc trải nghiệm. Nó thường liên quan đến sự sang trọng và chất lượng cao. So với 'private', 'exclusive' mang tính chọn lọc và giới hạn hơn. 'Luxurious' nhấn mạnh sự xa hoa, còn 'exclusive' nhấn mạnh sự giới hạn và đặc quyền.
Từ "resort" thường gợi ý về một địa điểm nghỉ dưỡng với nhiều tiện nghi và hoạt động giải trí. So với 'hotel', 'resort' thường lớn hơn và cung cấp nhiều dịch vụ hơn, thường là ở một địa điểm đẹp hoặc thư giãn. 'Hotel' có thể nằm ở trung tâm thành phố, trong khi 'resort' thường ở vùng ngoại ô hoặc khu du lịch.

Prepositions

to of

Sử dụng 'exclusive to' để chỉ đối tượng được hưởng đặc quyền. Ví dụ: 'This offer is exclusive to our members.' Sử dụng 'exclusive of' để loại trừ một yếu tố. Ví dụ: 'The price is exclusive of tax.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive resorts
  • luxury luxury exclusive resorts
    (các khu nghỉ dưỡng độc quyền sang trọng)
  • high-end high-end exclusive resorts
    (các khu nghỉ dưỡng độc quyền cao cấp)
  • secluded secluded exclusive resorts
    (các khu nghỉ dưỡng độc quyền hẻo lánh, biệt lập)
  • private private exclusive resorts
    (các khu nghỉ dưỡng độc quyền riêng tư)
Verb + exclusive resorts
  • visit visit exclusive resorts
    (ghé thăm các khu nghỉ dưỡng độc quyền)
  • stay at stay at exclusive resorts
    (nghỉ tại các khu nghỉ dưỡng độc quyền)
  • experience experience exclusive resorts
    (trải nghiệm các khu nghỉ dưỡng độc quyền)
  • develop develop exclusive resorts
    (phát triển các khu nghỉ dưỡng độc quyền)
Noun + exclusive resorts (danh từ mô tả)
  • collection of a collection of exclusive resorts
    (một bộ sưu tập các khu nghỉ dưỡng độc quyền)
  • network of a network of exclusive resorts
    (một mạng lưới các khu nghỉ dưỡng độc quyền)

Idioms

  • the allure of exclusive resorts

    sức hấp dẫn của các khu nghỉ dưỡng độc quyền

    "Many travelers are drawn by the allure of exclusive resorts, seeking unparalleled luxury and privacy."

    (Nhiều du khách bị cuốn hút bởi sức hấp dẫn của các khu nghỉ dưỡng độc quyền, tìm kiếm sự sang trọng và riêng tư tuyệt đối.)

  • retreat to exclusive resorts

    rút lui đến các khu nghỉ dưỡng độc quyền (để nghỉ ngơi)

    "After a stressful year, they decided to retreat to exclusive resorts in the Maldives for a much-needed break."

    (Sau một năm làm việc căng thẳng, họ quyết định rút lui đến các khu nghỉ dưỡng độc quyền ở Maldives để nghỉ ngơi thật sự cần thiết.)

  • a world apart in exclusive resorts

    một thế giới khác biệt trong các khu nghỉ dưỡng độc quyền

    "From personalized service to breathtaking views, everything feels a world apart in exclusive resorts."

    (Từ dịch vụ cá nhân hóa đến khung cảnh ngoạn mục, mọi thứ đều tạo cảm giác như một thế giới khác biệt trong các khu nghỉ dưỡng độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive resorts

adjective
Lật mặt

Chỉ dành cho một số ít người, riêng tư, hoặc cao cấp.

"The island boasts several exclusive resorts catering to wealthy tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the prices are so high, only wealthy people can afford to stay at exclusive resorts.
Bởi vì giá quá cao, chỉ những người giàu mới có khả năng ở tại các khu nghỉ dưỡng độc quyền.
Phủ định
Unless you are a member of a certain club, you cannot access these exclusive resorts.
Trừ khi bạn là thành viên của một câu lạc bộ nhất định, bạn không thể tiếp cận những khu nghỉ dưỡng độc quyền này.
Nghi vấn
If you want the best services, are exclusive resorts worth the expense?
Nếu bạn muốn dịch vụ tốt nhất, các khu nghỉ dưỡng độc quyền có xứng đáng với chi phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive resorts".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Các khu nghỉ dưỡng độc quyền thường là biểu tượng của sự sang trọng và địa vị xã hội. Chúng phục vụ giới thượng lưu, cung cấp các dịch vụ đẳng cấp, sự riêng tư tối đa và những trải nghiệm độc đáo không thể tìm thấy ở nơi khác, khẳng định phong cách sống và thành công của du khách.

Trải nghiệm cá nhân hóa và sự riêng tư tuyệt đối

Một trong những yếu tố hấp dẫn chính của các khu nghỉ dưỡng độc quyền là dịch vụ cá nhân hóa cao độ và mức độ riêng tư tuyệt đối mà chúng mang lại. Khác xa với những điểm du lịch đông đúc, khách hàng có thể tận hưởng không gian yên tĩnh, các tiện nghi cao cấp và sự chăm sóc tận tình, đảm bảo một kỳ nghỉ thư giãn hoàn hảo.