(Top Banner Ad)
executive vice president of operations
Kinh tế

executive vice president of operations

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun executive Người điều hành, giám đốc điều hành
Verb execute Thực hiện, thi hành, chấp hành
Noun execution Sự thực hiện, sự thi hành
Noun president Chủ tịch, tổng thống
Verb preside Chủ trì, điều hành (cuộc họp, buổi lễ)
Adjective presidential Thuộc về chủ tịch, tổng thống
Noun operation Hoạt động, vận hành, ca phẫu thuật
Verb operate Vận hành, hoạt động, phẫu thuật
Adjective operational Thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động
Noun operator Người vận hành, nhà khai thác

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi (to follow out, execute)
Old French
executif (able to execute)
Latin
vice (in place of)
Latin
praesidere (to preside over)
Latin
operari (to work, perform)
English
Modern corporate title formation (20th Century)

Nguồn gốc các thành tố

Chức danh "executive vice president of operations" được ghép từ nhiều từ có nguồn gốc La-tinh cổ đại. "Executive" (điều hành) từ tiếng La-tinh 'exsequi' nghĩa là 'thực hiện'. "Vice" (phó) cũng từ La-tinh 'vice' nghĩa là 'thay thế'. "President" (chủ tịch) từ 'praesidere' nghĩa là 'người chủ trì'. "Operations" (vận hành) từ 'operari' nghĩa là 'hoạt động'. Sự kết hợp này tạo nên một chức vụ quản lý cấp cao, phụ trách mảng vận hành.

Sự phát triển của cấp bậc quản lý

Trong các tổ chức doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt từ thế kỷ 20, nhu cầu phân chia trách nhiệm rõ ràng đã dẫn đến sự ra đời của các chức danh phức tạp hơn. "Executive Vice President of Operations" ra đời để chỉ một vị trí quản lý cấp cao, chịu trách nhiệm toàn diện về các hoạt động hàng ngày và chiến lược vận hành của công ty, báo cáo cho tổng giám đốc hoặc chủ tịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Executive Vice President of Operations
  • new new executive vice president of operations
    (tân phó chủ tịch điều hành khối vận hành)
  • senior senior executive vice president of operations
    (phó chủ tịch điều hành cấp cao khối vận hành)
  • former former executive vice president of operations
    (cựu phó chủ tịch điều hành khối vận hành)
  • acting acting executive vice president of operations
    (phó chủ tịch điều hành khối vận hành tạm quyền)
Verb + Executive Vice President of Operations
  • appoint appoint an executive vice president of operations
    (bổ nhiệm một phó chủ tịch điều hành khối vận hành)
  • promote promote someone to executive vice president of operations
    (thăng chức cho ai đó lên phó chủ tịch điều hành khối vận hành)
  • report to report to the executive vice president of operations
    (báo cáo cho phó chủ tịch điều hành khối vận hành)
  • consult with consult with the executive vice president of operations
    (tham khảo ý kiến phó chủ tịch điều hành khối vận hành)
Executive Vice President of Operations + Verb
  • oversees The executive vice president of operations oversees...
    (Phó chủ tịch điều hành khối vận hành giám sát...)
  • leads The executive vice president of operations leads...
    (Phó chủ tịch điều hành khối vận hành lãnh đạo/dẫn dắt...)
  • announced The executive vice president of operations announced...
    (Phó chủ tịch điều hành khối vận hành đã thông báo...)

Idioms

  • Report directly to the Executive Vice President of Operations

    Báo cáo trực tiếp lên Phó Chủ tịch Điều hành khối Vận hành (thể hiện cấp bậc và trách nhiệm trực tiếp trong cơ cấu tổ chức).

    "The regional managers will report directly to the Executive Vice President of Operations."

    (Các giám đốc vùng sẽ báo cáo trực tiếp cho Phó Chủ tịch Điều hành khối Vận hành.)

  • Oversee all operations

    Giám sát toàn bộ hoạt động (một trong những chức năng chính của vị trí này, bao gồm quản lý và điều phối các quy trình sản xuất, dịch vụ).

    "Her primary responsibility as the Executive Vice President of Operations is to oversee all global manufacturing processes."

    (Trách nhiệm chính của cô ấy với tư cách là Phó Chủ tịch Điều hành khối Vận hành là giám sát toàn bộ các quy trình sản xuất toàn cầu.)

  • Drive operational excellence

    Thúc đẩy sự xuất sắc trong vận hành (là một mục tiêu chiến lược thường thấy của vị trí này, nhằm nâng cao hiệu quả, chất lượng và giảm chi phí hoạt động).

    "The new executive vice president of operations is tasked with driving operational excellence across all divisions."

    (Tân phó chủ tịch điều hành khối vận hành được giao nhiệm vụ thúc đẩy sự xuất sắc trong vận hành trên tất cả các bộ phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive vice president of operations

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive vice president of operations".

Vị trí cấp cao trong doanh nghiệp

Chức danh "Executive Vice President of Operations" (Phó Chủ tịch Điều hành khối Vận hành) là một vị trí quản lý cấp cao, thường nằm trong ban điều hành chiến lược của công ty. Người nắm giữ vị trí này chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý, tối ưu hóa và đảm bảo hiệu quả của tất cả các hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp, từ sản xuất, cung ứng đến phân phối và dịch vụ khách hàng.

Vai trò then chốt trong hiệu quả kinh doanh

Tại các công ty phương Tây, đặc biệt là các tập đoàn lớn, vị trí này đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là cầu nối giữa chiến lược kinh doanh của công ty và việc thực thi hàng ngày, có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chi phí, chất lượng sản phẩm/dịch vụ và cuối cùng là lợi nhuận của công ty. Một EVP of Operations giỏi có thể giúp công ty đạt được lợi thế cạnh tranh đáng kể.