(Top Banner Ad)
exercise prudence
C1
Verb phrase C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

exercise prudence

UK: /ˈeksəsaɪz ˈpruːdəns/ • US: /ˈeksərsaɪz ˈpruːdəns/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện sự thận trọng áp dụng sự khôn ngoan hành động một cách cẩn trọng cân nhắc kỹ lưỡng sử dụng sự suy xét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To apply or practice good judgment and caution in decision-making and actions.

Vietnamese Meaning

Thực hành, áp dụng sự thận trọng, khôn ngoan và cẩn trọng trong việc ra quyết định và hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In such a volatile market, it's essential to exercise prudence when investing."

    "Trong một thị trường biến động như vậy, điều cần thiết là phải thực hiện sự thận trọng khi đầu tư."

  • "We must exercise prudence in our spending to avoid future financial difficulties."

    "Chúng ta phải thực hành sự thận trọng trong chi tiêu để tránh những khó khăn tài chính trong tương lai."

  • "The company exercised prudence by delaying the launch of the new product until all the bugs were fixed."

    "Công ty đã thực hiện sự thận trọng bằng cách trì hoãn việc ra mắt sản phẩm mới cho đến khi tất cả các lỗi được khắc phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prudent khôn ngoan, thận trọng
Adverb prudently một cách khôn ngoan, thận trọng
Adjective imprudent thiếu khôn ngoan, bất cẩn
Adverb imprudently một cách thiếu khôn ngoan, bất cẩn
Noun prudence sự khôn ngoan, sự thận trọng

Synonyms

show caution (thể hiện sự thận trọng)act wisely (hành động một cách khôn ngoan)use discretion (sử dụng sự kín đáo/thận trọng)

Antonyms

act recklessly (hành động liều lĩnh)be careless (bất cẩn)show imprudence (thể hiện sự thiếu thận trọng)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercere (to drive forth, keep busy) + prudentia (foresight, sagacity)
Old French
exerciser + prudence
Middle English
exercisen + prudence
Modern English
exercise prudence

Nguồn gốc của sự thận trọng

Từ 'prudence' (sự khôn ngoan, thận trọng) có gốc từ tiếng Latin 'prudentia', mang ý nghĩa 'sự nhìn xa trông rộng' hoặc 'khả năng tiên liệu'. Điều này nhấn mạnh rằng sự thận trọng luôn gắn liền với việc nhìn nhận tương lai và chuẩn bị kỹ lưỡng, đảm bảo hành động được cân nhắc kỹ càng.

Usage Note

Cụm từ 'exercise prudence' nhấn mạnh hành động chủ động sử dụng sự khôn ngoan và thận trọng. Nó khác với việc chỉ 'be prudent' (thận trọng) ở chỗ nó thể hiện một nỗ lực có ý thức để đưa ra quyết định đúng đắn và tránh rủi ro. 'Prudence' thường liên quan đến việc xem xét các hậu quả tiềm tàng và hành động một cách cẩn thận để giảm thiểu những hậu quả tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exercise prudence
  • always always exercise prudence
    (luôn luôn thận trọng)
  • wisely wisely exercise prudence
    (thận trọng một cách khôn ngoan)
  • duly duly exercise prudence
    (thận trọng đúng mức)
Verb + exercise prudence
  • learn to learn to exercise prudence
    (học cách thận trọng)
  • need to need to exercise prudence
    (cần phải thận trọng)
  • should should exercise prudence
    (nên thận trọng)
Adjective + prudence (as modifier)
  • due exercise due prudence
    (thực hiện sự thận trọng đúng mức cần thiết)
  • reasonable exercise reasonable prudence
    (thực hiện sự thận trọng hợp lý)
  • utmost exercise the utmost prudence
    (thực hiện sự thận trọng tối đa)

Idioms

  • Exercise due prudence

    Thực hiện sự thận trọng đúng mức cần thiết.

    "Investors are advised to exercise due prudence before making any major financial decisions."

    (Các nhà đầu tư được khuyên nên thực hiện sự thận trọng đúng mức trước khi đưa ra bất kỳ quyết định tài chính lớn nào.)

  • Exercise reasonable prudence

    Thực hiện sự thận trọng hợp lý, không quá mức hoặc thiếu sót.

    "The company's board must exercise reasonable prudence in its dealings."

    (Hội đồng quản trị của công ty phải thực hiện sự thận trọng hợp lý trong các giao dịch của mình.)

  • Exercise the utmost prudence

    Thực hiện sự thận trọng tối đa, cao nhất có thể.

    "When handling sensitive information, one must exercise the utmost prudence."

    (Khi xử lý thông tin nhạy cảm, người ta phải cực kỳ thận trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise prudence

Verb phrase
Lật mặt

Thực hành, áp dụng sự thận trọng, khôn ngoan và cẩn trọng trong việc ra quyết định và hành động.

"In such a volatile market, it's essential to exercise prudence when investing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise prudence".

Prudence – Một trong Tứ Đức

Trong triết học và thần học phương Tây, 'prudence' (sự khôn ngoan, thận trọng) được coi là một trong Tứ Đức (Cardinal Virtues) cùng với công bằng, tiết độ và dũng cảm. Nó biểu thị khả năng phân định điều tốt và cách đạt được nó trong mọi tình huống, là nền tảng cho mọi đức tính khác.

Thận trọng và Quyết định Kinh doanh

Trong kinh doanh và luật pháp, việc 'exercise prudence' thường gắn liền với khái niệm 'due diligence' (thẩm định chuyên sâu). Điều này có nghĩa là một người hoặc tổ chức phải thực hiện mọi hành động cẩn trọng và nghiên cứu cần thiết trước khi tham gia vào một thỏa thuận, giao dịch, hoặc đưa ra quyết định quan trọng để giảm thiểu rủi ro.