(Top Banner Ad)
expatriate worker
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự, Xã hội học

expatriate worker

UK: /eksˈpæ.tri.ət ˈwɜː.kər/ • US: /eksˈpeɪ.tri.ət ˈwɝː.kɚ/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động nước ngoài chuyên gia nước ngoài làm việc người đi làm việc ở nước ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives and works in a foreign country.

Vietnamese Meaning

Một người sống và làm việc ở một quốc gia nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired several expatriate workers to manage the new branch in Singapore."

    "Công ty đã thuê một vài lao động nước ngoài để quản lý chi nhánh mới ở Singapore."

  • "Many companies offer attractive packages to attract expatriate workers."

    "Nhiều công ty cung cấp các gói ưu đãi hấp dẫn để thu hút lao động nước ngoài."

  • "The expatriate worker faced challenges adjusting to a new culture."

    "Người lao động nước ngoài phải đối mặt với những thách thức khi thích nghi với một nền văn hóa mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expatriate Người sống và làm việc ở một quốc gia khác không phải quê hương của họ.
Verb expatriate Rời bỏ quê hương để sống ở một quốc gia khác.
Adjective expatriate Liên quan đến việc sống ở một quốc gia khác không phải quê hương.
Noun repatriate Người hồi hương (trở về quê hương).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expatriare
English
expatriate
English
worker
English
expatriate worker

Nguồn gốc của 'Expatriate'

Từ 'expatriate' xuất phát từ tiếng Latin 'expatriare', có nghĩa là 'rời khỏi quê hương'. Nó thường được dùng để chỉ những người sống và làm việc ở một quốc gia khác không phải quê hương của họ. Thuật ngữ này mang ý nghĩa một sự lựa chọn, không giống như 'refugee' (người tị nạn).

Usage Note

Cụm từ 'expatriate worker' thường được sử dụng để chỉ những người lao động có trình độ chuyên môn cao, được các công ty cử đi làm việc ở nước ngoài, hoặc tự tìm kiếm cơ hội làm việc ở nước ngoài. Nó nhấn mạnh cả hai yếu tố: việc sống ở nước ngoài (expatriate) và hoạt động lao động (worker). Khác với 'immigrant' (người nhập cư), 'expatriate' thường mang ý nghĩa tạm thời hơn, và có thể ngụ ý về một địa vị xã hội cao hơn hoặc các điều kiện làm việc tốt hơn.

Prepositions

in from for

<ul><li>'in': Chỉ quốc gia mà người đó đang làm việc. Ví dụ: 'He is an expatriate worker in Japan.' (Anh ấy là một người lao động nước ngoài ở Nhật Bản).</li><li>'from': Chỉ quốc gia mà người đó đến. Ví dụ: 'She is an expatriate worker from Canada.' (Cô ấy là một người lao động nước ngoài đến từ Canada).</li><li>'for': Chỉ công ty mà người đó làm việc. Ví dụ: 'He is an expatriate worker for Google.' (Anh ấy là một người lao động nước ngoài làm việc cho Google).</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expatriate worker
  • skilled expatriate worker
    (người lao động nước ngoài có tay nghề cao)
  • foreign expatriate worker
    (người lao động nước ngoài)
  • experienced expatriate worker
    (người lao động nước ngoài giàu kinh nghiệm)
Verb + expatriate worker
  • hire an expatriate worker
    (thuê một người lao động nước ngoài)
  • employ an expatriate worker
    (tuyển dụng một người lao động nước ngoài)
  • recruit expatriate workers
    (tuyển dụng những người lao động nước ngoài)

Idioms

  • The grass is always greener on the other side (for expatriate workers)

    Đứng núi này trông núi nọ (đối với người lao động nước ngoài). Ý chỉ việc người ta thường nghĩ rằng cuộc sống ở nước ngoài sẽ tốt đẹp hơn.

    "Many expatriate workers think the grass is always greener on the other side, but they often face challenges they didn't anticipate."

    (Nhiều người lao động nước ngoài nghĩ rằng đứng núi này trông núi nọ, nhưng họ thường phải đối mặt với những thách thức mà họ không lường trước được.)

  • A fish out of water (as an expatriate worker)

    Như cá mắc cạn (khi là một người lao động nước ngoài). Ý chỉ việc cảm thấy không thoải mái hoặc không quen thuộc với môi trường mới.

    "Being an expatriate worker can sometimes make you feel like a fish out of water, especially when you're still learning the local customs."

    (Trở thành một người lao động nước ngoài đôi khi có thể khiến bạn cảm thấy như cá mắc cạn, đặc biệt là khi bạn vẫn đang học các phong tục địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expatriate worker

Danh từ
Lật mặt

Một người sống và làm việc ở một quốc gia nước ngoài.

"The company hired several expatriate workers to manage the new branch in Singapore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be an expatriate worker in Singapore next year.
Cô ấy sẽ là một công nhân nước ngoài tại Singapore vào năm tới.
Phủ định
They are not going to hire an expatriate worker for that position.
Họ sẽ không thuê một công nhân nước ngoài cho vị trí đó.
Nghi vấn
Will he become an expatriate worker after graduating?
Liệu anh ấy có trở thành một công nhân nước ngoài sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as an expatriate in Singapore for five years.
Cô ấy đã làm việc với tư cách là một người nước ngoài ở Singapore trong năm năm.
Phủ định
They haven't been hiring expatriate workers recently due to the economic downturn.
Gần đây họ đã không thuê lao động nước ngoài do suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Has he been considering becoming an expatriate?
Anh ấy có đang cân nhắc trở thành một người nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expatriate worker".

Văn hóa làm việc đa quốc gia

Các công ty đa quốc gia thường có đội ngũ nhân viên đa dạng đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Điều này tạo ra môi trường làm việc năng động, nơi mọi người có thể học hỏi lẫn nhau về văn hóa, ngôn ngữ và phong cách làm việc. Tuy nhiên, sự khác biệt về văn hóa cũng có thể dẫn đến những hiểu lầm và xung đột, vì vậy kỹ năng giao tiếp và sự tôn trọng lẫn nhau là rất quan trọng.

Vai trò của 'Expat' trong phát triển kinh tế

Người lao động nước ngoài đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế của nhiều quốc gia, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Họ mang đến kiến thức, kinh nghiệm và kỹ năng mới, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp địa phương. Đồng thời, họ cũng tạo ra việc làm và đóng góp vào ngân sách nhà nước thông qua thuế.