exhaust header
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A manifold for collecting exhaust gases from multiple cylinders of an internal combustion engine.
Vietnamese Meaning
Một bộ góp (ống xả) dùng để thu gom khí thải từ nhiều xi lanh của động cơ đốt trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic installed a new exhaust header to improve the car's performance."
"Người thợ máy đã lắp một bộ góp xả mới để cải thiện hiệu suất của xe."
-
"Upgrading to a performance exhaust header can significantly increase horsepower."
"Nâng cấp lên bộ góp xả hiệu suất cao có thể làm tăng đáng kể mã lực."
-
"The aftermarket exhaust header was much lighter than the factory version."
"Bộ góp xả thay thế nhẹ hơn nhiều so với phiên bản gốc của nhà máy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exhaust | làm kiệt sức, tiêu hao hết, xả khí |
| Noun | exhaust | khí thải, sự kiệt sức, hệ thống ống xả |
| Noun | exhaustion | sự kiệt sức, sự cạn kiệt |
| Adjective | exhaustive | chuyên sâu, toàn diện, triệt để |
| Noun | header | bộ góp (khí), tiêu đề, người đánh đầu (bóng đá) |
| Noun | head | đầu, người đứng đầu, bộ phận đầu |
| Verb | head | hướng về, dẫn đầu |
| Noun | heading | tiêu đề, hướng đi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Exhaust header, còn được gọi là 'header' hoặc 'exhaust manifold', là một bộ phận quan trọng trong hệ thống xả của động cơ đốt trong. Nó được thiết kế để thu gom khí thải từ mỗi xi-lanh của động cơ và dẫn chúng vào ống xả chính. So với ống xả tiêu chuẩn, exhaust header thường được thiết kế để giảm thiểu sự cản trở dòng chảy của khí thải, giúp tăng hiệu suất động cơ. Sự khác biệt chính nằm ở thiết kế và mục đích: ống xả tiêu chuẩn thường đơn giản và hướng đến việc giảm tiếng ồn và khí thải, trong khi exhaust header tập trung vào hiệu suất.
Prepositions
'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của khí thải (e.g., 'collects exhaust gases from the cylinders'). 'for' chỉ mục đích sử dụng của bộ góp (e.g., 'a manifold for collecting exhaust gases').
Collocations (Từ đi kèm)
-
performance performance exhaust header (bộ góp khí thải hiệu suất cao)
-
custom custom exhaust header (bộ góp khí thải độ riêng/thửa riêng)
-
stainless steel stainless steel exhaust header (bộ góp khí thải bằng thép không gỉ)
-
aftermarket aftermarket exhaust header (bộ góp khí thải phụ tùng thay thế (của bên thứ ba))
-
install install an exhaust header (lắp đặt bộ góp khí thải)
-
replace replace an exhaust header (thay thế bộ góp khí thải)
-
upgrade upgrade an exhaust header (nâng cấp bộ góp khí thải)
-
bolt on bolt on an exhaust header (bắt vít/lắp thêm bộ góp khí thải)
-
engine engine exhaust header (bộ góp khí thải động cơ)
Idioms
-
upgrade to an aftermarket exhaust header
nâng cấp lên bộ góp khí thải từ nhà sản xuất phụ tùng bên thứ ba
"Many car enthusiasts upgrade to an aftermarket exhaust header to improve performance."
(Nhiều người đam mê xe hơi nâng cấp lên bộ góp khí thải từ nhà sản xuất phụ tùng bên thứ ba để cải thiện hiệu suất.)
-
install a performance exhaust header
lắp đặt bộ góp khí thải hiệu suất cao
"He decided to install a performance exhaust header for a louder, sportier sound."
(Anh ấy quyết định lắp đặt một bộ góp khí thải hiệu suất cao để có âm thanh to hơn, thể thao hơn.)
-
exhaust header back system
hệ thống ống xả từ bộ góp ra phía sau (bao gồm cả bộ góp)
"The mechanic recommended an exhaust header back system for the complete upgrade."
(Thợ máy đề xuất một hệ thống ống xả từ bộ góp ra phía sau để nâng cấp toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exhaust header
nounMột bộ góp (ống xả) dùng để thu gom khí thải từ nhiều xi lanh của động cơ đốt trong.
"The mechanic installed a new exhaust header to improve the car's performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaust header".
