(Top Banner Ad)
exercising wisdom
C1
Verb Phrase C1 Triết học, Đạo đức học, Tâm lý học

exercising wisdom

UK: /ˈeksəsaɪzɪŋ ˈwɪzdəm/ • US: /ˈeksərsaɪzɪŋ ˈwɪzdəm/

Nghĩa tiếng Việt

vận dụng trí tuệ thực hành sự khôn ngoan biết cách xử sự hành xử khôn khéo sử dụng sự sáng suốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To actively apply one's knowledge, experience, understanding, common sense, and insight to make sound judgments and decisions.

Vietnamese Meaning

Vận dụng một cách chủ động kiến thức, kinh nghiệm, sự hiểu biết, lẽ thường và sự sáng suốt của một người để đưa ra những phán đoán và quyết định đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this difficult situation, exercising wisdom is crucial to finding a solution that benefits everyone."

    "Trong tình huống khó khăn này, việc vận dụng sự khôn ngoan là rất quan trọng để tìm ra một giải pháp mang lại lợi ích cho tất cả mọi người."

  • "Exercising wisdom in financial matters can lead to long-term security."

    "Vận dụng sự khôn ngoan trong các vấn đề tài chính có thể dẫn đến sự an toàn lâu dài."

  • "Leaders must exercise wisdom when making decisions that affect the lives of many people."

    "Các nhà lãnh đạo phải vận dụng sự khôn ngoan khi đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exercise rèn luyện, vận động; sử dụng (khả năng, quyền hạn)
Noun exercise bài tập, sự rèn luyện; sự vận dụng/sử dụng
Adjective exercised đã được rèn luyện, đã được sử dụng
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adjective wise khôn ngoan, sáng suốt
Adverb wisely một cách khôn ngoan

Synonyms

applying prudence (áp dụng sự thận trọng)demonstrating sound judgment (thể hiện sự phán đoán đúng đắn)acting wisely (hành động một cách khôn ngoan)

Antonyms

acting foolishly (hành động một cách ngu ngốc)showing imprudence (thể hiện sự thiếu thận trọng)exercising folly (thực hiện sự điên rồ)

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid-
Latin
exercere
Old English
wīsdōm
Modern English
exercising wisdom

Gốc rễ của 'Wisdom' (Trí tuệ)

Từ 'wisdom' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic 'wīssaz' (khôn ngoan) và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European '*weid-', có nghĩa là 'nhìn thấy' hoặc 'biết'. Điều này cho thấy sự khôn ngoan ban đầu được hiểu là khả năng 'nhìn thấy' sự thật, 'biết' những điều sâu sắc, vượt ra ngoài cái nhìn bề mặt.

Hành động của 'Exercising' (Vận dụng)

Từ 'exercise' đến từ tiếng Latin 'exercere', có nghĩa là 'thúc đẩy ra', 'giữ cho bận rộn', 'rèn luyện'. Ban đầu, nó ám chỉ việc huấn luyện, rèn giũa một kỹ năng hoặc sử dụng một thứ gì đó. Trong cụm từ 'exercising wisdom', 'exercising' mang ý nghĩa 'vận dụng', 'áp dụng' hoặc 'sử dụng một cách chủ động'.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'Exercising Wisdom'

Khi kết hợp lại, 'exercising wisdom' không chỉ là có trí tuệ mà còn là hành động chủ động áp dụng sự hiểu biết, kinh nghiệm và khả năng phán đoán tốt của mình vào một tình huống cụ thể. Nó không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử dài mà là sự kết hợp ý nghĩa từ hai từ 'exercise' và 'wisdom' để tạo thành một khái niệm hành động sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động thực tế của việc sử dụng sự khôn ngoan, không chỉ đơn thuần là sở hữu nó. 'Exercising wisdom' ngụ ý một quá trình suy nghĩ cẩn trọng, xem xét nhiều yếu tố và hậu quả trước khi hành động. Nó khác với 'having wisdom', chỉ đơn giản là có trí tuệ, hoặc 'showing wisdom', chỉ đơn giản là biểu hiện của trí tuệ.
The noun form derived from the gerund "exercising" transforms the verb phrase into a noun describing the act of using wisdom. It emphasizes the process rather than the inherent quality.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exercising wisdom
  • requires requires exercising wisdom
    (đòi hỏi sự vận dụng trí tuệ)
  • demonstrates demonstrates exercising wisdom
    (thể hiện sự khôn ngoan/trí tuệ)
  • involves involves exercising wisdom
    (liên quan đến việc vận dụng trí tuệ)
  • calls for calls for exercising wisdom
    (kêu gọi/yêu cầu vận dụng trí tuệ)
Noun + of exercising wisdom
  • importance the importance of exercising wisdom
    (tầm quan trọng của việc vận dụng trí tuệ)
  • necessity the necessity of exercising wisdom
    (sự cần thiết của việc vận dụng trí tuệ)
  • act the act of exercising wisdom
    (hành động vận dụng trí tuệ)

Idioms

  • It requires exercising wisdom.

    Điều đó đòi hỏi sự vận dụng trí tuệ/sự khôn ngoan.

    "Dealing with complex ethical dilemmas often requires exercising wisdom."

    (Giải quyết các tình huống khó xử về đạo đức phức tạp thường đòi hỏi sự vận dụng trí tuệ.)

  • The key is exercising wisdom.

    Điều mấu chốt là phải vận dụng trí tuệ/sự khôn ngoan.

    "When making tough decisions, the key is exercising wisdom and empathy."

    (Khi đưa ra những quyết định khó khăn, điều mấu chốt là phải vận dụng trí tuệ và sự đồng cảm.)

  • A situation calling for exercising wisdom.

    Một tình huống đòi hỏi sự vận dụng trí tuệ/sự khôn ngoan.

    "His new role as a mediator presented a situation calling for exercising wisdom."

    (Vai trò mới của anh ấy với tư cách là người hòa giải đã tạo ra một tình huống đòi hỏi sự vận dụng trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercising wisdom

Verb Phrase
Lật mặt

Vận dụng một cách chủ động kiến thức, kinh nghiệm, sự hiểu biết, lẽ thường và sự sáng suốt của một người để đưa ra những phán đoán và quyết định đúng đắn.

"In this difficult situation, exercising wisdom is crucial to finding a solution that benefits everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exercising wisdom, she carefully considered all options, and made the best decision.
Vận dụng sự khôn ngoan, cô ấy cẩn thận cân nhắc mọi lựa chọn, và đưa ra quyết định tốt nhất.
Phủ định
Even without exercising wisdom, some people succeed through sheer luck, a dangerous path.
Ngay cả khi không vận dụng sự khôn ngoan, một số người thành công nhờ vận may thuần túy, một con đường nguy hiểm.
Nghi vấn
John, are you exercising wisdom, or are you just acting impulsively?
John, bạn đang vận dụng sự khôn ngoan, hay bạn chỉ đang hành động bốc đồng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge exercised wisdom when he made his ruling on the complex case.
Vị thẩm phán đã thể hiện sự khôn ngoan khi đưa ra phán quyết về vụ án phức tạp.
Phủ định
She didn't exercise wisdom in her financial investments last year, and she lost a lot of money.
Cô ấy đã không thể hiện sự khôn ngoan trong các khoản đầu tư tài chính của mình năm ngoái, và cô ấy đã mất rất nhiều tiền.
Nghi vấn
Did the government exercise wisdom in implementing those economic reforms?
Chính phủ có thể hiện sự khôn ngoan trong việc thực hiện những cải cách kinh tế đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercising wisdom".

Triết học Hy Lạp cổ đại và sự khôn ngoan

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là với Socrates, sự khôn ngoan không chỉ là có kiến thức mà còn là nhận thức được giới hạn của chính mình. Câu nói nổi tiếng 'Tôi chỉ biết một điều duy nhất là tôi không biết gì cả' (I know that I know nothing) của Socrates thể hiện một hình thức khôn ngoan sâu sắc, khuyến khích sự khiêm tốn và không ngừng học hỏi. Vận dụng trí tuệ trong bối cảnh này là khả năng đặt câu hỏi, phân tích và đưa ra quyết định dựa trên lý trí và sự tự nhận thức.

Trí tuệ trong lãnh đạo và ra quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chính trị, kinh doanh và đạo đức, việc vận dụng trí tuệ được coi là một phẩm chất thiết yếu của người lãnh đạo và là yếu tố quan trọng để đưa ra các quyết định hiệu quả. Nó ngụ ý khả năng nhìn xa trông rộng, hiểu được hậu quả dài hạn, và cân nhắc các giá trị đạo đức bên cạnh lợi ích trước mắt, giúp đưa ra lựa chọn sáng suốt và có trách nhiệm.