expatriate worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who lives and works in a foreign country.
Vietnamese Meaning
Một người sống và làm việc ở một quốc gia nước ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired several expatriate workers to manage the new branch in Singapore."
"Công ty đã thuê một vài lao động nước ngoài để quản lý chi nhánh mới ở Singapore."
-
"Many companies offer attractive packages to attract expatriate workers."
"Nhiều công ty cung cấp các gói ưu đãi hấp dẫn để thu hút lao động nước ngoài."
-
"The expatriate worker faced challenges adjusting to a new culture."
"Người lao động nước ngoài phải đối mặt với những thách thức khi thích nghi với một nền văn hóa mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expatriate | Người sống và làm việc ở một quốc gia khác không phải quê hương của họ. |
| Verb | expatriate | Rời bỏ quê hương để sống ở một quốc gia khác. |
| Adjective | expatriate | Liên quan đến việc sống ở một quốc gia khác không phải quê hương. |
| Noun | repatriate | Người hồi hương (trở về quê hương). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'expatriate worker' thường được sử dụng để chỉ những người lao động có trình độ chuyên môn cao, được các công ty cử đi làm việc ở nước ngoài, hoặc tự tìm kiếm cơ hội làm việc ở nước ngoài. Nó nhấn mạnh cả hai yếu tố: việc sống ở nước ngoài (expatriate) và hoạt động lao động (worker). Khác với 'immigrant' (người nhập cư), 'expatriate' thường mang ý nghĩa tạm thời hơn, và có thể ngụ ý về một địa vị xã hội cao hơn hoặc các điều kiện làm việc tốt hơn.
Prepositions
<ul><li>'in': Chỉ quốc gia mà người đó đang làm việc. Ví dụ: 'He is an expatriate worker in Japan.' (Anh ấy là một người lao động nước ngoài ở Nhật Bản).</li><li>'from': Chỉ quốc gia mà người đó đến. Ví dụ: 'She is an expatriate worker from Canada.' (Cô ấy là một người lao động nước ngoài đến từ Canada).</li><li>'for': Chỉ công ty mà người đó làm việc. Ví dụ: 'He is an expatriate worker for Google.' (Anh ấy là một người lao động nước ngoài làm việc cho Google).</li></ul>
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled expatriate worker (người lao động nước ngoài có tay nghề cao)
-
foreign expatriate worker (người lao động nước ngoài)
-
experienced expatriate worker (người lao động nước ngoài giàu kinh nghiệm)
-
hire an expatriate worker (thuê một người lao động nước ngoài)
-
employ an expatriate worker (tuyển dụng một người lao động nước ngoài)
-
recruit expatriate workers (tuyển dụng những người lao động nước ngoài)
Idioms
-
The grass is always greener on the other side (for expatriate workers)
Đứng núi này trông núi nọ (đối với người lao động nước ngoài). Ý chỉ việc người ta thường nghĩ rằng cuộc sống ở nước ngoài sẽ tốt đẹp hơn.
"Many expatriate workers think the grass is always greener on the other side, but they often face challenges they didn't anticipate."
(Nhiều người lao động nước ngoài nghĩ rằng đứng núi này trông núi nọ, nhưng họ thường phải đối mặt với những thách thức mà họ không lường trước được.)
-
A fish out of water (as an expatriate worker)
Như cá mắc cạn (khi là một người lao động nước ngoài). Ý chỉ việc cảm thấy không thoải mái hoặc không quen thuộc với môi trường mới.
"Being an expatriate worker can sometimes make you feel like a fish out of water, especially when you're still learning the local customs."
(Trở thành một người lao động nước ngoài đôi khi có thể khiến bạn cảm thấy như cá mắc cạn, đặc biệt là khi bạn vẫn đang học các phong tục địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expatriate worker
Danh từMột người sống và làm việc ở một quốc gia nước ngoài.
"The company hired several expatriate workers to manage the new branch in Singapore."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be an expatriate worker in Singapore next year. |
Cô ấy sẽ là một công nhân nước ngoài tại Singapore vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to hire an expatriate worker for that position. |
Họ sẽ không thuê một công nhân nước ngoài cho vị trí đó. |
| Nghi vấn | Will he become an expatriate worker after graduating? |
Liệu anh ấy có trở thành một công nhân nước ngoài sau khi tốt nghiệp không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working as an expatriate in Singapore for five years. |
Cô ấy đã làm việc với tư cách là một người nước ngoài ở Singapore trong năm năm. |
| Phủ định | They haven't been hiring expatriate workers recently due to the economic downturn. |
Gần đây họ đã không thuê lao động nước ngoài do suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Has he been considering becoming an expatriate? |
Anh ấy có đang cân nhắc trở thành một người nước ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expatriate worker".
