(Top Banner Ad)
exhuming
C1
Động từ (dạng V-ing, Gerund) C1 Pháp luật, Lịch sử, Khảo cổ học

exhuming

UK: /ɛksˈhjuːmɪŋ/ • US: /ɪɡˈzuːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khai quật đào (xác chết) lên bốc mộ (trong một số trường hợp cụ thể, cần cân nhắc ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Digging out (something buried, especially a corpse) from the ground.

Vietnamese Meaning

Đào lên (thứ gì đó bị chôn, đặc biệt là xác chết) từ mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body was exhuming for further forensic analysis."

    "Thi thể đang được khai quật để phân tích pháp y sâu hơn."

  • "They are exhuming the ancient artifacts."

    "Họ đang khai quật các cổ vật."

  • "The police are exhuming the body to gather more evidence."

    "Cảnh sát đang khai quật thi thể để thu thập thêm bằng chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhume Khai quật, đào lên, quật mồ
Noun exhumation Sự khai quật, hành động khai quật
Adjective exhumed Đã được khai quật, đã được đào lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhumare
Old French
exhumer
English
exhume
English
exhuming

Từ lòng đất trở lại ánh sáng

Từ 'exhuming' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exhumare', ghép bởi 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi, bên ngoài') và 'humus' (nghĩa là 'đất, mặt đất'). Do đó, nghĩa gốc của từ này là 'đào cái gì đó ra khỏi mặt đất'. Qua tiếng Pháp cổ 'exhumer', từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu là khai quật hoặc đào lên.

Usage Note

Từ 'exhume' thường mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, lịch sử hoặc khảo cổ học. Nó khác với 'dig up' ở chỗ 'dig up' có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến việc khai quật thi thể hoặc các vật chôn cất có giá trị khảo cổ.

Prepositions

from for

'Exhume from' chỉ nơi mà vật hoặc thi thể được đào lên. 'Exhume for' chỉ mục đích của việc khai quật (ví dụ: để khám nghiệm tử thi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exhuming
  • begin begin exhuming the remains
    (bắt đầu khai quật những hài cốt)
  • order order exhuming the bodies
    (ra lệnh khai quật các thi thể)
  • complete complete exhuming the ancient grave
    (hoàn thành việc khai quật ngôi mộ cổ)
Adjective + exhuming
  • careful careful exhuming of the artifacts
    (việc khai quật cẩn thận các cổ vật)
  • forensic forensic exhuming
    (việc khai quật pháp y)
  • systematic systematic exhuming of evidence
    (việc khai quật có hệ thống các bằng chứng)
Noun + exhuming
  • process the process of exhuming
    (quá trình khai quật)
  • act the act of exhuming
    (hành động khai quật)
  • mass mass exhuming of bodies
    (việc khai quật hàng loạt các thi thể)

Idioms

  • exhuming the past

    đào bới quá khứ, gợi lại chuyện xưa

    "The journalist was criticized for exhuming the politician's controversial past."

    (Nhà báo bị chỉ trích vì đào bới quá khứ gây tranh cãi của vị chính trị gia.)

  • exhuming hidden truths

    phơi bày những sự thật bị chôn vùi

    "The detective worked tirelessly, exhuming hidden truths about the cold case."

    (Thám tử làm việc không mệt mỏi, phơi bày những sự thật bị chôn vùi về vụ án nguội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhuming

Động từ (dạng V-ing, Gerund)
Lật mặt

Đào lên (thứ gì đó bị chôn, đặc biệt là xác chết) từ mặt đất.

"The body was exhuming for further forensic analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had exhumed the body after receiving new evidence.
Cảnh sát đã khai quật thi thể sau khi nhận được bằng chứng mới.
Phủ định
They had not exhumed the grave until the forensic team arrived.
Họ đã không khai quật ngôi mộ cho đến khi đội pháp y đến.
Nghi vấn
Had they exhumed the remains before the journalist published the story?
Họ đã khai quật hài cốt trước khi nhà báo công bố câu chuyện chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't exhumed the body without proper authorization.
Tôi ước họ đã không khai quật thi thể mà không có ủy quyền thích hợp.
Phủ định
If only the police wouldn't exhume graves so carelessly.
Giá mà cảnh sát không khai quật mộ một cách bất cẩn như vậy.
Nghi vấn
I wish the archaeologist would not exhume these artifacts. Why are they doing it?
Tôi ước nhà khảo cổ học sẽ không khai quật những hiện vật này. Tại sao họ lại làm vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhuming".

Điều tra pháp y

Ở nhiều nước phương Tây, việc khai quật (exhuming) là một quy trình được pháp luật cho phép, thường được thực hiện cho mục đích pháp y. Điều này nhằm xác định nguyên nhân tử vong, nhận dạng hài cốt hoặc thu thập bằng chứng trong các cuộc điều tra hình sự, đặc biệt khi có nghi ngờ về một cái chết bất thường nhiều năm sau khi chôn cất.

Khảo cổ học và Lịch sử

Khai quật là một hoạt động vô cùng quan trọng trong khảo cổ học. Nó cho phép các nhà nghiên cứu khám phá các nền văn minh cổ đại, nghiên cứu hài cốt người để tìm hiểu sâu sắc về văn hóa, sức khỏe và cấu trúc xã hội trong quá khứ. Trong lịch sử, việc này đôi khi cũng được thực hiện để cải táng vào một nơi linh thiêng hơn hoặc lăng mộ gia đình.