(Top Banner Ad)
explanatory
B2
adjective B2 Chung

explanatory

UK: /ɪkˈsplænətəri/ • US: /ɪkˈsplænətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính giải thích có tính giải thích giải thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving to explain or clarify something.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng giải thích hoặc làm rõ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book provides an explanatory account of the French Revolution."

    "Cuốn sách cung cấp một bản giải thích về cuộc Cách mạng Pháp."

  • "The professor gave an explanatory lecture on quantum physics."

    "Giáo sư đã có một bài giảng giải thích về vật lý lượng tử."

  • "She provided explanatory notes to accompany the complex diagram."

    "Cô ấy cung cấp các ghi chú giải thích kèm theo sơ đồ phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Verb explain giải thích, trình bày
Adverb explanatorily một cách có tính giải thích, với mục đích giải thích
Adjective explicable có thể giải thích được
Adjective inexplicable không thể giải thích được, khó hiểu
Noun explanator người/vật giải thích (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explanare
Old French
esplaner
Middle English
explainen
English
explanatory

Nguồn gốc của 'Explanatory'

Từ gốc Latin 'explanare' có nghĩa đen là 'làm phẳng, trải ra'. Tương tự như khi bạn trải một tấm bản đồ bị nhăn để xem rõ chi tiết, động từ này sau đó phát triển nghĩa bóng là 'làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng'. Tính từ 'explanatory' giữ lại ý nghĩa này, chỉ sự việc giúp mọi thứ trở nên dễ hiểu.

Usage Note

Tính từ 'explanatory' thường được dùng để mô tả những điều gì đó có mục đích làm sáng tỏ hoặc cung cấp thông tin chi tiết để dễ hiểu hơn. Nó nhấn mạnh vai trò làm rõ nghĩa hoặc cung cấp lời giải thích. Khác với 'descriptive' (mang tính mô tả) chỉ đơn thuần vẽ nên bức tranh bằng ngôn ngữ, 'explanatory' tập trung vào việc làm rõ nguyên nhân, lý do hoặc quá trình.

Prepositions

of for

'Explanatory of' thường dùng để chỉ ra điều mà cái gì đó giải thích về nó. Ví dụ: 'an explanatory model of the universe'. 'Explanatory for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh mục đích giải thích. Ví dụ: 'This document is explanatory for new users'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + explanatory
  • detailed detailed explanatory notes
    (các ghi chú giải thích chi tiết)
  • comprehensive comprehensive explanatory report
    (báo cáo giải thích toàn diện)
  • brief brief explanatory statement
    (bản tuyên bố giải thích ngắn gọn)
Explanatory + Danh từ
  • notes explanatory notes
    (các ghi chú giải thích)
  • text explanatory text
    (văn bản giải thích)
  • diagram explanatory diagram
    (sơ đồ giải thích)
  • power explanatory power
    (khả năng giải thích, sức mạnh giải thích)
Động từ + (một) explanatory + Danh từ
  • provide provide an explanatory framework
    (cung cấp một khuôn khổ giải thích)
  • offer offer explanatory comments
    (đưa ra các bình luận giải thích)
  • write write an explanatory essay
    (viết một bài luận giải thích)

Idioms

  • explanatory notes

    các ghi chú/chú thích giải thích

    "The textbook includes explanatory notes at the end of each chapter."

    (Sách giáo khoa có kèm các chú thích giải thích ở cuối mỗi chương.)

  • explanatory statement

    bản tuyên bố/phát biểu giải thích

    "The company issued an explanatory statement regarding the recent changes."

    (Công ty đã phát hành một bản tuyên bố giải thích về những thay đổi gần đây.)

  • explanatory power

    khả năng/sức mạnh giải thích (của một lý thuyết, mô hình)

    "This new theory has great explanatory power for various phenomena."

    (Lý thuyết mới này có khả năng giải thích tuyệt vời cho nhiều hiện tượng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explanatory

adjective
Lật mặt

Có tác dụng giải thích hoặc làm rõ điều gì đó.

"The book provides an explanatory account of the French Revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the professor had provided more explanatory notes, the students would understand the complex theory now.
Nếu giáo sư đã cung cấp thêm các ghi chú giải thích, thì bây giờ sinh viên sẽ hiểu lý thuyết phức tạp.
Phủ định
If the instructions weren't so explanatory, I wouldn't have finished the project so quickly.
Nếu các hướng dẫn không mang tính giải thích như vậy, tôi đã không hoàn thành dự án nhanh như vậy.
Nghi vấn
If the manual had included more explanatory diagrams, would you be struggling to assemble the furniture now?
Nếu hướng dẫn sử dụng có thêm sơ đồ giải thích, thì bây giờ bạn có đang gặp khó khăn trong việc lắp ráp đồ đạc không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher gave an explanatory speech, didn't she?
Giáo viên đã có một bài phát biểu mang tính giải thích, phải không?
Phủ định
His explanation wasn't very explanatory, was it?
Lời giải thích của anh ấy không mang tính giải thích cho lắm, phải không?
Nghi vấn
This document is explanatory, isn't it?
Tài liệu này có tính giải thích, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explanatory".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, pháp lý và kinh doanh, việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, chính xác và có tính giải thích cao được đánh giá rất cao. Điều này nhằm đảm bảo thông điệp được truyền đạt không gây hiểu lầm, thúc đẩy sự minh bạch và tin cậy.

Phương pháp Socrates và tư duy giải thích

Phương pháp Socrates, một kỹ thuật đặt câu hỏi cổ điển từ Hy Lạp, khuyến khích tư duy phản biện và khả năng giải thích của một người. Thay vì chỉ cung cấp câu trả lời, phương pháp này dùng các câu hỏi dẫn dắt để người học tự khám phá và giải thích khái niệm, từ đó phát triển kỹ năng phân tích và trình bày vấn đề.