(Top Banner Ad)
Try out
A2
Verb (Phrasal Verb) A2 Chung

Try out

UK: /traɪ aʊt/ • US: /traɪ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

Thử Thử nghiệm Kiểm tra Thử vai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To test something (or someone) by using it.

Vietnamese Meaning

Thử nghiệm, kiểm tra cái gì đó (hoặc ai đó) bằng cách sử dụng nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to try out this new restaurant."

    "Tôi định đi thử nhà hàng mới này."

  • "Why don't you try out the new software?"

    "Sao bạn không thử phần mềm mới đi?"

  • "I'm going to try out for the basketball team."

    "Tôi sẽ thử sức vào đội bóng rổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Try cố gắng, thử
Noun Trial sự thử nghiệm, phiên tòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Try out'

Cụm động từ 'Try out' là một kết hợp khá hiện đại, hình thành từ việc ghép động từ 'try' (thử) và giới từ 'out' (ra ngoài, thể hiện sự thử nghiệm). Ý nghĩa cơ bản là khám phá khả năng hoặc hiệu quả của một cái gì đó bằng cách sử dụng nó.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc kiểm tra hoặc thử một sản phẩm, dịch vụ, hoặc kỹ năng mới để xem nó có phù hợp hay không. Nó nhấn mạnh vào quá trình trải nghiệm và đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Try out
  • Decide to try out
    (quyết định thử)
  • Want to try out
    (muốn thử)
Adjective + Try out
  • New Try out
    (Thử nghiệm cái mới)
  • First Try out
    (Thử lần đầu)

Idioms

  • Try out for something

    tham gia buổi thử giọng, thử sức cho một vị trí nào đó

    "She's going to try out for the school play."

    (Cô ấy sẽ tham gia buổi thử vai cho vở kịch của trường.)

  • Try something out on someone

    thử nghiệm điều gì đó trên ai đó (để xem phản ứng)

    "I'm going to try out this new joke on my friends."

    (Tôi sẽ thử kể câu chuyện cười mới này cho bạn bè xem sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Try out

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Thử nghiệm, kiểm tra cái gì đó (hoặc ai đó) bằng cách sử dụng nó.

"I'm going to try out this new restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to try out the new restaurant: It has great reviews.
Tôi muốn thử nhà hàng mới: Nó có những đánh giá tuyệt vời.
Phủ định
He didn't try out for the team: He was too nervous.
Anh ấy đã không thử sức vào đội: Anh ấy quá lo lắng.
Nghi vấn
Will you try out the software: It's free for 30 days?
Bạn sẽ dùng thử phần mềm chứ: Nó miễn phí trong 30 ngày?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will try out the new software.
Anh ấy sẽ dùng thử phần mềm mới.
Phủ định
Not only will he try out the new software, but also he will provide feedback.
Không chỉ anh ấy sẽ dùng thử phần mềm mới, mà anh ấy còn cung cấp phản hồi.
Nghi vấn
Should you try out the new recipe, please let me know what you think.
Nếu bạn dùng thử công thức mới, xin vui lòng cho tôi biết bạn nghĩ gì.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be trying out the new restaurant downtown this weekend.
Tôi sẽ thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố vào cuối tuần này.
Phủ định
She won't be trying out for the soccer team because she's injured.
Cô ấy sẽ không thử sức vào đội bóng đá vì cô ấy bị thương.
Nghi vấn
Will you be trying out the demo version of the software before buying it?
Bạn sẽ dùng thử phiên bản demo của phần mềm trước khi mua nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Try out".

Thử việc (Probation Period)

Ở nhiều nước phương Tây, khi bạn nhận một công việc mới, bạn thường có một 'probation period' (thời gian thử việc). Trong thời gian này, cả bạn và công ty đều có thể 'try out' xem công việc có phù hợp không trước khi cam kết lâu dài.

Tryouts trong thể thao

Trong thể thao, 'tryouts' là các buổi tuyển chọn nơi các vận động viên tiềm năng được 'try out' (thử sức) để giành một vị trí trong đội. Điều này rất phổ biến ở các trường học và câu lạc bộ thể thao.