(Top Banner Ad)
exhume
C1
verb C1 Pháp luật, Lịch sử, Khảo cổ học

exhume

UK: /ɪɡˈzjuːm/ • US: /ɪɡˈzjuːm/

Nghĩa tiếng Việt

khai quật đào xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dig out (something buried, especially a corpse) from the ground.

Vietnamese Meaning

Đào lên (một vật gì đó đã chôn, đặc biệt là xác chết) từ mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorities decided to exhume the body to determine the cause of death."

    "Nhà chức trách quyết định khai quật thi thể để xác định nguyên nhân cái chết."

  • "The remains were exhumed last week."

    "Hài cốt đã được khai quật vào tuần trước."

  • "They exhumed the evidence to solve the crime."

    "Họ khai quật bằng chứng để giải quyết tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhume khai quật, đào lên (thường là thi thể, hài cốt)
Noun exhumation sự khai quật, hành động đào mộ
Adjective exhumed đã bị khai quật, đã được đào lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
humus
Latin
exhumare
Old French
exhumer
English
exhume

Từ lòng đất trở lên

Từ 'exhume' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. 'Ex-' có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'lên trên', và 'humus' có nghĩa là 'đất' hoặc 'mặt đất'. Ghép lại, 'exhumare' mang ý nghĩa 'lấy ra khỏi lòng đất'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là đào bới hoặc khai quật thứ gì đó bị chôn vùi, đặc biệt là thi thể.

Usage Note

Từ 'exhume' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, khảo cổ học hoặc lịch sử, khi cần khai quật một thi thể hoặc di vật để điều tra, nghiên cứu hoặc di dời. Nó mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc hơn so với các từ đồng nghĩa như 'dig up' hay 'unearth'. 'Dig up' và 'unearth' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không nhất thiết liên quan đến việc khai quật thi thể.

Prepositions

from

Khi dùng với giới từ 'from', 'exhume from' chỉ rõ địa điểm hoặc nguồn gốc nơi vật thể hoặc thi thể được khai quật. Ví dụ: 'The body was exhumed from its grave.' (Thi thể được khai quật từ mộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exhume
  • order order to exhume
    (ra lệnh khai quật)
  • police police exhume
    (cảnh sát khai quật)
  • investigators investigators exhume
    (các nhà điều tra khai quật)
Exhume + Noun
  • body exhume a body
    (khai quật một thi thể)
  • remains exhume human remains
    (khai quật hài cốt người)
  • evidence exhume evidence
    (đào bới bằng chứng (nghĩa bóng))
  • secrets exhume old secrets
    (khơi lại những bí mật cũ (nghĩa bóng))

Idioms

  • Exhume the past

    đào bới quá khứ, khơi lại chuyện cũ

    "Sometimes it's better not to exhume the past if you want to move forward."

    (Đôi khi tốt hơn là không nên đào bới quá khứ nếu bạn muốn tiến về phía trước.)

  • Exhume old grievances

    khơi lại những bất bình cũ, những mối hiềm khích xưa

    "They always seem to exhume old grievances during family arguments."

    (Họ dường như luôn khơi lại những bất bình cũ trong các cuộc cãi vã gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhume

verb
Lật mặt

Đào lên (một vật gì đó đã chôn, đặc biệt là xác chết) từ mặt đất.

"The authorities decided to exhume the body to determine the cause of death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists will be exhuming the ancient remains next week to study them further.
Các nhà khảo cổ học sẽ khai quật những di tích cổ vào tuần tới để nghiên cứu chúng thêm.
Phủ định
They won't be exhuming any bodies from that cemetery in the future due to the new regulations.
Họ sẽ không khai quật bất kỳ thi thể nào từ nghĩa trang đó trong tương lai do các quy định mới.
Nghi vấn
Will the police be exhuming the victim's body for a second autopsy?
Cảnh sát có khai quật thi thể nạn nhân để khám nghiệm tử thi lần thứ hai không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police were exhuming the body from the old cemetery yesterday.
Cảnh sát đã khai quật thi thể từ nghĩa trang cũ ngày hôm qua.
Phủ định
They weren't exhuming the grave because of the bad weather.
Họ đã không khai quật ngôi mộ vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Were they exhuming the artifacts when the storm hit?
Có phải họ đang khai quật các hiện vật khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhume".

Mục đích Pháp y và Pháp luật

Việc khai quật thi thể (exhumation) thường là một thủ tục nghiêm ngặt và chỉ được thực hiện theo lệnh của tòa án hoặc chính quyền. Mục đích chính là để điều tra pháp y, xác định nguyên nhân cái chết trong các vụ án hình sự, hoặc để kiểm tra lại bằng chứng mới phát hiện sau khi chôn cất.

Tầm quan trọng Lịch sử và Văn hóa

Ngoài mục đích pháp lý, khai quật cũng có thể được thực hiện vì lý do lịch sử hoặc văn hóa. Chẳng hạn, để xác định danh tính một nhân vật lịch sử quan trọng, thu thập thông tin về lối sống cổ đại từ hài cốt, hoặc để di dời, tái an táng hài cốt tại một địa điểm khác theo nghi lễ hoặc yêu cầu của gia đình.