(Top Banner Ad)
exerting force
B2
Verb (participle) B2 Vật lý, Cơ học

exerting force

UK: /ɪɡˈzɜːtɪŋ fɔːs/ • US: /ɪɡˈzɜːrtɪŋ fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

tác dụng lực gây lực dùng lực vận dụng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Applying or using force; putting energy or effort into something.

Vietnamese Meaning

Tác dụng hoặc sử dụng lực; dồn năng lượng hoặc nỗ lực vào một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weightlifter was exerting a lot of force to lift the heavy barbell."

    "Người cử tạ đang tác dụng rất nhiều lực để nâng thanh tạ nặng."

  • "The engine is exerting force to move the vehicle."

    "Động cơ đang tác dụng lực để di chuyển chiếc xe."

  • "She was exerting all her force to open the stuck door."

    "Cô ấy đã dồn hết sức lực để mở cánh cửa bị kẹt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exert áp dụng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng, v.v.)
Noun exertion sự gắng sức, sự nỗ lực
Noun force lực, sức mạnh, quyền lực
Verb force ép buộc, đẩy (bằng lực)
Adjective forceful đầy sức mạnh, mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Cơ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exserere (to put forth, thrust out)
Old French
exerter (to put out)
English
exert (mid-16th century)
Latin
fortis (strong)
Vulgar Latin
fortia (strength)
Old French
force (strength, power)
Middle English
force (early 13th century)
English
exerting force (combination of 'exert' and 'force')

Nguồn gốc của 'Exert' và 'Force'

Cụm từ 'exerting force' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Exert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exserere', có nghĩa là 'đẩy ra, đưa ra'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành động từ 'exert' trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16. Trong khi đó, 'force' (lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ), qua tiếng Pháp cổ 'force' rồi vào tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp lại, 'exerting force' mô tả hành động áp dụng hoặc tạo ra một lực, dù là vật lý hay trừu tượng.

Usage Note

"Exerting force" thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra một ảnh hưởng vật lý hoặc áp lực lên một đối tượng hoặc tình huống nào đó. Nó mang sắc thái chủ động và có mục đích. So sánh với "applying force", "exerting" có thể nhấn mạnh sự nỗ lực và ý chí hơn.

Prepositions

on upon

"Exerting force on/upon" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc bề mặt mà lực được tác dụng lên. Ví dụ: "The athlete is exerting force on the barbell." (Vận động viên đang tác dụng lực lên thanh tạ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective describing 'force' (within the phrase)
  • strong exerting strong force
    (tác dụng lực mạnh)
  • gentle exerting gentle force
    (tác dụng lực nhẹ nhàng)
  • constant exerting constant force
    (tác dụng lực liên tục)
  • physical exerting physical force
    (tác dụng lực vật lý)
  • moral exerting moral force
    (gây áp lực về mặt đạo đức/dùng sức mạnh đạo đức)
  • political exerting political force
    (áp dụng quyền lực chính trị/gây áp lực chính trị)
Verb + 'exerting force' (as an action/gerund)
  • start start exerting force
    (bắt đầu tác dụng lực)
  • stop stop exerting force
    (ngừng tác dụng lực)
  • avoid avoid exerting force
    (tránh tác dụng lực)
Preposition + 'exerting force' (as a means/method)
  • by by exerting force
    (bằng cách tác dụng lực)
  • through through exerting force
    (thông qua việc tác dụng lực)

Idioms

  • exerting undue force

    sử dụng lực quá mức cần thiết/không hợp lý

    "The police officer was accused of exerting undue force during the arrest."

    (Viên cảnh sát bị buộc tội sử dụng lực quá mức cần thiết trong lúc bắt giữ.)

  • exerting a pull/push (on someone/something)

    tạo ra một lực kéo/đẩy (thường mang tính ẩn dụ, ảnh hưởng)

    "Her charismatic personality is exerting a strong pull on her followers."

    (Tính cách lôi cuốn của cô ấy đang tạo ra một sức hút mạnh mẽ đối với những người theo dõi cô ấy.)

  • exerting pressure (on someone/something)

    gây áp lực (lên ai đó/cái gì đó)

    "The government is exerting pressure on companies to adopt greener policies."

    (Chính phủ đang gây áp lực lên các công ty để áp dụng các chính sách thân thiện với môi trường hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exerting force

Verb (participle)
Lật mặt

Tác dụng hoặc sử dụng lực; dồn năng lượng hoặc nỗ lực vào một việc gì đó.

"The weightlifter was exerting a lot of force to lift the heavy barbell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the athlete exerted considerable force surprised no one, given their rigorous training.
Việc vận động viên đó đã dùng một lực đáng kể không làm ai ngạc nhiên, xét đến quá trình tập luyện khắc nghiệt của họ.
Phủ định
It is not true that exerting force is always the best solution; sometimes diplomacy is more effective.
Không đúng khi nói rằng việc sử dụng vũ lực luôn là giải pháp tốt nhất; đôi khi ngoại giao hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Whether the machine exerts enough force to crush the material is still under investigation.
Liệu máy móc có đủ lực để nghiền nát vật liệu hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete exerted a lot of force, didn't he?
Vận động viên đã dùng rất nhiều sức lực, phải không?
Phủ định
She doesn't exert much effort in her studies, does she?
Cô ấy không nỗ lực nhiều trong việc học, phải không?
Nghi vấn
They aren't feeling the exertion of the climb, are they?
Họ không cảm thấy sự gắng sức của việc leo núi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exerting force".

Lực và Ảnh hưởng trong Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'exerting force' không chỉ giới hạn ở lực vật lý mà còn mở rộng sang các dạng ảnh hưởng xã hội và chính trị. Việc 'tác dụng lực' có thể ám chỉ hành động gây áp lực chính trị, tạo ảnh hưởng kinh tế, hoặc sử dụng sức mạnh đạo đức để thay đổi hành vi hoặc quan điểm. Điều này phản ánh cách các cá nhân và tổ chức tìm cách định hình thế giới xung quanh họ, đôi khi thông qua sự ép buộc (hard power) hoặc đôi khi thông qua sự thuyết phục và ảnh hưởng (soft power).

Sức mạnh ý chí

Thuật ngữ 'exerting force' cũng có thể liên quan đến khái niệm 'sức mạnh ý chí' hoặc 'nỗ lực nội tại'. Trong nhiều nền văn hóa, khả năng 'tác dụng lực' không chỉ là về cơ bắp mà còn về việc áp dụng sự kiên trì, quyết tâm và tinh thần để vượt qua khó khăn hoặc đạt được mục tiêu cá nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí và nỗ lực tinh thần trong việc tạo ra sự thay đổi hoặc thành công.