(Top Banner Ad)
exhaust header
B2
noun B2 Kỹ thuật ô tô

exhaust header

UK: /ɪɡˈzɔːst ˈhɛdə/ • US: /ɪɡˈzɔːst ˈhɛdər/

Nghĩa tiếng Việt

ống góp xả bộ góp xả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manifold for collecting exhaust gases from multiple cylinders of an internal combustion engine.

Vietnamese Meaning

Một bộ góp (ống xả) dùng để thu gom khí thải từ nhiều xi lanh của động cơ đốt trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic installed a new exhaust header to improve the car's performance."

    "Người thợ máy đã lắp một bộ góp xả mới để cải thiện hiệu suất của xe."

  • "Upgrading to a performance exhaust header can significantly increase horsepower."

    "Nâng cấp lên bộ góp xả hiệu suất cao có thể làm tăng đáng kể mã lực."

  • "The aftermarket exhaust header was much lighter than the factory version."

    "Bộ góp xả thay thế nhẹ hơn nhiều so với phiên bản gốc của nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhaust làm kiệt sức, tiêu hao hết, xả khí
Noun exhaust khí thải, sự kiệt sức, hệ thống ống xả
Noun exhaustion sự kiệt sức, sự cạn kiệt
Adjective exhaustive chuyên sâu, toàn diện, triệt để
Noun header bộ góp (khí), tiêu đề, người đánh đầu (bóng đá)
Noun head đầu, người đứng đầu, bộ phận đầu
Verb head hướng về, dẫn đầu
Noun heading tiêu đề, hướng đi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhaurire
Old French
exhausten
Middle English
exhausten
English
exhaust
Old English
hēafod
English
head
English
header
English
exhaust header

Nguồn gốc 'Exhaust'

Từ 'exhaust' (xả khí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exhaurire', có nghĩa là 'rút cạn, làm cạn kiệt'. Trong bối cảnh động cơ, nó mô tả hành động khí thải bị 'rút' hoặc 'đẩy' ra khỏi buồng đốt sau quá trình cháy.

Nguồn gốc 'Header'

Từ 'header' đến từ 'head' (đầu), mà trong tiếng Anh cổ là 'hēafod'. Trong ngữ cảnh này, 'header' ám chỉ phần 'đầu' của hệ thống ống xả, nơi các đường ống riêng lẻ từ mỗi xi-lanh được 'góp' lại với nhau thành một đường dẫn chung trước khi đi qua các bộ phận khác như bộ chuyển đổi xúc tác và bộ giảm thanh.

Kết hợp thành 'Exhaust Header'

Khi kết hợp, 'exhaust header' là một bộ phận kỹ thuật ô tô hiện đại, dùng để 'góp' và dẫn khí thải hiệu quả từ các 'đầu' xi-lanh của động cơ, tối ưu hóa dòng chảy và hiệu suất.

Usage Note

Exhaust header, còn được gọi là 'header' hoặc 'exhaust manifold', là một bộ phận quan trọng trong hệ thống xả của động cơ đốt trong. Nó được thiết kế để thu gom khí thải từ mỗi xi-lanh của động cơ và dẫn chúng vào ống xả chính. So với ống xả tiêu chuẩn, exhaust header thường được thiết kế để giảm thiểu sự cản trở dòng chảy của khí thải, giúp tăng hiệu suất động cơ. Sự khác biệt chính nằm ở thiết kế và mục đích: ống xả tiêu chuẩn thường đơn giản và hướng đến việc giảm tiếng ồn và khí thải, trong khi exhaust header tập trung vào hiệu suất.

Prepositions

from for

'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của khí thải (e.g., 'collects exhaust gases from the cylinders'). 'for' chỉ mục đích sử dụng của bộ góp (e.g., 'a manifold for collecting exhaust gases').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhaust header
  • performance performance exhaust header
    (bộ góp khí thải hiệu suất cao)
  • custom custom exhaust header
    (bộ góp khí thải độ riêng/thửa riêng)
  • stainless steel stainless steel exhaust header
    (bộ góp khí thải bằng thép không gỉ)
  • aftermarket aftermarket exhaust header
    (bộ góp khí thải phụ tùng thay thế (của bên thứ ba))
Verb + exhaust header
  • install install an exhaust header
    (lắp đặt bộ góp khí thải)
  • replace replace an exhaust header
    (thay thế bộ góp khí thải)
  • upgrade upgrade an exhaust header
    (nâng cấp bộ góp khí thải)
  • bolt on bolt on an exhaust header
    (bắt vít/lắp thêm bộ góp khí thải)
Noun + exhaust header
  • engine engine exhaust header
    (bộ góp khí thải động cơ)

Idioms

  • upgrade to an aftermarket exhaust header

    nâng cấp lên bộ góp khí thải từ nhà sản xuất phụ tùng bên thứ ba

    "Many car enthusiasts upgrade to an aftermarket exhaust header to improve performance."

    (Nhiều người đam mê xe hơi nâng cấp lên bộ góp khí thải từ nhà sản xuất phụ tùng bên thứ ba để cải thiện hiệu suất.)

  • install a performance exhaust header

    lắp đặt bộ góp khí thải hiệu suất cao

    "He decided to install a performance exhaust header for a louder, sportier sound."

    (Anh ấy quyết định lắp đặt một bộ góp khí thải hiệu suất cao để có âm thanh to hơn, thể thao hơn.)

  • exhaust header back system

    hệ thống ống xả từ bộ góp ra phía sau (bao gồm cả bộ góp)

    "The mechanic recommended an exhaust header back system for the complete upgrade."

    (Thợ máy đề xuất một hệ thống ống xả từ bộ góp ra phía sau để nâng cấp toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhaust header

noun
Lật mặt

Một bộ góp (ống xả) dùng để thu gom khí thải từ nhiều xi lanh của động cơ đốt trong.

"The mechanic installed a new exhaust header to improve the car's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaust header".

Văn hóa độ xe và tăng cường hiệu suất

Trong văn hóa độ xe (car customization) ở phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc thay đổi 'exhaust header' là một trong những bước đầu tiên mà người chơi xe thường làm để tăng công suất động cơ và cải thiện hiệu suất. Đây là một phần của niềm đam mê cá nhân hóa chiếc xe và biến nó thành một phương tiện độc đáo, mạnh mẽ hơn.

Âm thanh của sức mạnh

Việc thay đổi 'exhaust header' không chỉ tác động đến hiệu suất mà còn ảnh hưởng đáng kể đến 'âm thanh' của động cơ. Một bộ góp khí thải được thiết kế tốt có thể tạo ra tiếng gầm mạnh mẽ, sâu lắng và thể thao hơn, điều rất được giới mê xe ưa chuộng như một dấu hiệu của sức mạnh và phong cách.