exerting force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Applying or using force; putting energy or effort into something.
Vietnamese Meaning
Tác dụng hoặc sử dụng lực; dồn năng lượng hoặc nỗ lực vào một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weightlifter was exerting a lot of force to lift the heavy barbell."
"Người cử tạ đang tác dụng rất nhiều lực để nâng thanh tạ nặng."
-
"The engine is exerting force to move the vehicle."
"Động cơ đang tác dụng lực để di chuyển chiếc xe."
-
"She was exerting all her force to open the stuck door."
"Cô ấy đã dồn hết sức lực để mở cánh cửa bị kẹt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Exerting force" thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra một ảnh hưởng vật lý hoặc áp lực lên một đối tượng hoặc tình huống nào đó. Nó mang sắc thái chủ động và có mục đích. So sánh với "applying force", "exerting" có thể nhấn mạnh sự nỗ lực và ý chí hơn.
Prepositions
"Exerting force on/upon" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc bề mặt mà lực được tác dụng lên. Ví dụ: "The athlete is exerting force on the barbell." (Vận động viên đang tác dụng lực lên thanh tạ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong exerting strong force (tác dụng lực mạnh)
-
gentle exerting gentle force (tác dụng lực nhẹ nhàng)
-
constant exerting constant force (tác dụng lực liên tục)
-
physical exerting physical force (tác dụng lực vật lý)
-
moral exerting moral force (gây áp lực về mặt đạo đức/dùng sức mạnh đạo đức)
-
political exerting political force (áp dụng quyền lực chính trị/gây áp lực chính trị)
-
start start exerting force (bắt đầu tác dụng lực)
-
stop stop exerting force (ngừng tác dụng lực)
-
avoid avoid exerting force (tránh tác dụng lực)
-
by by exerting force (bằng cách tác dụng lực)
-
through through exerting force (thông qua việc tác dụng lực)
Idioms
-
exerting undue force
sử dụng lực quá mức cần thiết/không hợp lý
"The police officer was accused of exerting undue force during the arrest."
(Viên cảnh sát bị buộc tội sử dụng lực quá mức cần thiết trong lúc bắt giữ.)
-
exerting a pull/push (on someone/something)
tạo ra một lực kéo/đẩy (thường mang tính ẩn dụ, ảnh hưởng)
"Her charismatic personality is exerting a strong pull on her followers."
(Tính cách lôi cuốn của cô ấy đang tạo ra một sức hút mạnh mẽ đối với những người theo dõi cô ấy.)
-
exerting pressure (on someone/something)
gây áp lực (lên ai đó/cái gì đó)
"The government is exerting pressure on companies to adopt greener policies."
(Chính phủ đang gây áp lực lên các công ty để áp dụng các chính sách thân thiện với môi trường hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exerting force
Verb (participle)Tác dụng hoặc sử dụng lực; dồn năng lượng hoặc nỗ lực vào một việc gì đó.
"The weightlifter was exerting a lot of force to lift the heavy barbell."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the athlete exerted considerable force surprised no one, given their rigorous training. |
Việc vận động viên đó đã dùng một lực đáng kể không làm ai ngạc nhiên, xét đến quá trình tập luyện khắc nghiệt của họ. |
| Phủ định | It is not true that exerting force is always the best solution; sometimes diplomacy is more effective. |
Không đúng khi nói rằng việc sử dụng vũ lực luôn là giải pháp tốt nhất; đôi khi ngoại giao hiệu quả hơn. |
| Nghi vấn | Whether the machine exerts enough force to crush the material is still under investigation. |
Liệu máy móc có đủ lực để nghiền nát vật liệu hay không vẫn đang được điều tra. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete exerted a lot of force, didn't he? |
Vận động viên đã dùng rất nhiều sức lực, phải không? |
| Phủ định | She doesn't exert much effort in her studies, does she? |
Cô ấy không nỗ lực nhiều trong việc học, phải không? |
| Nghi vấn | They aren't feeling the exertion of the climb, are they? |
Họ không cảm thấy sự gắng sức của việc leo núi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exerting force".
