(Top Banner Ad)
exhaust manifold
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật ô tô

exhaust manifold

UK: /ɪɡˈzɔːst ˈmænɪfəʊld/ • US: /ɪɡˈzɔst ˈmænɪfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

ống xả ống góp khí thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component of an internal combustion engine that collects exhaust gases from multiple cylinders into one pipe.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận của động cơ đốt trong có chức năng thu gom khí thải từ nhiều xi-lanh vào một ống duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic replaced the rusted exhaust manifold."

    "Người thợ máy đã thay thế ống xả bị gỉ."

  • "A cracked exhaust manifold can cause a loss of power."

    "Ống xả bị nứt có thể gây ra tình trạng mất công suất."

  • "The exhaust manifold is typically made of cast iron or stainless steel."

    "Ống xả thường được làm bằng gang hoặc thép không gỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exhaust khí thải, ống xả
Verb exhaust xả ra, làm cạn kiệt, làm kiệt sức
Noun manifold ống góp, đa tạp (với nghĩa rộng hơn là nhiều đường, nhiều phần)
Noun exhaust pipe ống xả (tiếp nối sau ống góp khí thải)
Noun exhaust system hệ thống ống xả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhaurire (to drain, draw out)
Old French
exhauster (to draw off)
English
exhaust (late 14th century)
Old English
manigfeald (many-fold)
English
manifold (c. 1300)
English (automotive term)
exhaust manifold (early 20th century)

Nguồn gốc của 'exhaust manifold'

Cụm từ 'exhaust manifold' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Exhaust' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exhaurire' có nghĩa là 'rút hết, làm cạn kiệt', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'exhauster' và vào tiếng Anh với nghĩa 'xả ra, thoát ra'. Còn 'manifold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'manigfeald', có nghĩa là 'nhiều phần, đa dạng'. Khi ghép lại, 'exhaust manifold' mô tả chính xác chức năng của nó: một bộ phận trong động cơ xe hơi thu gom (từ 'manifold' – nhiều đường) khí thải (từ 'exhaust') từ nhiều xi-lanh và dẫn chúng vào một đường ống chung để xả ra ngoài.

Usage Note

Manifold trong trường hợp này có nghĩa là một đường ống có nhiều đầu vào và một đầu ra. Chức năng chính của ống xả là dẫn khí thải từ các xi-lanh của động cơ ra khỏi xe. Thiết kế của ống xả ảnh hưởng đến hiệu suất của động cơ.

Prepositions

from of

Ví dụ: Exhaust manifold *from* the engine. The design *of* the exhaust manifold.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhaust manifold
  • cracked cracked exhaust manifold
    (ống góp khí thải bị nứt)
  • leaky leaky exhaust manifold
    (ống góp khí thải bị rò rỉ)
  • broken broken exhaust manifold
    (ống góp khí thải bị hỏng)
  • rusty rusty exhaust manifold
    (ống góp khí thải bị rỉ sét)
  • performance performance exhaust manifold
    (ống góp khí thải hiệu suất cao (thường gọi là 'header'))
Verb + exhaust manifold
  • replace replace an exhaust manifold
    (thay ống góp khí thải)
  • repair repair an exhaust manifold
    (sửa chữa ống góp khí thải)
  • install install an exhaust manifold
    (lắp đặt ống góp khí thải)
  • inspect inspect an exhaust manifold
    (kiểm tra ống góp khí thải)
Noun + exhaust manifold (descriptive)
  • exhaust manifold exhaust manifold gasket
    (gioăng ống góp khí thải)
  • exhaust manifold exhaust manifold bolts
    (bu lông ống góp khí thải)
  • exhaust manifold exhaust manifold heat shield
    (tấm chắn nhiệt ống góp khí thải)

Idioms

  • exhaust manifold leak

    rò rỉ ống góp khí thải (một vấn đề kỹ thuật phổ biến)

    "You might hear a ticking sound if you have an exhaust manifold leak."

    (Bạn có thể nghe thấy tiếng lách cách nếu ống góp khí thải của bạn bị rò rỉ.)

  • header-style exhaust manifold

    ống góp khí thải kiểu 'header' (loại ống góp hiệu suất cao, thường dùng trong độ xe)

    "Many car enthusiasts upgrade to a header-style exhaust manifold for better performance."

    (Nhiều người đam mê xe hơi nâng cấp lên ống góp kiểu 'header' để đạt hiệu suất tốt hơn.)

  • replace the exhaust manifold gasket

    thay gioăng ống góp khí thải (một công việc bảo dưỡng, sửa chữa thường gặp)

    "The mechanic recommended that I replace the exhaust manifold gasket."

    (Người thợ máy khuyên tôi nên thay gioăng ống góp khí thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhaust manifold

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận của động cơ đốt trong có chức năng thu gom khí thải từ nhiều xi-lanh vào một ống duy nhất.

"The mechanic replaced the rusted exhaust manifold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaust manifold".

Vai trò trong kiểm soát khí thải

Ống góp khí thải là một phần không thể thiếu trong hệ thống xả của xe hơi, đóng vai trò quan trọng trong việc thu gom khí thải từ các xi-lanh. Cùng với bộ chuyển đổi xúc tác (catalytic converter) và các bộ phận khác, nó giúp giảm thiểu các chất độc hại thải ra môi trường. Sự phát triển của các quy định về khí thải trên toàn cầu đã thúc đẩy các nhà sản xuất ô tô không ngừng cải tiến thiết kế và vật liệu cho ống góp khí thải để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng nghiêm ngặt.

Văn hóa độ xe và hiệu suất

Trong văn hóa độ xe (car tuning), ống góp khí thải hiệu suất cao, thường được gọi là 'header', là một trong những nâng cấp phổ biến. Các 'header' được thiết kế để tối ưu hóa dòng chảy của khí thải, giúp động cơ 'thở' dễ hơn, từ đó tăng công suất và mô-men xoắn. Việc lựa chọn 'header' không chỉ vì hiệu suất mà còn vì âm thanh đặc trưng mà nó tạo ra, là một yếu tố hấp dẫn đối với những người đam mê xe hơi.