(Top Banner Ad)
admirable
B2
adjective B2 Chung

admirable

UK: /ˈædmərəbl/ • US: /ˈædmərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng ngưỡng mộ đáng khâm phục đáng kính phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deserving respect and approval.

Vietnamese Meaning

Đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục; gây ấn tượng tốt vì phẩm chất hoặc hành động tốt đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has shown admirable courage."

    "Cô ấy đã thể hiện một sự can đảm đáng ngưỡng mộ."

  • "His dedication to the project was admirable."

    "Sự cống hiến của anh ấy cho dự án thật đáng ngưỡng mộ."

  • "It is admirable that she volunteers her time to help others."

    "Việc cô ấy tình nguyện dành thời gian giúp đỡ người khác thật đáng ngưỡng mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb admire ngưỡng mộ, khâm phục
Noun admiration sự ngưỡng mộ
Noun admirer người hâm mộ
Adverb admirably một cách đáng khâm phục
Adjective admiring thể hiện sự ngưỡng mộ (ánh mắt, thái độ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ad- (to) + *smeiros (to smile/laugh)
Latin
admirari (ngạc nhiên, chiêm ngưỡng)
Old French
admirable
Middle English
admirable

Từ 'mỉm cười' đến 'khâm phục'

Gốc rễ của 'admirable' đến từ tiền tố Latin 'ad-' (vào) và 'mirari' (ngạc nhiên). Thú vị là nó chia sẻ gốc từ với 'smile' (mỉm cười). Ban đầu, từ này mô tả cảm giác kinh ngạc trước một điều gì đó kỳ diệu, sau này mới chuyển sang nghĩa tôn trọng và ngưỡng mộ một phẩm chất tốt đẹp.

Usage Note

Từ 'admirable' thường dùng để miêu tả những phẩm chất, hành động, hoặc con người mà người nói cảm thấy ngưỡng mộ, tôn trọng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự xuất sắc, đáng khen ngợi. Khác với 'respectable' (đáng kính trọng), 'admirable' nhấn mạnh cảm xúc ngưỡng mộ hơn là sự tuân thủ các chuẩn mực xã hội. So với 'impressive' (gây ấn tượng), 'admirable' tập trung vào giá trị đạo đức và phẩm chất hơn là đơn thuần sức mạnh hay kích thước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Admirable
  • truly truly admirable
    (thực sự đáng khâm phục)
  • highly highly admirable
    (rất đáng ngưỡng mộ)
  • wholly wholly admirable
    (hoàn toàn đáng khen ngợi)
Admirable + Noun
  • quality admirable quality
    (phẩm chất đáng quý)
  • restraint admirable restraint
    (sự kiềm chế đáng khâm phục)
  • courage admirable courage
    (lòng dũng cảm đáng ngưỡng mộ)

Idioms

  • An admirable trait

    Một đặc điểm/tính cách đáng trân trọng

    "Honesty is an admirable trait in any person."

    (Trung thực là một đức tính đáng trân trọng ở bất kỳ ai.)

  • In an admirable fashion

    Theo một cách rất đáng khen ngợi

    "The team dealt with the crisis in an admirable fashion."

    (Nhóm đã xử lý cuộc khủng hoảng theo một cách rất đáng khen ngợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

admirable

adjective
Lật mặt

Đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục; gây ấn tượng tốt vì phẩm chất hoặc hành động tốt đẹp.

"She has shown admirable courage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor, whose dedication to his patients is admirable, was awarded a medal.
Bác sĩ, người có sự tận tâm đáng ngưỡng mộ đối với bệnh nhân, đã được trao huy chương.
Phủ định
The student, who didn't display admirable qualities of leadership, failed to win the election.
Học sinh đó, người không thể hiện những phẩm chất lãnh đạo đáng ngưỡng mộ, đã không giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Is he the artist whose work is so admirably detailed that it resembles a photograph?
Anh ấy có phải là nghệ sĩ có tác phẩm chi tiết một cách đáng ngưỡng mộ đến mức nó giống như một bức ảnh không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her admirable dedication to the project is truly inspiring!
Wow, sự cống hiến đáng ngưỡng mộ của cô ấy cho dự án thật sự truyền cảm hứng!
Phủ định
Alas, his behavior, admirably as he tried, was not admirable.
Ôi, hành vi của anh ta, dù anh ta đã cố gắng đáng ngưỡng mộ, vẫn không đáng ngưỡng mộ.
Nghi vấn
Good heavens, is her admirable effort enough to save the company?
Lạy Chúa, nỗ lực đáng ngưỡng mộ của cô ấy có đủ để cứu công ty không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His dedication to the project must be admirable.
Sự cống hiến của anh ấy cho dự án chắc hẳn rất đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
Her decision not to compromise might not be admirably received by everyone.
Quyết định không thỏa hiệp của cô ấy có thể không được mọi người đón nhận một cách đáng ngưỡng mộ.
Nghi vấn
Shouldn't his efforts be considered admirable?
Không phải những nỗ lực của anh ấy nên được coi là đáng ngưỡng mộ sao?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone consistently acts with admirable integrity, people respect them.
Nếu ai đó luôn hành động với sự chính trực đáng ngưỡng mộ, mọi người sẽ tôn trọng họ.
Phủ định
If a leader's actions are not admirable, their followers do not trust them.
Nếu hành động của một nhà lãnh đạo không đáng ngưỡng mộ, những người theo họ sẽ không tin tưởng họ.
Nghi vấn
If someone shows admirable courage, do others usually admire them?
Nếu ai đó thể hiện lòng dũng cảm đáng ngưỡng mộ, những người khác có thường ngưỡng mộ họ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dedication to the project is admirable, isn't it?
Sự cống hiến của cô ấy cho dự án thật đáng ngưỡng mộ, phải không?
Phủ định
He doesn't handle pressure admirably, does he?
Anh ấy không xử lý áp lực một cách đáng ngưỡng mộ, phải không?
Nghi vấn
It is admirably handled, isn't it?
Nó được xử lý một cách đáng ngưỡng mộ, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to show admirable strength in the face of adversity.
Cô ấy sẽ thể hiện sức mạnh đáng ngưỡng mộ khi đối mặt với nghịch cảnh.
Phủ định
They are not going to find his behavior admirable after he lied.
Họ sẽ không thấy hành vi của anh ta đáng ngưỡng mộ sau khi anh ta nói dối.
Nghi vấn
Is he going to act admirably during the negotiations?
Liệu anh ấy có hành động một cách đáng ngưỡng mộ trong suốt cuộc đàm phán không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dedication to helping others is admirable.
Sự cống hiến của cô ấy cho việc giúp đỡ người khác thật đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
His behavior is not always admirable; sometimes he's quite rude.
Hành vi của anh ấy không phải lúc nào cũng đáng ngưỡng mộ; đôi khi anh ấy khá thô lỗ.
Nghi vấn
Is it admirable that he always speaks his mind, even when it's unpopular?
Có đáng ngưỡng mộ không khi anh ấy luôn nói lên suy nghĩ của mình, ngay cả khi nó không được ưa chuộng?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dedication to the project was more admirable than his.
Sự cống hiến của cô ấy cho dự án đáng ngưỡng mộ hơn của anh ấy.
Phủ định
His effort wasn't as admirably executed as he had hoped.
Nỗ lực của anh ấy không được thực hiện một cách đáng ngưỡng mộ như anh ấy đã hy vọng.
Nghi vấn
Is her kindness the most admirable quality she possesses?
Có phải sự tốt bụng của cô ấy là phẩm chất đáng ngưỡng mộ nhất mà cô ấy sở hữu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admirable".

Tinh thần thể thao (Sportsmanship)

Trong văn hóa phương Tây, tính từ 'admirable' thường được dùng để ca ngợi những đối thủ thể hiện tinh thần cao thượng ngay cả khi thất bại. Việc thua cuộc một cách 'admirable' (đáng khâm phục) đôi khi được coi trọng hơn là chiến thắng bằng mọi giá.

Sự khiêm tốn của người Anh

Người Anh thường dùng 'admirable' như một lời khen ngợi tinh tế và chừng mực trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, thay vì dùng những từ quá cảm xúc như 'amazing' hay 'wonderful'.