(Top Banner Ad)
foreign worker
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Xã hội học, Luật pháp

foreign worker

UK: /ˈfɒrən ˈwɜːkər/ • US: /ˈfɔːrən ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động nước ngoài người lao động nước ngoài lao động ngoại quốc người lao động ngoại quốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is working in a country that is not their own.

Vietnamese Meaning

Một người đang làm việc ở một quốc gia không phải là quốc gia của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory employs a large number of foreign workers."

    "Nhà máy sử dụng một số lượng lớn lao động nước ngoài."

  • "Many foreign workers send money back to their families."

    "Nhiều lao động nước ngoài gửi tiền về cho gia đình của họ."

  • "The government has introduced new regulations to protect the rights of foreign workers."

    "Chính phủ đã đưa ra các quy định mới để bảo vệ quyền của người lao động nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner Người nước ngoài, người ngoại quốc
Noun foreignness Sự xa lạ, tính chất nước ngoài
Noun work Công việc, việc làm
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective working Đang làm việc, thuộc về công việc
Adjective workable Khả thi, có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foris (outdoors), foranus (outer)
Old French
forain (external, strange)
Middle English
forein (from outside)
English
foreign

Nguồn gốc của cụm từ 'foreign worker'

Cụm từ "foreign worker" (người lao động nước ngoài) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "foreign" (nước ngoài) có nguồn gốc từ tiếng Latin "foris" (nghĩa là "bên ngoài"), qua tiếng Pháp cổ "forain", mô tả ai đó hoặc cái gì đó không thuộc về nơi hiện tại. Từ "worker" (người lao động) đơn giản hơn, được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-er" vào động từ "work" (làm việc) để chỉ người thực hiện công việc. Khi kết hợp lại, "foreign worker" chỉ những cá nhân di cư từ quốc gia này sang quốc gia khác để làm việc, đóng vai trò quan trọng trong thị trường lao động toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ 'foreign worker' thường được sử dụng để chỉ những người lao động nhập cư, có thể là lao động có tay nghề hoặc lao động phổ thông. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc đôi khi, tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể ngụ ý sự phân biệt đối xử hoặc vấn đề về quyền lợi. Cần phân biệt với 'expat' (người nước ngoài sinh sống và làm việc ở nước ngoài, thường có vị trí cao cấp hơn).

Prepositions

in from

Ví dụ: 'foreign worker in Vietnam' (lao động nước ngoài ở Việt Nam), 'foreign worker from Thailand' (lao động nước ngoài đến từ Thái Lan). Giới từ 'in' chỉ nơi làm việc, 'from' chỉ xuất xứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign worker
  • skilled skilled foreign worker
    (người lao động nước ngoài có tay nghề)
  • unskilled unskilled foreign worker
    (người lao động nước ngoài phổ thông/không có tay nghề)
  • migrant migrant foreign worker
    (người lao động nước ngoài di cư)
  • temporary temporary foreign worker
    (người lao động nước ngoài tạm thời)
  • undocumented undocumented foreign worker
    (người lao động nước ngoài không giấy tờ/bất hợp pháp)
Verb + foreign worker
  • employ employ foreign workers
    (thuê/tuyển dụng người lao động nước ngoài)
  • exploit exploit foreign workers
    (bóc lột người lao động nước ngoài)
  • attract attract foreign workers
    (thu hút người lao động nước ngoài)
  • deport deport foreign workers
    (trục xuất người lao động nước ngoài)
Noun phrase with 'foreign worker'
  • rights of rights of foreign workers
    (quyền của người lao động nước ngoài)
  • influx of influx of foreign workers
    (dòng chảy/lượng lớn người lao động nước ngoài đổ vào)
  • demand for demand for foreign workers
    (nhu cầu về người lao động nước ngoài)

Idioms

  • exploitation of foreign workers

    Sự bóc lột người lao động nước ngoài

    "The new law aims to prevent the exploitation of foreign workers."

    (Luật mới nhằm ngăn chặn sự bóc lột người lao động nước ngoài.)

  • rights of foreign workers

    Quyền của người lao động nước ngoài

    "Activists are fighting for better rights of foreign workers."

    (Các nhà hoạt động đang đấu tranh cho quyền lợi tốt hơn của người lao động nước ngoài.)

  • temporary foreign worker program

    Chương trình lao động nước ngoài tạm thời

    "Many countries implement temporary foreign worker programs to address labor shortages."

    (Nhiều quốc gia thực hiện các chương trình lao động nước ngoài tạm thời để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign worker

Danh từ
Lật mặt

Một người đang làm việc ở một quốc gia không phải là quốc gia của họ.

"The factory employs a large number of foreign workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company employs many foreign workers.
Công ty thuê rất nhiều lao động nước ngoài.
Phủ định
The government does not allow undocumented foreign workers.
Chính phủ không cho phép lao động nước ngoài không có giấy tờ hợp lệ.
Nghi vấn
Are foreign workers eligible for the same benefits as local employees?
Lao động nước ngoài có đủ điều kiện hưởng các quyền lợi giống như nhân viên địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign worker".

Đóng góp kinh tế và kiều hối

Người lao động nước ngoài thường đóng vai trò quan trọng trong việc lấp đầy khoảng trống lao động và đóng góp vào nền kinh tế của nước sở tại, đặc biệt trong các ngành thiếu hụt nhân lực. Họ cũng thường gửi kiều hối (tiền gửi về nhà) về nước mình, hỗ trợ gia đình và góp phần vào nền kinh tế quê hương.

Thách thức và sự hòa nhập

Nhiều người lao động nước ngoài phải đối mặt với các thách thức như rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa, khó khăn trong việc hòa nhập xã hội, và nguy cơ bị phân biệt đối xử hoặc bóc lột. Việc hỗ trợ hòa nhập và đảm bảo quyền lợi cho họ là một vấn đề xã hội quan trọng ở nhiều quốc gia tiếp nhận lao động.