global mobility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of people to move and migrate around the world, typically for work, education, or personal reasons, often involving international assignments or relocation.
Vietnamese Meaning
Khả năng di chuyển và di cư của con người trên khắp thế giới, thường là vì mục đích công việc, học tập hoặc lý do cá nhân, thường liên quan đến các nhiệm vụ quốc tế hoặc tái định cư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a strong global mobility program to support its international employees."
"Công ty có một chương trình toàn cầu về tính di động mạnh mẽ để hỗ trợ nhân viên quốc tế của mình."
-
"Global mobility is becoming increasingly important for companies seeking to expand into new markets."
"Tính di động toàn cầu ngày càng trở nên quan trọng đối với các công ty muốn mở rộng sang các thị trường mới."
-
"The global mobility industry is expected to grow significantly in the coming years."
"Ngành công nghiệp di động toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng đáng kể trong những năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | global | toàn cầu, thuộc về toàn thế giới |
| Adverb | globally | trên toàn cầu, khắp thế giới |
| Verb | globalize | toàn cầu hóa |
| Noun | globalization | sự toàn cầu hóa |
| Adjective | mobile | di động, có thể di chuyển |
| Verb | mobilize | huy động, động viên |
| Noun | mobilization | sự huy động, sự động viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'global mobility' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh quốc tế và quản lý nguồn nhân lực toàn cầu. Nó bao gồm tất cả các khía cạnh của việc di chuyển nhân viên giữa các quốc gia, từ việc xin visa và giấy phép lao động đến việc quản lý lương thưởng và phúc lợi, hỗ trợ tái định cư và giải quyết các vấn đề về văn hóa. Khái niệm này rộng hơn 'migration' (di cư) vì nó bao hàm cả những di chuyển tạm thời và có mục đích rõ ràng.
Prepositions
‘In’ chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực áp dụng (e.g., global mobility in Europe). ‘For’ chỉ mục đích (e.g., global mobility for skilled workers). ‘Of’ chỉ thuộc tính hoặc thành phần (e.g., the challenges of global mobility).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enhance enhance global mobility (nâng cao sự dịch chuyển toàn cầu)
-
manage manage global mobility (quản lý sự dịch chuyển toàn cầu)
-
drive drive global mobility (thúc đẩy sự dịch chuyển toàn cầu)
-
increasing increasing global mobility (sự dịch chuyển toàn cầu ngày càng tăng)
-
seamless seamless global mobility (sự dịch chuyển toàn cầu liền mạch)
-
future future global mobility (tương lai của sự dịch chuyển toàn cầu)
-
global mobility trends global mobility trends (các xu hướng dịch chuyển toàn cầu)
-
global mobility programs global mobility programs (các chương trình dịch chuyển toàn cầu)
-
global mobility challenges global mobility challenges (các thách thức trong dịch chuyển toàn cầu)
Idioms
-
The future of global mobility
Tương lai của sự dịch chuyển toàn cầu
"Experts are debating 'the future of global mobility' in a post-pandemic world."
(Các chuyên gia đang tranh luận về 'tương lai của sự dịch chuyển toàn cầu' trong thế giới hậu đại dịch.)
-
To embrace global mobility
Nắm bắt (xu hướng) dịch chuyển toàn cầu
"Many young professionals are now choosing 'to embrace global mobility' for diverse career experiences."
(Nhiều chuyên gia trẻ hiện đang chọn 'nắm bắt xu hướng dịch chuyển toàn cầu' để có những trải nghiệm sự nghiệp đa dạng.)
-
Global mobility policies
Các chính sách về dịch chuyển toàn cầu
"Companies are re-evaluating their 'global mobility policies' to attract international talent."
(Các công ty đang đánh giá lại 'các chính sách về dịch chuyển toàn cầu' của họ để thu hút nhân tài quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
global mobility
Danh từKhả năng di chuyển và di cư của con người trên khắp thế giới, thường là vì mục đích công việc, học tập hoặc lý do cá nhân, thường liên quan đến các nhiệm vụ quốc tế hoặc tái định cư.
"The company has a strong global mobility program to support its international employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global mobility".
