experiment with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try a new activity or test a new method.
Vietnamese Meaning
Thử nghiệm, thí nghiệm với một cái gì đó; thử một hoạt động mới hoặc kiểm tra một phương pháp mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are experimenting with new drugs to treat the disease."
"Các nhà khoa học đang thử nghiệm các loại thuốc mới để điều trị căn bệnh này."
-
"The chef is experimenting with new flavors to create unique dishes."
"Đầu bếp đang thử nghiệm các hương vị mới để tạo ra những món ăn độc đáo."
-
"The company is experimenting with different marketing strategies to attract more customers."
"Công ty đang thử nghiệm các chiến lược tiếp thị khác nhau để thu hút nhiều khách hàng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experiment | cuộc thử nghiệm, thí nghiệm |
| Verb | experiment | thử nghiệm, thí nghiệm |
| Adjective | experimental | có tính thử nghiệm, thuộc về thí nghiệm |
| Adverb | experimentally | một cách thử nghiệm |
| Noun | experimenter | người làm thí nghiệm, nhà thử nghiệm |
| Noun | experimentation | sự thử nghiệm, quá trình thí nghiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "experiment with" thường được sử dụng để mô tả việc thử nghiệm một cách có hệ thống và kiểm soát để khám phá hoặc xác minh một điều gì đó. Nó nhấn mạnh quá trình thử nghiệm và học hỏi từ kết quả. Khác với "try out", "experiment with" mang tính khoa học và có mục đích rõ ràng hơn.
Prepositions
"with" kết nối hành động thử nghiệm với đối tượng hoặc phương pháp đang được thử nghiệm. Ví dụ: "experiment with different materials" nghĩa là thử nghiệm sử dụng các vật liệu khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
allow allow students to experiment with (cho phép học sinh thử nghiệm với)
-
encourage encourage artists to experiment with (khuyến khích nghệ sĩ thử nghiệm với)
-
learn learn to experiment with (học cách thử nghiệm với)
-
freely freely experiment with new designs (tự do thử nghiệm với các thiết kế mới)
-
boldly boldly experiment with different approaches (mạnh dạn thử nghiệm với các cách tiếp cận khác nhau)
-
constantly constantly experiment with new recipes (liên tục thử nghiệm với các công thức mới)
-
freedom freedom to experiment with new technologies (sự tự do thử nghiệm với các công nghệ mới)
-
opportunity opportunity to experiment with new teaching methods (cơ hội để thử nghiệm các phương pháp giảng dạy mới)
-
new ideas experiment with new ideas (thử nghiệm với những ý tưởng mới)
-
different ingredients experiment with different ingredients (thử nghiệm với các nguyên liệu khác nhau)
-
one's personal style experiment with one's personal style (thử nghiệm với phong cách cá nhân của mình)
Idioms
-
experiment with fire
làm điều gì đó mạo hiểm hoặc nguy hiểm, tự chuốc lấy rắc rối
"You're really experimenting with fire if you skip all your classes before the final exam."
(Bạn thực sự đang 'đùa với lửa' nếu bỏ tất cả các buổi học trước kỳ thi cuối kỳ.)
-
experiment with one's identity/style
thử nghiệm với bản sắc/phong cách cá nhân, khám phá các khía cạnh khác nhau của bản thân
"During her college years, she experimented with different hairstyles and fashion trends to find her own style."
(Trong những năm đại học, cô ấy đã thử nghiệm với nhiều kiểu tóc và xu hướng thời trang khác nhau để tìm ra phong cách riêng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experiment with
VerbThử nghiệm, thí nghiệm với một cái gì đó; thử một hoạt động mới hoặc kiểm tra một phương pháp mới.
"Scientists are experimenting with new drugs to treat the disease."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will experiment with new technologies to find a cure for the disease. |
Các nhà khoa học sẽ thử nghiệm các công nghệ mới để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh. |
| Phủ định | She is not going to experiment with different hair colors until after her wedding. |
Cô ấy sẽ không thử nghiệm các màu tóc khác nhau cho đến sau đám cưới của mình. |
| Nghi vấn | Will they experiment with alternative energy sources to reduce pollution? |
Họ sẽ thử nghiệm các nguồn năng lượng thay thế để giảm ô nhiễm chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been experimenting with different chemicals to find a cure for the disease. |
Các nhà khoa học đã và đang thử nghiệm các hóa chất khác nhau để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này. |
| Phủ định | They haven't been experimenting on animals recently due to ethical concerns. |
Gần đây họ đã không thử nghiệm trên động vật do những lo ngại về đạo đức. |
| Nghi vấn | Have you been experimenting with new cooking techniques to impress your friends? |
Bạn có đang thử nghiệm các kỹ thuật nấu ăn mới để gây ấn tượng với bạn bè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiment with".
