(Top Banner Ad)
lapsing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Tổng quát

lapsing

UK: /ˈlæpsɪŋ/ • US: /ˈlæpsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mất dần suy giảm hết hạn trở nên vô hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Falling gradually from a previous state or standard.

Vietnamese Meaning

Từ từ rơi vào một trạng thái hoặc tiêu chuẩn trước đó; mất dần hiệu lực hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old building was lapsing into ruin."

    "Tòa nhà cũ đang dần rơi vào cảnh hoang tàn."

  • "She was lapsing into unconsciousness."

    "Cô ấy dần rơi vào trạng thái bất tỉnh."

  • "The contract was lapsing after five years."

    "Hợp đồng đã hết hạn sau năm năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lapse Hết hiệu lực, mất hiệu lực (về hợp đồng, quyền lợi); suy yếu, sa sút; trượt khỏi, rơi vào trạng thái nào đó.
Noun lapse Sự hết hiệu lực, sự mất hiệu lực; lỗi nhỏ, sai sót; sự suy yếu, sa sút.
Adjective lapsed Đã hết hiệu lực, đã mất hiệu lực; đã từ bỏ đức tin hoặc thực hành tôn giáo.
Verb relapse Tái phát (bệnh); tái phạm (thói quen xấu); trở lại tình trạng cũ.
Noun relapse Sự tái phát, sự tái phạm (bệnh tật, thói quen).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labi
Latin
lapsus
English
lapse
English
lapsing

Nguồn gốc từ 'trượt chân' hoặc 'rơi'

Từ 'lapsing' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'labi' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'trượt, lướt, hoặc rơi'. Từ đó phát triển thành 'lapsus', dùng để chỉ một 'sự trượt chân, một lỗi lầm, hoặc một sự sa ngã'. Khi tiếng Anh hình thành, từ 'lapse' được mượn với ý nghĩa tương tự về việc 'rơi khỏi một trạng thái', 'hết hiệu lực', hoặc 'mắc lỗi'. Do đó, 'lapsing' mang ý nghĩa của một quá trình đang 'trượt' hoặc 'rơi' khỏi một điều gì đó đã định.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả sự suy giảm về đạo đức, thể chất, hoặc sự mất hiệu lực của một thỏa thuận, hợp đồng. Nhấn mạnh quá trình suy giảm dần dần, chứ không phải một sự thay đổi đột ngột. Khác với 'relapsing' (tái phát) thường dùng trong y học để chỉ sự trở lại của bệnh tật sau khi đã thuyên giảm.
Thường được dùng để mô tả các chính sách, hợp đồng, hoặc quyền lợi đang dần hết hạn hoặc mất hiệu lực.

Prepositions

into from

Lapsing *into*: Rơi vào (trạng thái tiêu cực). Lapsing *from*: Rời khỏi (trạng thái tích cực). Ví dụ: Lapsing into bad habits, lapsing from virtue.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lapsing
  • temporary temporary lapsing
    (sự hết hiệu lực tạm thời)
  • gradual gradual lapsing
    (sự suy yếu dần dần)
  • unintentional unintentional lapsing
    (sự hết hiệu lực ngoài ý muốn)
Verb + lapsing
  • avoid avoid lapsing
    (tránh hết hiệu lực / tránh rơi vào trạng thái nào đó)
  • prevent prevent lapsing
    (ngăn chặn sự hết hiệu lực)
  • risk risk lapsing
    (có nguy cơ hết hiệu lực / có nguy cơ rơi vào trạng thái nào đó)
Lapsing + Preposition
  • lapsing into lapsing into silence
    (chìm vào im lặng)
  • lapsing into lapsing into unconsciousness
    (rơi vào trạng thái bất tỉnh)
  • lapsing into lapsing into old habits
    (tái phạm/quay lại thói quen cũ)
  • lapsing from lapsing from a standard
    (sa sút khỏi một tiêu chuẩn)

Idioms

  • lapsing into silence

    dần chìm vào im lặng; ngừng nói chuyện

    "The lively conversation slowly began lapsing into silence as the evening wore on."

    (Cuộc trò chuyện sôi nổi dần dần chìm vào im lặng khi đêm xuống.)

  • lapsing into a coma/unconsciousness

    rơi vào trạng thái hôn mê/bất tỉnh

    "After the accident, the patient showed signs of lapsing into unconsciousness."

    (Sau tai nạn, bệnh nhân có dấu hiệu mất dần ý thức.)

  • lapsing into old habits

    tái phạm thói quen cũ (thường là xấu)

    "Despite his resolution, he found himself lapsing into old habits of procrastination."

    (Mặc dù đã quyết tâm, anh ấy vẫn thấy mình tái phạm thói quen trì hoãn cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lapsing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Từ từ rơi vào một trạng thái hoặc tiêu chuẩn trước đó; mất dần hiệu lực hoặc giá trị.

"The old building was lapsing into ruin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapsing".

Sự 'Sa ngã' trong Tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây, thuật ngữ 'lapsing' (hoặc 'lapsed') thường được dùng để chỉ một người từng là tín đồ tích cực nhưng sau đó đã không còn thực hành các nghi lễ hoặc đã mất đi đức tin. Đây là một khái niệm quan trọng thể hiện sự thay đổi cá nhân trong mối quan hệ với niềm tin tôn giáo và cộng đồng.

Hết hiệu lực của Văn bản Pháp luật

Trong lĩnh vực pháp luật và chính trị, đặc biệt ở các nước có hệ thống luật Common Law, một đạo luật, dự luật, hoặc quyền lợi có thể 'lapsing' nếu nó không được gia hạn hoặc phê duyệt lại trong một khoảng thời gian cụ thể. Điều này có nghĩa là văn bản đó sẽ tự động hết hiệu lực mà không cần hành động pháp lý nào khác, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tính thời sự và phù hợp của các quy định.