exhaust system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hệ thống dùng để loại bỏ khí thải từ động cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car failed the emissions test due to a faulty exhaust system."
"Chiếc xe trượt bài kiểm tra khí thải do hệ thống xả bị lỗi."
-
"A damaged exhaust system can lead to reduced fuel efficiency."
"Một hệ thống xả bị hư hỏng có thể dẫn đến giảm hiệu quả sử dụng nhiên liệu."
-
"Regular maintenance of the exhaust system is important for optimal performance."
"Bảo trì hệ thống xả thường xuyên rất quan trọng để đạt hiệu suất tối ưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exhaust | xả khí; làm kiệt sức, làm cạn kiệt |
| Noun | exhaust | khí thải (từ động cơ); sự kiệt sức, sự cạn kiệt |
| Adjective | exhausted | kiệt sức, mệt lử; đã cạn kiệt, đã dùng hết |
| Adjective | exhausting | gây kiệt sức, làm mệt mỏi |
| Adjective | exhaustive | toàn diện, triệt để (nghiên cứu, phân tích) |
| Noun | exhaustion | sự kiệt sức, sự cạn kiệt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống này bao gồm các bộ phận như ống xả, bộ giảm thanh (muffler), bộ chuyển đổi xúc tác (catalytic converter) và các cảm biến. Chức năng chính là dẫn khí thải từ động cơ ra khỏi xe, giảm tiếng ồn và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Hiệu suất của hệ thống xả ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu.
Prepositions
"of": Thường dùng để chỉ hệ thống xả *của* một chiếc xe cụ thể (ví dụ: 'the exhaust system of the car').
"in": Thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của hệ thống xả trong một chiếc xe (ví dụ: 'There is a problem in the exhaust system.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
faulty a faulty exhaust system (một hệ thống xả bị lỗi/hỏng)
-
noisy a noisy exhaust system (một hệ thống xả ồn ào)
-
damaged a damaged exhaust system (một hệ thống xả bị hư hại)
-
aftermarket an aftermarket exhaust system (một hệ thống xả phụ tùng (không phải của nhà sản xuất gốc))
-
repair repair the exhaust system (sửa chữa hệ thống xả)
-
check check the exhaust system (kiểm tra hệ thống xả)
-
replace replace the exhaust system (thay thế hệ thống xả)
-
install install an exhaust system (lắp đặt một hệ thống xả)
-
car's the car's exhaust system (hệ thống xả của ô tô)
-
engine's the engine's exhaust system (hệ thống xả của động cơ)
-
muffler the muffler in the exhaust system (bộ giảm thanh trong hệ thống xả)
Idioms
-
a complete exhaust system overhaul
đại tu toàn bộ hệ thống xả (sửa chữa hoặc thay thế tất cả các bộ phận)
"My mechanic suggested a complete exhaust system overhaul due to rust."
(Thợ máy của tôi đề xuất đại tu toàn bộ hệ thống xả vì bị rỉ sét.)
-
to upgrade the exhaust system
nâng cấp hệ thống xả (thay thế bằng các bộ phận có hiệu suất tốt hơn)
"Many car enthusiasts like to upgrade the exhaust system for better sound and performance."
(Nhiều người đam mê xe hơi thích nâng cấp hệ thống xả để có âm thanh và hiệu suất tốt hơn.)
-
to have an exhaust system problem
có vấn đề về hệ thống xả (trục trặc, hư hỏng)
"I think my car has an exhaust system problem; it's making a strange rattling noise."
(Tôi nghĩ xe của tôi đang có vấn đề về hệ thống xả; nó đang phát ra tiếng kêu lạch cạch lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exhaust system
nounHệ thống dùng để loại bỏ khí thải từ động cơ.
"The car failed the emissions test due to a faulty exhaust system."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the exhaust system has a leak, the car makes a loud noise. |
Nếu hệ thống ống xả bị rò rỉ, xe sẽ phát ra tiếng ồn lớn. |
| Phủ định | When the exhaust system is functioning properly, the engine doesn't emit excessive fumes. |
Khi hệ thống ống xả hoạt động bình thường, động cơ không thải ra khí thải quá mức. |
| Nghi vấn | If the catalytic converter is part of the exhaust system, does it reduce harmful emissions? |
Nếu bộ chuyển đổi xúc tác là một phần của hệ thống ống xả, nó có làm giảm lượng khí thải độc hại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaust system".
