local worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người làm việc tại khu vực nơi họ sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory employs many local workers."
"Nhà máy thuê rất nhiều công nhân địa phương."
-
"The new store will create jobs for local workers."
"Cửa hàng mới sẽ tạo ra việc làm cho người lao động địa phương."
-
"The company is committed to supporting local workers."
"Công ty cam kết hỗ trợ người lao động địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người lao động đến từ chính cộng đồng địa phương, trái ngược với những người lao động từ nơi khác đến (ví dụ: lao động nhập cư, chuyên gia nước ngoài). Nó nhấn mạnh sự gắn bó của người lao động với địa phương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled local worker (người lao động địa phương có kỹ năng)
-
experienced experienced local worker (người lao động địa phương có kinh nghiệm)
-
unskilled unskilled local worker (người lao động địa phương không có kỹ năng)
-
hire hire a local worker (thuê một người lao động địa phương)
-
employ employ a local worker (tuyển dụng một người lao động địa phương)
-
train train local workers (đào tạo người lao động địa phương)
Idioms
-
think global, act local
tư duy toàn cầu, hành động địa phương (hãy suy nghĩ về những vấn đề lớn của thế giới nhưng hành động để tạo ra sự thay đổi ở cấp độ cộng đồng)
"We need to think global, act local when it comes to environmental issues."
(Chúng ta cần tư duy toàn cầu, hành động địa phương khi nói đến các vấn đề môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local worker
Danh từMột người làm việc tại khu vực nơi họ sinh sống.
"The factory employs many local workers."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local worker must have proper safety training before operating the machinery. |
Công nhân địa phương phải được đào tạo an toàn thích hợp trước khi vận hành máy móc. |
| Phủ định | A local worker shouldn't be asked to work overtime without prior notice. |
Không nên yêu cầu một công nhân địa phương làm thêm giờ mà không báo trước. |
| Nghi vấn | Can a local worker apply for a promotion after one year of service? |
Một công nhân địa phương có thể nộp đơn xin thăng chức sau một năm làm việc không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local workers completed the project ahead of schedule. |
Những công nhân địa phương đã hoàn thành dự án trước thời hạn. |
| Phủ định | The company didn't hire local workers for that specific job. |
Công ty đã không thuê công nhân địa phương cho công việc cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Did the local workers receive proper training before starting? |
Công nhân địa phương có được đào tạo bài bản trước khi bắt đầu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local worker helps maintain the park. |
Công nhân địa phương giúp duy trì công viên. |
| Phủ định | He does not want to be a local worker. |
Anh ấy không muốn trở thành một công nhân địa phương. |
| Nghi vấn | Do local workers get paid overtime? |
Công nhân địa phương có được trả tiền làm thêm giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local worker".
