(Top Banner Ad)
explainer
B2
noun B2 Truyền thông, Báo chí, Giáo dục

explainer

UK: /ɪkˈspleɪnə(r)/ • US: /ɪkˈspleɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bài giải thích video giải thích tài liệu giải thích phần giải thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short article or video that explains something in a simple and easy-to-understand way.

Vietnamese Meaning

Một bài viết ngắn hoặc video giải thích điều gì đó một cách đơn giản và dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website features explainers on various economic issues."

    "Trang web có các bài giải thích về nhiều vấn đề kinh tế khác nhau."

  • "He created an explainer video to demonstrate how the product works."

    "Anh ấy đã tạo một video giải thích để minh họa cách sản phẩm hoạt động."

  • "The explainer articles on their website are very helpful."

    "Các bài viết giải thích trên trang web của họ rất hữu ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explain giải thích, trình bày
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Adjective explanatory có tính giải thích, dùng để giải thích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Báo chí, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explanare
Middle English
explainen
English
explain
English
explainer

Nguồn gốc của từ 'explainer'

Từ 'explainer' trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'explain'. Động từ 'explain' có nguồn gốc từ 'explanare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'làm phẳng ra, trải rộng ra' – giống như việc trải một cuộn giấy để dễ đọc. Về sau, ý nghĩa này phát triển thành 'làm cho rõ ràng, giải thích'. Hậu tố '-er' biến động từ thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó, nên 'explainer' có nghĩa là người hoặc vật chuyên giải thích, làm rõ vấn đề.

Usage Note

Từ 'explainer' thường được sử dụng để chỉ các nội dung truyền thông nhằm mục đích làm rõ một chủ đề phức tạp, ví dụ như các vấn đề thời sự, khái niệm khoa học, hoặc các chính sách kinh tế. Nó nhấn mạnh tính đơn giản, dễ tiếp cận và thường sử dụng hình ảnh minh họa hoặc đồ họa thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại explainer
  • video video explainer
    (video giải thích)
  • data data explainer
    (bài giải thích dữ liệu)
  • policy policy explainer
    (bài giải thích chính sách)
Mô tả chất lượng explainer
  • clear clear explainer
    (người/bài giải thích rõ ràng, dễ hiểu)
  • expert expert explainer
    (chuyên gia giải thích)
  • compelling compelling explainer
    (người/bài giải thích cuốn hút)

Idioms

  • explainer video

    video giải thích (một video ngắn gọn, thường là hoạt hình, trình bày hoặc làm rõ một chủ đề, sản phẩm, dịch vụ phức tạp một cách đơn giản)

    "Many companies use explainer videos to introduce new products to potential customers."

    (Nhiều công ty sử dụng video giải thích để giới thiệu sản phẩm mới cho khách hàng tiềm năng.)

  • explainer journalism

    báo chí giải thích (một thể loại báo chí tập trung vào việc giải thích bối cảnh, nguyên nhân và ý nghĩa của các sự kiện, vấn đề phức tạp, thay vì chỉ đưa tin)

    "Good explainer journalism helps readers understand the nuances of complex political issues."

    (Báo chí giải thích tốt giúp độc giả hiểu rõ các sắc thái của những vấn đề chính trị phức tạp.)

  • the go-to explainer (for something)

    (là) người/nguồn giải thích đáng tin cậy (cho một chủ đề nào đó); người/nguồn luôn được tìm đến để giải thích

    "She's become the go-to explainer for all things related to the new software update."

    (Cô ấy đã trở thành người chuyên giải thích mọi thứ liên quan đến bản cập nhật phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explainer

noun
Lật mặt

Một bài viết ngắn hoặc video giải thích điều gì đó một cách đơn giản và dễ hiểu.

"The website features explainers on various economic issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explainer".

Sự phát triển của nội dung giải thích

Trong kỷ nguyên thông tin hiện đại, nhu cầu về 'explainer' (người/bài giải thích) ngày càng tăng cao. Với lượng thông tin khổng lồ và các chủ đề phức tạp từ khoa học, công nghệ đến chính trị, công chúng cần những 'explainer' giúp họ hiểu rõ bản chất vấn đề một cách nhanh chóng và dễ dàng. Điều này đã dẫn đến sự ra đời của các định dạng như 'explainer video', 'explainer article' trong báo chí và giáo dục, nhằm mục đích truyền đạt thông tin hiệu quả hơn.

Vai trò của Explainer trong xã hội hiện đại

Vai trò của 'explainer' không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin mà còn giúp thu hẹp khoảng cách kiến thức giữa các chuyên gia và công chúng. Họ biến những khái niệm khó hiểu thành ngôn ngữ dễ tiếp cận, thúc đẩy sự hiểu biết và tham gia của cộng đồng vào các vấn đề quan trọng, từ đó góp phần vào một xã hội thông tin minh bạch và có kiến thức hơn.