(Top Banner Ad)
global mobility
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự, Xã hội học

global mobility

UK: /ˈɡləʊbəl məʊˈbɪləti/ • US: /ˈɡloʊbəl moʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính di động toàn cầu khả năng di chuyển toàn cầu luân chuyển nhân sự quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of people to move and migrate around the world, typically for work, education, or personal reasons, often involving international assignments or relocation.

Vietnamese Meaning

Khả năng di chuyển và di cư của con người trên khắp thế giới, thường là vì mục đích công việc, học tập hoặc lý do cá nhân, thường liên quan đến các nhiệm vụ quốc tế hoặc tái định cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strong global mobility program to support its international employees."

    "Công ty có một chương trình toàn cầu về tính di động mạnh mẽ để hỗ trợ nhân viên quốc tế của mình."

  • "Global mobility is becoming increasingly important for companies seeking to expand into new markets."

    "Tính di động toàn cầu ngày càng trở nên quan trọng đối với các công ty muốn mở rộng sang các thị trường mới."

  • "The global mobility industry is expected to grow significantly in the coming years."

    "Ngành công nghiệp di động toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng đáng kể trong những năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective global toàn cầu, thuộc về toàn thế giới
Adverb globally trên toàn cầu, khắp thế giới
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Adjective mobile di động, có thể di chuyển
Verb mobilize huy động, động viên
Noun mobilization sự huy động, sự động viên

Synonyms

international relocation (tái định cư quốc tế)cross-border movement (di chuyển xuyên biên giới)

Antonyms

local employment (việc làm tại địa phương)domestic workforce (lực lượng lao động trong nước)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus (sphere)
English
global (worldwide)
Latin
mobilis (movable)
French
mobilité (movement)
English
mobility (ability to move)

Nguồn gốc của 'Global Mobility'

Cụm từ 'global mobility' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'global' và 'mobility'. 'Global' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globus' (nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'trái đất'), sau này phát triển thành 'toàn cầu'. 'Mobility' xuất phát từ tiếng Latin 'mobilis' (nghĩa là 'có thể di chuyển' hoặc 'dễ thay đổi'), thông qua tiếng Pháp cổ 'mobilite'. Khi ghép lại, 'global mobility' mô tả khả năng và xu hướng di chuyển, làm việc hoặc sinh sống trên phạm vi toàn cầu, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, sự nghiệp và di cư quốc tế hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'global mobility' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh quốc tế và quản lý nguồn nhân lực toàn cầu. Nó bao gồm tất cả các khía cạnh của việc di chuyển nhân viên giữa các quốc gia, từ việc xin visa và giấy phép lao động đến việc quản lý lương thưởng và phúc lợi, hỗ trợ tái định cư và giải quyết các vấn đề về văn hóa. Khái niệm này rộng hơn 'migration' (di cư) vì nó bao hàm cả những di chuyển tạm thời và có mục đích rõ ràng.

Prepositions

in for of

‘In’ chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực áp dụng (e.g., global mobility in Europe). ‘For’ chỉ mục đích (e.g., global mobility for skilled workers). ‘Of’ chỉ thuộc tính hoặc thành phần (e.g., the challenges of global mobility).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + global mobility
  • enhance enhance global mobility
    (nâng cao sự dịch chuyển toàn cầu)
  • manage manage global mobility
    (quản lý sự dịch chuyển toàn cầu)
  • drive drive global mobility
    (thúc đẩy sự dịch chuyển toàn cầu)
Adjective + global mobility
  • increasing increasing global mobility
    (sự dịch chuyển toàn cầu ngày càng tăng)
  • seamless seamless global mobility
    (sự dịch chuyển toàn cầu liền mạch)
  • future future global mobility
    (tương lai của sự dịch chuyển toàn cầu)
Noun + global mobility
  • global mobility trends global mobility trends
    (các xu hướng dịch chuyển toàn cầu)
  • global mobility programs global mobility programs
    (các chương trình dịch chuyển toàn cầu)
  • global mobility challenges global mobility challenges
    (các thách thức trong dịch chuyển toàn cầu)

Idioms

  • The future of global mobility

    Tương lai của sự dịch chuyển toàn cầu

    "Experts are debating 'the future of global mobility' in a post-pandemic world."

    (Các chuyên gia đang tranh luận về 'tương lai của sự dịch chuyển toàn cầu' trong thế giới hậu đại dịch.)

  • To embrace global mobility

    Nắm bắt (xu hướng) dịch chuyển toàn cầu

    "Many young professionals are now choosing 'to embrace global mobility' for diverse career experiences."

    (Nhiều chuyên gia trẻ hiện đang chọn 'nắm bắt xu hướng dịch chuyển toàn cầu' để có những trải nghiệm sự nghiệp đa dạng.)

  • Global mobility policies

    Các chính sách về dịch chuyển toàn cầu

    "Companies are re-evaluating their 'global mobility policies' to attract international talent."

    (Các công ty đang đánh giá lại 'các chính sách về dịch chuyển toàn cầu' của họ để thu hút nhân tài quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global mobility

Danh từ
Lật mặt

Khả năng di chuyển và di cư của con người trên khắp thế giới, thường là vì mục đích công việc, học tập hoặc lý do cá nhân, thường liên quan đến các nhiệm vụ quốc tế hoặc tái định cư.

"The company has a strong global mobility program to support its international employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global mobility".

Công dân toàn cầu và sự nghiệp quốc tế

Khái niệm 'global mobility' gắn liền với sự nổi lên của 'công dân toàn cầu' – những người có khả năng và mong muốn làm việc, học tập, hoặc sinh sống ở nhiều quốc gia khác nhau. Xu hướng này định hình lại cách mọi người xây dựng sự nghiệp, cho phép họ tích lũy kinh nghiệm đa văn hóa và mở rộng tầm nhìn cá nhân.

Đa dạng hóa lực lượng lao động và đổi mới

Sự dịch chuyển toàn cầu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các lực lượng lao động đa dạng tại các công ty đa quốc gia. Việc di chuyển nhân tài khắp thế giới mang lại nhiều góc nhìn, kỹ năng và ý tưởng khác nhau, từ đó thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới và giúp các tổ chức cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường toàn cầu.