explainer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short article or video that explains something in a simple and easy-to-understand way.
Vietnamese Meaning
Một bài viết ngắn hoặc video giải thích điều gì đó một cách đơn giản và dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website features explainers on various economic issues."
"Trang web có các bài giải thích về nhiều vấn đề kinh tế khác nhau."
-
"He created an explainer video to demonstrate how the product works."
"Anh ấy đã tạo một video giải thích để minh họa cách sản phẩm hoạt động."
-
"The explainer articles on their website are very helpful."
"Các bài viết giải thích trên trang web của họ rất hữu ích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explain | giải thích, trình bày |
| Noun | explanation | sự giải thích, lời giải thích |
| Adjective | explanatory | có tính giải thích, dùng để giải thích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'explainer' thường được sử dụng để chỉ các nội dung truyền thông nhằm mục đích làm rõ một chủ đề phức tạp, ví dụ như các vấn đề thời sự, khái niệm khoa học, hoặc các chính sách kinh tế. Nó nhấn mạnh tính đơn giản, dễ tiếp cận và thường sử dụng hình ảnh minh họa hoặc đồ họa thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
video video explainer (video giải thích)
-
data data explainer (bài giải thích dữ liệu)
-
policy policy explainer (bài giải thích chính sách)
-
clear clear explainer (người/bài giải thích rõ ràng, dễ hiểu)
-
expert expert explainer (chuyên gia giải thích)
-
compelling compelling explainer (người/bài giải thích cuốn hút)
Idioms
-
explainer video
video giải thích (một video ngắn gọn, thường là hoạt hình, trình bày hoặc làm rõ một chủ đề, sản phẩm, dịch vụ phức tạp một cách đơn giản)
"Many companies use explainer videos to introduce new products to potential customers."
(Nhiều công ty sử dụng video giải thích để giới thiệu sản phẩm mới cho khách hàng tiềm năng.)
-
explainer journalism
báo chí giải thích (một thể loại báo chí tập trung vào việc giải thích bối cảnh, nguyên nhân và ý nghĩa của các sự kiện, vấn đề phức tạp, thay vì chỉ đưa tin)
"Good explainer journalism helps readers understand the nuances of complex political issues."
(Báo chí giải thích tốt giúp độc giả hiểu rõ các sắc thái của những vấn đề chính trị phức tạp.)
-
the go-to explainer (for something)
(là) người/nguồn giải thích đáng tin cậy (cho một chủ đề nào đó); người/nguồn luôn được tìm đến để giải thích
"She's become the go-to explainer for all things related to the new software update."
(Cô ấy đã trở thành người chuyên giải thích mọi thứ liên quan đến bản cập nhật phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explainer
nounMột bài viết ngắn hoặc video giải thích điều gì đó một cách đơn giản và dễ hiểu.
"The website features explainers on various economic issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explainer".
