withstanding force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resisting or opposing something powerful or difficult; enduring without giving way.
Vietnamese Meaning
Chống lại hoặc phản đối một cái gì đó mạnh mẽ hoặc khó khăn; chịu đựng mà không nhượng bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building is designed for withstanding force from strong earthquakes."
"Tòa nhà được thiết kế để chịu được lực từ những trận động đất mạnh."
-
"The dam is capable of withstanding force from the river during flood season."
"Đập có khả năng chịu được lực từ dòng sông trong mùa lũ."
-
"The material used in the spacecraft needs to be capable of withstanding force of extreme temperatures."
"Vật liệu được sử dụng trong tàu vũ trụ cần phải có khả năng chịu được lực từ nhiệt độ khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | withstand | Chịu đựng, chống lại (một tác động, áp lực) |
| Participle/Adjective | withstanding | Đang chịu đựng; có khả năng chịu đựng (như trong 'withstanding force') |
| Noun | force | Lực, sức mạnh; quân đội; sự ép buộc |
| Verb | force | Ép buộc, cưỡng ép; mở bằng vũ lực |
| Adjective | forceful | Mạnh mẽ, đầy uy lực, có sức thuyết phục |
| Adverb | forcibly | Một cách mạnh mẽ, bằng vũ lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả khả năng chống chọi với các yếu tố vật lý như áp lực, lực tác động, hoặc các tình huống khó khăn, thử thách. Khác với 'resisting' (chỉ sự phản kháng nói chung), 'withstanding' nhấn mạnh khả năng duy trì sự ổn định và không bị phá hủy dưới tác động của một lực lớn.
Ít gặp hơn dạng động từ. Diễn tả tính chất của một vật thể hoặc cấu trúc có khả năng chịu đựng tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high withstanding force (khả năng chịu lực cao)
-
maximum maximum withstanding force (khả năng chịu lực tối đa)
-
inherent inherent withstanding force (khả năng chịu lực vốn có)
-
ultimate ultimate withstanding force (khả năng chịu lực tới hạn)
-
sufficient sufficient withstanding force (khả năng chịu lực đủ)
-
possess possess withstanding force (có khả năng chịu lực)
-
require require withstanding force (đòi hỏi khả năng chịu lực)
-
measure measure withstanding force (đo lường khả năng chịu lực)
-
exceed exceed withstanding force (vượt quá khả năng chịu lực)
-
test test the withstanding force (kiểm tra khả năng chịu lực)
Idioms
-
exceed its withstanding force
Vượt quá khả năng chịu lực/chịu đựng của một vật liệu hoặc cấu trúc, dẫn đến hỏng hóc.
"The bridge collapsed when the load exceeded its withstanding force."
(Cây cầu sập khi tải trọng vượt quá khả năng chịu lực của nó.)
-
test the withstanding force of something
Kiểm tra giới hạn chịu đựng của một vật liệu hoặc hệ thống đối với một lực tác động.
"Engineers conducted rigorous tests to determine the withstanding force of the new alloy."
(Các kỹ sư đã tiến hành các thử nghiệm nghiêm ngặt để xác định khả năng chịu lực của hợp kim mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
withstanding force
Động từ (ở dạng V-ing)Chống lại hoặc phản đối một cái gì đó mạnh mẽ hoặc khó khăn; chịu đựng mà không nhượng bộ.
"The building is designed for withstanding force from strong earthquakes."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge used to withstand heavy traffic before the new one was built. |
Cây cầu cũ từng chịu được lưu lượng giao thông lớn trước khi cây cầu mới được xây dựng. |
| Phủ định | This wall didn't use to withstand the wind so well before the repairs. |
Bức tường này đã không thể chịu được gió tốt như vậy trước khi được sửa chữa. |
| Nghi vấn | Did this building use to withstand earthquakes? |
Tòa nhà này đã từng chịu được động đất phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withstanding force".
