(Top Banner Ad)
withstanding force
C1
Động từ (ở dạng V-ing) C1 Vật lý, Kỹ thuật, Xây dựng

withstanding force

UK: /wɪðˈstændɪŋ/ • US: /wɪθˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chịu được lực chống chịu lực kháng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resisting or opposing something powerful or difficult; enduring without giving way.

Vietnamese Meaning

Chống lại hoặc phản đối một cái gì đó mạnh mẽ hoặc khó khăn; chịu đựng mà không nhượng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is designed for withstanding force from strong earthquakes."

    "Tòa nhà được thiết kế để chịu được lực từ những trận động đất mạnh."

  • "The dam is capable of withstanding force from the river during flood season."

    "Đập có khả năng chịu được lực từ dòng sông trong mùa lũ."

  • "The material used in the spacecraft needs to be capable of withstanding force of extreme temperatures."

    "Vật liệu được sử dụng trong tàu vũ trụ cần phải có khả năng chịu được lực từ nhiệt độ khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withstand Chịu đựng, chống lại (một tác động, áp lực)
Participle/Adjective withstanding Đang chịu đựng; có khả năng chịu đựng (như trong 'withstanding force')
Noun force Lực, sức mạnh; quân đội; sự ép buộc
Verb force Ép buộc, cưỡng ép; mở bằng vũ lực
Adjective forceful Mạnh mẽ, đầy uy lực, có sức thuyết phục
Adverb forcibly Một cách mạnh mẽ, bằng vũ lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wiþra- (against) + *standaną (to stand)
Old English
wiþstandan (to stand against)
Modern English
withstand (gốc của 'withstanding')
Latin
fortis (mạnh mẽ)
Old French
force (sức mạnh, quyền lực)
Modern English
force

Nguồn gốc 'Withstand'

Từ 'withstand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiþstandan', ghép từ 'wiþ' (chống lại, đối lại) và 'standan' (đứng). Nó mang ý nghĩa cơ bản là 'đứng vững chống lại' hoặc 'chịu đựng', nhấn mạnh khả năng kháng cự và giữ vững vị trí trước áp lực.

Nguồn gốc 'Force'

Từ 'force' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ), qua tiếng Pháp cổ 'force' (sức mạnh, quyền lực). Trong tiếng Anh hiện đại, nó dùng để chỉ sức mạnh, năng lượng, hoặc ảnh hưởng lớn, thường là từ bên ngoài tác động vào.

Ý nghĩa tổng thể

Khi kết hợp, 'withstanding force' mô tả khả năng của một vật liệu, cấu trúc, hoặc thậm chí là con người trong việc chịu đựng và không bị phá vỡ hay biến dạng trước một lực tác động từ bên ngoài. Nó là một thuật ngữ quan trọng trong kỹ thuật và vật lý.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả khả năng chống chọi với các yếu tố vật lý như áp lực, lực tác động, hoặc các tình huống khó khăn, thử thách. Khác với 'resisting' (chỉ sự phản kháng nói chung), 'withstanding' nhấn mạnh khả năng duy trì sự ổn định và không bị phá hủy dưới tác động của một lực lớn.
Ít gặp hơn dạng động từ. Diễn tả tính chất của một vật thể hoặc cấu trúc có khả năng chịu đựng tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + withstanding force
  • high high withstanding force
    (khả năng chịu lực cao)
  • maximum maximum withstanding force
    (khả năng chịu lực tối đa)
  • inherent inherent withstanding force
    (khả năng chịu lực vốn có)
  • ultimate ultimate withstanding force
    (khả năng chịu lực tới hạn)
  • sufficient sufficient withstanding force
    (khả năng chịu lực đủ)
Verb + withstanding force
  • possess possess withstanding force
    (có khả năng chịu lực)
  • require require withstanding force
    (đòi hỏi khả năng chịu lực)
  • measure measure withstanding force
    (đo lường khả năng chịu lực)
  • exceed exceed withstanding force
    (vượt quá khả năng chịu lực)
  • test test the withstanding force
    (kiểm tra khả năng chịu lực)

Idioms

  • exceed its withstanding force

    Vượt quá khả năng chịu lực/chịu đựng của một vật liệu hoặc cấu trúc, dẫn đến hỏng hóc.

    "The bridge collapsed when the load exceeded its withstanding force."

    (Cây cầu sập khi tải trọng vượt quá khả năng chịu lực của nó.)

  • test the withstanding force of something

    Kiểm tra giới hạn chịu đựng của một vật liệu hoặc hệ thống đối với một lực tác động.

    "Engineers conducted rigorous tests to determine the withstanding force of the new alloy."

    (Các kỹ sư đã tiến hành các thử nghiệm nghiêm ngặt để xác định khả năng chịu lực của hợp kim mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withstanding force

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Chống lại hoặc phản đối một cái gì đó mạnh mẽ hoặc khó khăn; chịu đựng mà không nhượng bộ.

"The building is designed for withstanding force from strong earthquakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge used to withstand heavy traffic before the new one was built.
Cây cầu cũ từng chịu được lưu lượng giao thông lớn trước khi cây cầu mới được xây dựng.
Phủ định
This wall didn't use to withstand the wind so well before the repairs.
Bức tường này đã không thể chịu được gió tốt như vậy trước khi được sửa chữa.
Nghi vấn
Did this building use to withstand earthquakes?
Tòa nhà này đã từng chịu được động đất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withstanding force".

Tinh thần kiên cường và sức bền

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'chịu đựng' (to withstand) trước khó khăn, thử thách hoặc áp lực là một đức tính được đánh giá cao. Khái niệm 'withstanding force' thường được mở rộng một cách ẩn dụ, đề cao tinh thần kiên cường, bền bỉ của con người trước những 'lực' tác động từ cuộc sống, dù đó là áp lực xã hội, mất mát, hay thất bại.

Kỹ thuật và An toàn trong Xây dựng

Theo nghĩa đen, 'withstanding force' là một nguyên tắc cốt lõi trong kỹ thuật và xây dựng ở phương Tây. Các kỹ sư luôn tìm cách thiết kế các công trình (nhà cửa, cầu cống, xe cộ) có khả năng chịu đựng các lực tự nhiên như gió, động đất, lũ lụt, đảm bảo an toàn và độ bền. Đây là minh chứng cho sự chú trọng vào khoa học, tính ứng dụng và sự an toàn trong xã hội hiện đại.