exhume
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To dig out (something buried, especially a corpse) from the ground.
Vietnamese Meaning
Đào lên (một vật gì đó đã chôn, đặc biệt là xác chết) từ mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The authorities decided to exhume the body to determine the cause of death."
"Nhà chức trách quyết định khai quật thi thể để xác định nguyên nhân cái chết."
-
"The remains were exhumed last week."
"Hài cốt đã được khai quật vào tuần trước."
-
"They exhumed the evidence to solve the crime."
"Họ khai quật bằng chứng để giải quyết tội phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exhume | khai quật, đào lên (thường là thi thể, hài cốt) |
| Noun | exhumation | sự khai quật, hành động đào mộ |
| Adjective | exhumed | đã bị khai quật, đã được đào lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exhume' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, khảo cổ học hoặc lịch sử, khi cần khai quật một thi thể hoặc di vật để điều tra, nghiên cứu hoặc di dời. Nó mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc hơn so với các từ đồng nghĩa như 'dig up' hay 'unearth'. 'Dig up' và 'unearth' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không nhất thiết liên quan đến việc khai quật thi thể.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'from', 'exhume from' chỉ rõ địa điểm hoặc nguồn gốc nơi vật thể hoặc thi thể được khai quật. Ví dụ: 'The body was exhumed from its grave.' (Thi thể được khai quật từ mộ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
order order to exhume (ra lệnh khai quật)
-
police police exhume (cảnh sát khai quật)
-
investigators investigators exhume (các nhà điều tra khai quật)
-
body exhume a body (khai quật một thi thể)
-
remains exhume human remains (khai quật hài cốt người)
-
evidence exhume evidence (đào bới bằng chứng (nghĩa bóng))
-
secrets exhume old secrets (khơi lại những bí mật cũ (nghĩa bóng))
Idioms
-
Exhume the past
đào bới quá khứ, khơi lại chuyện cũ
"Sometimes it's better not to exhume the past if you want to move forward."
(Đôi khi tốt hơn là không nên đào bới quá khứ nếu bạn muốn tiến về phía trước.)
-
Exhume old grievances
khơi lại những bất bình cũ, những mối hiềm khích xưa
"They always seem to exhume old grievances during family arguments."
(Họ dường như luôn khơi lại những bất bình cũ trong các cuộc cãi vã gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exhume
verbĐào lên (một vật gì đó đã chôn, đặc biệt là xác chết) từ mặt đất.
"The authorities decided to exhume the body to determine the cause of death."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archaeologists will be exhuming the ancient remains next week to study them further. |
Các nhà khảo cổ học sẽ khai quật những di tích cổ vào tuần tới để nghiên cứu chúng thêm. |
| Phủ định | They won't be exhuming any bodies from that cemetery in the future due to the new regulations. |
Họ sẽ không khai quật bất kỳ thi thể nào từ nghĩa trang đó trong tương lai do các quy định mới. |
| Nghi vấn | Will the police be exhuming the victim's body for a second autopsy? |
Cảnh sát có khai quật thi thể nạn nhân để khám nghiệm tử thi lần thứ hai không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police were exhuming the body from the old cemetery yesterday. |
Cảnh sát đã khai quật thi thể từ nghĩa trang cũ ngày hôm qua. |
| Phủ định | They weren't exhuming the grave because of the bad weather. |
Họ đã không khai quật ngôi mộ vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Were they exhuming the artifacts when the storm hit? |
Có phải họ đang khai quật các hiện vật khi cơn bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhume".
