(Top Banner Ad)
expense booster
B2
Danh từ B2 Kinh tế

expense booster

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố làm tăng chi phí thúc đẩy chi phí tăng tốc chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that increases or accelerates expenses.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố hoặc hành động làm tăng hoặc đẩy nhanh chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new marketing campaign proved to be an expense booster, significantly raising our advertising costs."

    "Chiến dịch marketing mới đã chứng tỏ là một yếu tố làm tăng chi phí, làm tăng đáng kể chi phí quảng cáo của chúng tôi."

  • "Unexpected repairs became a major expense booster for the company this quarter."

    "Các sửa chữa không mong muốn đã trở thành một yếu tố làm tăng chi phí lớn cho công ty trong quý này."

  • "The hiring of additional staff acted as an expense booster, but it was necessary for the project's success."

    "Việc thuê thêm nhân viên đóng vai trò là yếu tố làm tăng chi phí, nhưng nó là cần thiết cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense chi phí, khoản chi
Adj expensive đắt đỏ, tốn kém
Verb expend chi tiêu, tiêu tốn
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi tiêu
Verb boost thúc đẩy, tăng cường
Noun boost sự thúc đẩy, sự tăng cường
Noun booster người/vật tăng cường, yếu tố thúc đẩy

Synonyms

cost increaser (yếu tố tăng chi phí)budget drain (sự hao hụt ngân sách)

Antonyms

cost saver (biện pháp tiết kiệm chi phí)budget balancer (cân bằng ngân sách)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Latin
expensa
Old French
expens
Middle English
expense
English
expense
English
boost
English
booster
English
expense booster

Nguồn gốc của 'Expense'

Từ 'expense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere', nghĩa là 'cân trọng lượng' hoặc 'chi trả'. Nó phát triển thành 'expensa' (đã chi trả, chi phí) và đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'expens'. Đến tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'expense', giữ nguyên ý nghĩa về chi phí hoặc tiền đã bỏ ra.

Nguồn gốc của 'Booster'

Từ 'booster' được hình thành từ động từ 'boost', có nghĩa là 'nâng lên, đẩy lên từ dưới'. Nguồn gốc chính xác của 'boost' không hoàn toàn rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến các từ Bắc Âu cổ. Khi thêm hậu tố '-er', 'booster' trở thành một thứ gì đó hoặc người nào đó làm tăng, thúc đẩy hoặc hỗ trợ một điều gì đó.

Sự kết hợp 'Expense Booster'

Khi hai từ 'expense' (chi phí) và 'booster' (thứ làm tăng/thúc đẩy) kết hợp, 'expense booster' mô tả một yếu tố, một sự kiện hoặc một chính sách làm tăng chi phí hoặc ngân sách. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính để chỉ ra nguyên nhân khiến chi phí bị đội lên.

Usage Note

Cụm từ 'expense booster' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc tài chính để mô tả các yếu tố hoặc quyết định dẫn đến chi phí tăng lên đáng kể. Nó có thể ám chỉ đến các chi phí bất ngờ, các khoản đầu tư mới, hoặc sự thay đổi trong chiến lược kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expense booster
  • significant significant expense booster
    (yếu tố làm tăng chi phí đáng kể)
  • major major expense booster
    (yếu tố chính làm tăng chi phí)
  • unexpected unexpected expense booster
    (yếu tố tăng chi phí bất ngờ)
  • primary primary expense booster
    (nguyên nhân chính gây tăng chi phí)
Verb + expense booster
  • become become an expense booster
    (trở thành yếu tố tăng chi phí)
  • act as act as an expense booster
    (đóng vai trò là yếu tố tăng chi phí)
  • identify identify expense boosters
    (xác định các yếu tố tăng chi phí)
  • eliminate eliminate expense boosters
    (loại bỏ các yếu tố tăng chi phí)
Noun + expense booster (concept)
  • inflation inflation as an expense booster
    (lạm phát như một yếu tố làm tăng chi phí)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expense booster

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố hoặc hành động làm tăng hoặc đẩy nhanh chi phí.

"The new marketing campaign proved to be an expense booster, significantly raising our advertising costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expense booster".

Yếu tố đẩy chi phí (Cost Drivers)

'Expense booster' thường được hiểu tương tự như 'cost driver' trong kinh doanh và tài chính. Đây là bất kỳ yếu tố nào (như giá nguyên vật liệu, chi phí lao động, thuế, yêu cầu quy định mới, hoặc thậm chí là một chiến dịch tiếp thị đắt đỏ) làm tăng tổng chi phí cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án. Việc xác định và quản lý các 'expense booster' là rất quan trọng để duy trì lợi nhuận và hiệu quả tài chính.

Quản lý ngân sách và Kế hoạch tài chính

Trong bối cảnh cá nhân và doanh nghiệp, việc nhận diện 'expense booster' là một phần thiết yếu của quản lý ngân sách và lập kế hoạch tài chính. Hiểu rõ những gì đang đẩy chi phí lên cao giúp các cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định sáng suốt về cách phân bổ nguồn lực, cắt giảm chi tiêu không cần thiết hoặc tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả hơn. Đây là một khái niệm quan trọng để đảm bảo sự bền vững tài chính.