(Top Banner Ad)
leaving interview
B2
Danh từ B2 Nhân sự, Quản lý

leaving interview

UK: /ˈliːvɪŋ ˈɪntəvjuː/ • US: /ˈliːvɪŋ ˈɪntərˌvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

phỏng vấn thôi việc phỏng vấn khi nghỉ việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting with an employee who is leaving a company, to discuss their reasons for leaving and to gather feedback about their experience working at the company.

Vietnamese Meaning

Một cuộc phỏng vấn với một nhân viên sắp rời công ty, để thảo luận về lý do họ rời đi và thu thập phản hồi về trải nghiệm làm việc của họ tại công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The HR manager conducted a leaving interview with Sarah before her last day."

    "Quản lý nhân sự đã thực hiện một cuộc phỏng vấn thôi việc với Sarah trước ngày làm việc cuối cùng của cô ấy."

  • "The company uses leaving interviews to improve its employee experience."

    "Công ty sử dụng phỏng vấn thôi việc để cải thiện trải nghiệm của nhân viên."

  • "She was asked about her reasons for leaving during the leaving interview."

    "Cô ấy đã được hỏi về lý do rời đi của mình trong cuộc phỏng vấn thôi việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, bỏ đi
Noun leaver người rời đi (khỏi công ty, tổ chức)
Noun interview cuộc phỏng vấn
Verb interview phỏng vấn
Adjective interviewing đang phỏng vấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
leving
English
leaving
English
interview

Nguồn gốc của 'leaving interview'

Cụm từ 'leaving interview' (phỏng vấn thôi việc) xuất hiện khi các công ty bắt đầu nhận ra giá trị của việc thu thập phản hồi từ nhân viên rời đi. Việc này giúp họ hiểu rõ hơn về điểm mạnh, điểm yếu của công ty và cải thiện môi trường làm việc.

Usage Note

Leaving interview thường được thực hiện bởi bộ phận nhân sự (HR) hoặc quản lý trực tiếp của nhân viên. Mục đích là để hiểu rõ hơn về những yếu tố dẫn đến việc nhân viên rời đi, từ đó cải thiện môi trường làm việc và giữ chân nhân tài. Nó khác với 'exit interview' ở chỗ nhấn mạnh vào việc thu thập phản hồi để cải thiện, trong khi 'exit interview' có thể bao gồm các thủ tục hành chính khi nhân viên thôi việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaving interview
  • formal formal leaving interview
    (buổi phỏng vấn thôi việc chính thức)
  • informal informal leaving interview
    (buổi phỏng vấn thôi việc không chính thức)
  • scheduled scheduled leaving interview
    (buổi phỏng vấn thôi việc đã được lên lịch)
Verb + leaving interview
  • conduct conduct a leaving interview
    (tiến hành một cuộc phỏng vấn thôi việc)
  • have have a leaving interview
    (có một cuộc phỏng vấn thôi việc)
  • attend attend a leaving interview
    (tham dự một cuộc phỏng vấn thôi việc)

Idioms

  • N/A

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ 'leaving interview'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaving interview

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc phỏng vấn với một nhân viên sắp rời công ty, để thảo luận về lý do họ rời đi và thu thập phản hồi về trải nghiệm làm việc của họ tại công ty.

"The HR manager conducted a leaving interview with Sarah before her last day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaving interview".

Mục đích của 'leaving interview'

Ở các nước phương Tây, 'leaving interview' thường được coi là cơ hội để nhân viên đưa ra phản hồi trung thực về trải nghiệm làm việc của họ. Thông tin này được sử dụng để cải thiện chính sách và văn hóa công ty.