exercising wisdom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To actively apply one's knowledge, experience, understanding, common sense, and insight to make sound judgments and decisions.
Vietnamese Meaning
Vận dụng một cách chủ động kiến thức, kinh nghiệm, sự hiểu biết, lẽ thường và sự sáng suốt của một người để đưa ra những phán đoán và quyết định đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In this difficult situation, exercising wisdom is crucial to finding a solution that benefits everyone."
"Trong tình huống khó khăn này, việc vận dụng sự khôn ngoan là rất quan trọng để tìm ra một giải pháp mang lại lợi ích cho tất cả mọi người."
-
"Exercising wisdom in financial matters can lead to long-term security."
"Vận dụng sự khôn ngoan trong các vấn đề tài chính có thể dẫn đến sự an toàn lâu dài."
-
"Leaders must exercise wisdom when making decisions that affect the lives of many people."
"Các nhà lãnh đạo phải vận dụng sự khôn ngoan khi đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động thực tế của việc sử dụng sự khôn ngoan, không chỉ đơn thuần là sở hữu nó. 'Exercising wisdom' ngụ ý một quá trình suy nghĩ cẩn trọng, xem xét nhiều yếu tố và hậu quả trước khi hành động. Nó khác với 'having wisdom', chỉ đơn giản là có trí tuệ, hoặc 'showing wisdom', chỉ đơn giản là biểu hiện của trí tuệ.
The noun form derived from the gerund "exercising" transforms the verb phrase into a noun describing the act of using wisdom. It emphasizes the process rather than the inherent quality.
Collocations (Từ đi kèm)
-
requires requires exercising wisdom (đòi hỏi sự vận dụng trí tuệ)
-
demonstrates demonstrates exercising wisdom (thể hiện sự khôn ngoan/trí tuệ)
-
involves involves exercising wisdom (liên quan đến việc vận dụng trí tuệ)
-
calls for calls for exercising wisdom (kêu gọi/yêu cầu vận dụng trí tuệ)
-
importance the importance of exercising wisdom (tầm quan trọng của việc vận dụng trí tuệ)
-
necessity the necessity of exercising wisdom (sự cần thiết của việc vận dụng trí tuệ)
-
act the act of exercising wisdom (hành động vận dụng trí tuệ)
Idioms
-
It requires exercising wisdom.
Điều đó đòi hỏi sự vận dụng trí tuệ/sự khôn ngoan.
"Dealing with complex ethical dilemmas often requires exercising wisdom."
(Giải quyết các tình huống khó xử về đạo đức phức tạp thường đòi hỏi sự vận dụng trí tuệ.)
-
The key is exercising wisdom.
Điều mấu chốt là phải vận dụng trí tuệ/sự khôn ngoan.
"When making tough decisions, the key is exercising wisdom and empathy."
(Khi đưa ra những quyết định khó khăn, điều mấu chốt là phải vận dụng trí tuệ và sự đồng cảm.)
-
A situation calling for exercising wisdom.
Một tình huống đòi hỏi sự vận dụng trí tuệ/sự khôn ngoan.
"His new role as a mediator presented a situation calling for exercising wisdom."
(Vai trò mới của anh ấy với tư cách là người hòa giải đã tạo ra một tình huống đòi hỏi sự vận dụng trí tuệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exercising wisdom
Verb PhraseVận dụng một cách chủ động kiến thức, kinh nghiệm, sự hiểu biết, lẽ thường và sự sáng suốt của một người để đưa ra những phán đoán và quyết định đúng đắn.
"In this difficult situation, exercising wisdom is crucial to finding a solution that benefits everyone."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Exercising wisdom, she carefully considered all options, and made the best decision. |
Vận dụng sự khôn ngoan, cô ấy cẩn thận cân nhắc mọi lựa chọn, và đưa ra quyết định tốt nhất. |
| Phủ định | Even without exercising wisdom, some people succeed through sheer luck, a dangerous path. |
Ngay cả khi không vận dụng sự khôn ngoan, một số người thành công nhờ vận may thuần túy, một con đường nguy hiểm. |
| Nghi vấn | John, are you exercising wisdom, or are you just acting impulsively? |
John, bạn đang vận dụng sự khôn ngoan, hay bạn chỉ đang hành động bốc đồng? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge exercised wisdom when he made his ruling on the complex case. |
Vị thẩm phán đã thể hiện sự khôn ngoan khi đưa ra phán quyết về vụ án phức tạp. |
| Phủ định | She didn't exercise wisdom in her financial investments last year, and she lost a lot of money. |
Cô ấy đã không thể hiện sự khôn ngoan trong các khoản đầu tư tài chính của mình năm ngoái, và cô ấy đã mất rất nhiều tiền. |
| Nghi vấn | Did the government exercise wisdom in implementing those economic reforms? |
Chính phủ có thể hiện sự khôn ngoan trong việc thực hiện những cải cách kinh tế đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercising wisdom".
