(Top Banner Ad)
scientific method
B2
noun B2 Khoa học

scientific method

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmɛθəd/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmɛθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of procedure that has characterized natural science since the 17th century, consisting in systematic observation, measurement, and experiment, and the formulation, testing, and modification of hypotheses.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp quy trình đặc trưng cho khoa học tự nhiên từ thế kỷ 17, bao gồm quan sát, đo lường và thí nghiệm có hệ thống, cùng với việc xây dựng, kiểm tra và sửa đổi các giả thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientific method is a systematic approach to conducting research."

    "Phương pháp khoa học là một cách tiếp cận có hệ thống để tiến hành nghiên cứu."

  • "Using the scientific method, scientists can develop new theories."

    "Sử dụng phương pháp khoa học, các nhà khoa học có thể phát triển các lý thuyết mới."

  • "The scientific method involves formulating a hypothesis and testing it through experiments."

    "Phương pháp khoa học bao gồm việc xây dựng một giả thuyết và kiểm tra nó thông qua các thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học (lĩnh vực nghiên cứu)
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học, theo khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống, ngăn nắp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
methodos
Latin
scientia
English
scientific method

Nguồn gốc của các thành tố 'scientific' và 'method'

Cụm từ 'scientific method' được ghép từ hai từ riêng biệt: 'scientific' (khoa học) và 'method' (phương pháp). Từ 'science' (từ đó ra 'scientific') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scientia', nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Trong khi đó, từ 'method' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'methodos', có nghĩa là 'con đường theo đuổi' hoặc 'cách thức nghiên cứu'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm về 'cách thức có hệ thống để thu thập kiến thức'.

Sự hình thành và phát triển khái niệm

Dù ý tưởng về một phương pháp nghiên cứu có hệ thống đã được các nhà triết học cổ đại như Aristotle đề cập, nhưng khái niệm 'phương pháp khoa học' như chúng ta hiểu ngày nay đã được định hình rõ ràng hơn trong thời kỳ Cách mạng Khoa học (thế kỷ 16-18) và trở nên phổ biến vào thế kỷ 19. Các nhà tư tưởng như Francis Bacon và Galileo Galilei đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các nguyên tắc cơ bản của nó, nhấn mạnh tầm quan trọng của quan sát, thực nghiệm và suy luận logic để kiểm tra các giả thuyết.

Usage Note

Phương pháp khoa học là một quy trình có cấu trúc được sử dụng để thu thập kiến thức và hiểu biết trong khoa học. Nó nhấn mạnh vào bằng chứng thực nghiệm và tính khách quan. Nó không phải là một công thức cứng nhắc, mà là một khung làm việc linh hoạt cho việc điều tra.

Prepositions

in of

* in the scientific method: chỉ ra vị trí, sự tham gia trong phương pháp khoa học. Ví dụ: Observation is a crucial step *in* the scientific method.
* of the scientific method: chỉ sự thuộc về, bản chất của phương pháp khoa học. Ví dụ: One component *of* the scientific method is hypothesis testing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific method
  • rigorous rigorous scientific method
    (phương pháp khoa học chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • systematic systematic scientific method
    (phương pháp khoa học có hệ thống)
  • sound sound scientific method
    (phương pháp khoa học vững chắc/đáng tin cậy)
Verb + scientific method
  • apply apply the scientific method
    (áp dụng phương pháp khoa học)
  • use use the scientific method
    (sử dụng phương pháp khoa học)
  • follow follow the scientific method
    (tuân theo/làm theo phương pháp khoa học)
scientific method + Noun
  • principles scientific method principles
    (các nguyên tắc của phương pháp khoa học)
  • steps scientific method steps
    (các bước của phương pháp khoa học)
  • approach scientific method approach
    (cách tiếp cận theo phương pháp khoa học)

Idioms

  • apply the scientific method

    áp dụng phương pháp khoa học (thực hiện theo các bước của phương pháp khoa học để điều tra hoặc giải quyết vấn đề)

    "To find out why the experiment failed, they decided to apply the scientific method systematically."

    (Để tìm hiểu lý do thí nghiệm thất bại, họ quyết định áp dụng phương pháp khoa học một cách có hệ thống.)

  • the hallmarks of the scientific method

    những dấu hiệu/đặc trưng của phương pháp khoa học (các đặc điểm chính làm nên phương pháp khoa học, như tính khách quan, có thể kiểm chứng, dựa trên bằng chứng)

    "Objectivity and empirical evidence are the hallmarks of the scientific method."

    (Tính khách quan và bằng chứng thực nghiệm là những dấu hiệu đặc trưng của phương pháp khoa học.)

  • put to the scientific method test

    đưa ra kiểm nghiệm bằng phương pháp khoa học (kiểm tra một ý tưởng hay giả thuyết bằng cách sử dụng các quy trình khoa học)

    "Every new theory must be put to the scientific method test before it can be accepted."

    (Mọi lý thuyết mới phải được đưa ra kiểm nghiệm bằng phương pháp khoa học trước khi được chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific method

noun
Lật mặt

Một phương pháp quy trình đặc trưng cho khoa học tự nhiên từ thế kỷ 17, bao gồm quan sát, đo lường và thí nghiệm có hệ thống, cùng với việc xây dựng, kiểm tra và sửa đổi các giả thuyết.

"The scientific method is a systematic approach to conducting research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific method".

Cột mốc của sự tiến bộ nhân loại

Phương pháp khoa học là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển vượt bậc của khoa học và công nghệ hiện đại. Nó cho phép con người khám phá, hiểu biết sâu sắc về thế giới tự nhiên và vũ trụ, dẫn đến những đột phá vĩ đại trong y học, kỹ thuật, thông tin liên lạc và nhiều lĩnh vực khác, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ.

Thúc đẩy tư duy phản biện và lý trí

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, phương pháp khoa học không chỉ là một quy trình nghiên cứu mà còn là một công cụ quan trọng để phát triển tư duy phản biện. Nó khuyến khích con người đặt câu hỏi, không chấp nhận thông tin một cách mù quáng, mà phải tìm kiếm bằng chứng, thực nghiệm và suy luận logic. Điều này giúp hình thành một xã hội đề cao sự thật, lý trí và khả năng giải quyết vấn đề dựa trên dữ liệu khách quan.