(Top Banner Ad)
exhaust system
B1
noun B1 Kỹ thuật ô tô

exhaust system

UK: /ɪɡˈzɔːst ˈsɪstəm/ • US: /ɪɡˈzɔst ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống xả hệ thống khí thải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system for removing exhaust gases from an engine.

Vietnamese Meaning

Hệ thống dùng để loại bỏ khí thải từ động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car failed the emissions test due to a faulty exhaust system."

    "Chiếc xe trượt bài kiểm tra khí thải do hệ thống xả bị lỗi."

  • "A damaged exhaust system can lead to reduced fuel efficiency."

    "Một hệ thống xả bị hư hỏng có thể dẫn đến giảm hiệu quả sử dụng nhiên liệu."

  • "Regular maintenance of the exhaust system is important for optimal performance."

    "Bảo trì hệ thống xả thường xuyên rất quan trọng để đạt hiệu suất tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhaust xả khí; làm kiệt sức, làm cạn kiệt
Noun exhaust khí thải (từ động cơ); sự kiệt sức, sự cạn kiệt
Adjective exhausted kiệt sức, mệt lử; đã cạn kiệt, đã dùng hết
Adjective exhausting gây kiệt sức, làm mệt mỏi
Adjective exhaustive toàn diện, triệt để (nghiên cứu, phân tích)
Noun exhaustion sự kiệt sức, sự cạn kiệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhaurire
Old French
exhau(s)ter
English
exhaust
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systēma
English
system

Nguồn gốc của 'exhaust system'

Cụm từ 'exhaust system' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'exhaust' (thoát khí, làm kiệt sức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'exhaurire', có nghĩa là 'rút cạn, làm trống rỗng'. Qua tiếng Pháp cổ 'exhau(s)ter', nó trở thành 'exhaust' trong tiếng Anh. Từ 'system' (hệ thống) lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'σύστημα' (systēma), có nghĩa là 'một tổng thể được kết hợp' hoặc 'một thể thống nhất'. Cả hai từ này sau đó được kết hợp trong tiếng Anh hiện đại để tạo thành 'exhaust system', mô tả một hệ thống dùng để dẫn khí thải ra ngoài.

Usage Note

Hệ thống này bao gồm các bộ phận như ống xả, bộ giảm thanh (muffler), bộ chuyển đổi xúc tác (catalytic converter) và các cảm biến. Chức năng chính là dẫn khí thải từ động cơ ra khỏi xe, giảm tiếng ồn và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Hiệu suất của hệ thống xả ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu.

Prepositions

of in

"of": Thường dùng để chỉ hệ thống xả *của* một chiếc xe cụ thể (ví dụ: 'the exhaust system of the car').
"in": Thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của hệ thống xả trong một chiếc xe (ví dụ: 'There is a problem in the exhaust system.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhaust system
  • faulty a faulty exhaust system
    (một hệ thống xả bị lỗi/hỏng)
  • noisy a noisy exhaust system
    (một hệ thống xả ồn ào)
  • damaged a damaged exhaust system
    (một hệ thống xả bị hư hại)
  • aftermarket an aftermarket exhaust system
    (một hệ thống xả phụ tùng (không phải của nhà sản xuất gốc))
Verb + exhaust system
  • repair repair the exhaust system
    (sửa chữa hệ thống xả)
  • check check the exhaust system
    (kiểm tra hệ thống xả)
  • replace replace the exhaust system
    (thay thế hệ thống xả)
  • install install an exhaust system
    (lắp đặt một hệ thống xả)
Noun + exhaust system (components/parts of)
  • car's the car's exhaust system
    (hệ thống xả của ô tô)
  • engine's the engine's exhaust system
    (hệ thống xả của động cơ)
  • muffler the muffler in the exhaust system
    (bộ giảm thanh trong hệ thống xả)

Idioms

  • a complete exhaust system overhaul

    đại tu toàn bộ hệ thống xả (sửa chữa hoặc thay thế tất cả các bộ phận)

    "My mechanic suggested a complete exhaust system overhaul due to rust."

    (Thợ máy của tôi đề xuất đại tu toàn bộ hệ thống xả vì bị rỉ sét.)

  • to upgrade the exhaust system

    nâng cấp hệ thống xả (thay thế bằng các bộ phận có hiệu suất tốt hơn)

    "Many car enthusiasts like to upgrade the exhaust system for better sound and performance."

    (Nhiều người đam mê xe hơi thích nâng cấp hệ thống xả để có âm thanh và hiệu suất tốt hơn.)

  • to have an exhaust system problem

    có vấn đề về hệ thống xả (trục trặc, hư hỏng)

    "I think my car has an exhaust system problem; it's making a strange rattling noise."

    (Tôi nghĩ xe của tôi đang có vấn đề về hệ thống xả; nó đang phát ra tiếng kêu lạch cạch lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhaust system

noun
Lật mặt

Hệ thống dùng để loại bỏ khí thải từ động cơ.

"The car failed the emissions test due to a faulty exhaust system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the exhaust system has a leak, the car makes a loud noise.
Nếu hệ thống ống xả bị rò rỉ, xe sẽ phát ra tiếng ồn lớn.
Phủ định
When the exhaust system is functioning properly, the engine doesn't emit excessive fumes.
Khi hệ thống ống xả hoạt động bình thường, động cơ không thải ra khí thải quá mức.
Nghi vấn
If the catalytic converter is part of the exhaust system, does it reduce harmful emissions?
Nếu bộ chuyển đổi xúc tác là một phần của hệ thống ống xả, nó có làm giảm lượng khí thải độc hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaust system".

Tác động Môi trường và Quy định Khí thải

Hệ thống xả đóng vai trò quan trọng trong việc thải khí từ động cơ. Khí thải này chứa các chất gây ô nhiễm, do đó, nhiều quốc gia có các quy định nghiêm ngặt về tiêu chuẩn khí thải (emission standards). Công nghệ như bộ chuyển đổi xúc tác (catalytic converter) trong hệ thống xả giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đây là một phần không thể thiếu của xe hiện đại.

Văn hóa độ xe và Âm thanh Động cơ

Trong văn hóa xe hơi, việc sửa đổi hệ thống xả (thường được gọi là 'độ pô') rất phổ biến. Những người đam mê xe thường thay thế hệ thống xả nguyên bản bằng các loại 'aftermarket' để cải thiện hiệu suất, giảm trọng lượng hoặc tạo ra âm thanh động cơ mạnh mẽ, đặc trưng hơn. Âm thanh của hệ thống xả có thể là một yếu tố quan trọng đối với cảm nhận và trải nghiệm lái xe của nhiều người.