expense booster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that increases or accelerates expenses.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố hoặc hành động làm tăng hoặc đẩy nhanh chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new marketing campaign proved to be an expense booster, significantly raising our advertising costs."
"Chiến dịch marketing mới đã chứng tỏ là một yếu tố làm tăng chi phí, làm tăng đáng kể chi phí quảng cáo của chúng tôi."
-
"Unexpected repairs became a major expense booster for the company this quarter."
"Các sửa chữa không mong muốn đã trở thành một yếu tố làm tăng chi phí lớn cho công ty trong quý này."
-
"The hiring of additional staff acted as an expense booster, but it was necessary for the project's success."
"Việc thuê thêm nhân viên đóng vai trò là yếu tố làm tăng chi phí, nhưng nó là cần thiết cho sự thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'expense booster' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc tài chính để mô tả các yếu tố hoặc quyết định dẫn đến chi phí tăng lên đáng kể. Nó có thể ám chỉ đến các chi phí bất ngờ, các khoản đầu tư mới, hoặc sự thay đổi trong chiến lược kinh doanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant expense booster (yếu tố làm tăng chi phí đáng kể)
-
major major expense booster (yếu tố chính làm tăng chi phí)
-
unexpected unexpected expense booster (yếu tố tăng chi phí bất ngờ)
-
primary primary expense booster (nguyên nhân chính gây tăng chi phí)
-
become become an expense booster (trở thành yếu tố tăng chi phí)
-
act as act as an expense booster (đóng vai trò là yếu tố tăng chi phí)
-
identify identify expense boosters (xác định các yếu tố tăng chi phí)
-
eliminate eliminate expense boosters (loại bỏ các yếu tố tăng chi phí)
-
inflation inflation as an expense booster (lạm phát như một yếu tố làm tăng chi phí)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expense booster
Danh từMột yếu tố hoặc hành động làm tăng hoặc đẩy nhanh chi phí.
"The new marketing campaign proved to be an expense booster, significantly raising our advertising costs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expense booster".
