(Top Banner Ad)
bringing to bear
C1
Verb phrase C1 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, và học thuật)

bringing to bear

Nghĩa tiếng Việt

áp dụng sử dụng phát huy tập trung (vào)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To apply, exert, or bring to focus.

Vietnamese Meaning

Áp dụng, sử dụng, hoặc tập trung vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to bring our expertise to bear on this problem."

    "Chúng ta cần áp dụng chuyên môn của mình để giải quyết vấn đề này."

  • "The company is bringing its resources to bear on developing new technologies."

    "Công ty đang tập trung nguồn lực của mình vào việc phát triển các công nghệ mới."

  • "The ambassador brought his influence to bear to secure the agreement."

    "Đại sứ đã sử dụng ảnh hưởng của mình để đảm bảo thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bring mang, đem lại, dẫn đến
Verb bear chịu đựng, mang vác, hoặc sinh ra
Noun bearing sự liên quan, thái độ, hoặc phương hướng
Noun resource nguồn lực, tài nguyên (thứ thường được áp dụng)
Noun influence ảnh hưởng, uy tín (thường được sử dụng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, và học thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*beraną
Old English
beran (to carry, bear)
Middle English
bringen to bear (archaic meaning 'to aim')
Modern English
bringing to bear (applying force/influence)

Nguồn gốc Quân sự

Cụm từ này có nguồn gốc từ thuật ngữ quân sự, đặc biệt là trong thế kỷ 18. 'To bear' (trong ngữ cảnh này) có nghĩa là 'nhắm mục tiêu' hoặc 'chĩa hướng.' 'Bring to bear' ban đầu có nghĩa là đưa một khẩu súng hoặc đại bác vào vị trí chính xác để có thể nhắm bắn và gây sát thương. Ngày nay, nó được dùng để chỉ việc áp dụng bất kỳ nguồn lực, áp lực, hay kỹ năng nào nhằm đạt được mục tiêu.

Sức mạnh Áp dụng

Ý nghĩa hiện đại tập trung vào việc áp dụng hoặc khai thác tối đa một thứ gì đó—có thể là kiến thức, quyền lực, hoặc tài nguyên. Đây là hành động chủ động đưa một 'gánh nặng' (bear = mang, chịu đựng) hoặc một công cụ hữu ích vào vị trí nơi nó có thể gây ra ảnh hưởng lớn nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng hoặc áp dụng một cái gì đó (ví dụ: kỹ năng, kiến thức, ảnh hưởng, áp lực) để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề. Nó nhấn mạnh việc chủ động và có ý thức trong việc sử dụng các nguồn lực sẵn có.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó chỉ ra đối tượng hoặc tình huống mà cái gì đó đang được áp dụng hoặc tập trung vào. Ví dụ: 'bring pressure to bear on the government' (gây áp lực lên chính phủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (What is applied)
  • resources bringing resources to bear on the problem
    (áp dụng các nguồn lực để giải quyết vấn đề)
  • influence bringing political influence to bear in the negotiations
    (sử dụng ảnh hưởng chính trị trong các cuộc đàm phán)
  • expertise bringing technical expertise to bear
    (áp dụng chuyên môn kỹ thuật)
Adjective/Adverb (How it is applied)
  • maximum bringing maximum pressure to bear
    (gây áp lực tối đa)
  • effectively effectively bringing scientific findings to bear
    (áp dụng các phát hiện khoa học một cách hiệu quả)

Idioms

  • Bringing all efforts to bear

    Dốc toàn bộ sức lực/nỗ lực để đạt mục tiêu

    "The team is bringing all efforts to bear on meeting the tight deadline."

    (Đội đang dốc toàn bộ nỗ lực để kịp thời hạn gấp rút.)

  • Bringing the full weight of the law to bear

    Áp dụng toàn bộ sức mạnh pháp luật/xử lý nghiêm khắc bằng luật pháp

    "The government warned it would bring the full weight of the law to bear on those responsible."

    (Chính phủ cảnh báo sẽ áp dụng toàn bộ sức mạnh pháp luật đối với những người chịu trách nhiệm.)

  • Bringing critical thinking to bear

    Áp dụng tư duy phản biện

    "We need skilled analysts bringing critical thinking to bear on complex data."

    (Chúng ta cần các nhà phân tích lành nghề áp dụng tư duy phản biện vào dữ liệu phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bringing to bear

Verb phrase
Lật mặt

Áp dụng, sử dụng, hoặc tập trung vào.

"We need to bring our expertise to bear on this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bringing to bear".

Chiến lược và Năng suất

Cụm từ 'bringing to bear' rất phổ biến trong ngôn ngữ kinh doanh và quản lý dự án ở phương Tây. Nó ngụ ý rằng người quản lý không chỉ sở hữu tài nguyên (tiền bạc, kỹ năng) mà còn phải biết cách chủ động 'đưa' chúng vào đúng vị trí và thời điểm để tạo ra kết quả tốt nhất. Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến tính hiệu quả và năng suất.

Quyền lực Mềm và Đối ngoại

Trong chính trị và ngoại giao, cụm từ này thường được dùng khi một quốc gia hoặc tổ chức áp dụng 'quyền lực mềm' (như ảnh hưởng kinh tế, văn hóa) hoặc áp lực để thay đổi hành vi của bên khác. Nó nhấn mạnh hành động chiến lược và có tính toán để gây ảnh hưởng thay vì sử dụng vũ lực trực tiếp.