Try out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thử nghiệm, kiểm tra cái gì đó (hoặc ai đó) bằng cách sử dụng nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to try out this new restaurant."
"Tôi định đi thử nhà hàng mới này."
-
"Why don't you try out the new software?"
"Sao bạn không thử phần mềm mới đi?"
-
"I'm going to try out for the basketball team."
"Tôi sẽ thử sức vào đội bóng rổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc kiểm tra hoặc thử một sản phẩm, dịch vụ, hoặc kỹ năng mới để xem nó có phù hợp hay không. Nó nhấn mạnh vào quá trình trải nghiệm và đánh giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Decide to try out (quyết định thử)
-
Want to try out (muốn thử)
-
New Try out (Thử nghiệm cái mới)
-
First Try out (Thử lần đầu)
Idioms
-
Try out for something
tham gia buổi thử giọng, thử sức cho một vị trí nào đó
"She's going to try out for the school play."
(Cô ấy sẽ tham gia buổi thử vai cho vở kịch của trường.)
-
Try something out on someone
thử nghiệm điều gì đó trên ai đó (để xem phản ứng)
"I'm going to try out this new joke on my friends."
(Tôi sẽ thử kể câu chuyện cười mới này cho bạn bè xem sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Try out
Verb (Phrasal Verb)Thử nghiệm, kiểm tra cái gì đó (hoặc ai đó) bằng cách sử dụng nó.
"I'm going to try out this new restaurant."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to try out the new restaurant: It has great reviews. |
Tôi muốn thử nhà hàng mới: Nó có những đánh giá tuyệt vời. |
| Phủ định | He didn't try out for the team: He was too nervous. |
Anh ấy đã không thử sức vào đội: Anh ấy quá lo lắng. |
| Nghi vấn | Will you try out the software: It's free for 30 days? |
Bạn sẽ dùng thử phần mềm chứ: Nó miễn phí trong 30 ngày? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will try out the new software. |
Anh ấy sẽ dùng thử phần mềm mới. |
| Phủ định | Not only will he try out the new software, but also he will provide feedback. |
Không chỉ anh ấy sẽ dùng thử phần mềm mới, mà anh ấy còn cung cấp phản hồi. |
| Nghi vấn | Should you try out the new recipe, please let me know what you think. |
Nếu bạn dùng thử công thức mới, xin vui lòng cho tôi biết bạn nghĩ gì. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be trying out the new restaurant downtown this weekend. |
Tôi sẽ thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố vào cuối tuần này. |
| Phủ định | She won't be trying out for the soccer team because she's injured. |
Cô ấy sẽ không thử sức vào đội bóng đá vì cô ấy bị thương. |
| Nghi vấn | Will you be trying out the demo version of the software before buying it? |
Bạn sẽ dùng thử phiên bản demo của phần mềm trước khi mua nó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Try out".
