(Top Banner Ad)
research extensively
C1
Verb C1 Nghiên cứu học thuật, Khoa học

research extensively

UK: /rɪˈsɜːtʃ ɪkˈstɛnsɪvli/ • US: /riˈsɜːrtʃ ɪkˈstɛnsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu sâu rộng nghiên cứu kỹ lưỡng điều tra kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To study or investigate something thoroughly and in detail.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu hoặc điều tra một cái gì đó một cách kỹ lưỡng và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are researching extensively into the effects of pollution on marine life."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sâu rộng về ảnh hưởng của ô nhiễm đối với đời sống sinh vật biển."

  • "They had to research extensively to find the information they needed."

    "Họ đã phải nghiên cứu sâu rộng để tìm thông tin họ cần."

  • "The historians researched extensively into the ancient civilization."

    "Các nhà sử học đã nghiên cứu sâu rộng về nền văn minh cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research nghiên cứu (hành động hoặc kết quả của việc nghiên cứu)
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective researched đã được nghiên cứu
Adjective extensive rộng lớn, bao quát, chuyên sâu
Noun extensiveness sự rộng lớn, sự bao quát
Verb extend mở rộng, kéo dài
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu học thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
recerchier
Middle English
recerche
English
research

Nguồn gốc của 'Research'

Từ 'research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra'. Nó ghép từ tiền tố 're-' (lặp lại) và 'cerchier' (tìm kiếm), bản thân từ 'cerchier' lại xuất phát từ tiếng Latin 'circare' (đi vòng quanh, khảo sát). Điều này thể hiện bản chất của việc nghiên cứu: không chỉ tìm kiếm một lần mà là tìm tòi, khám phá lặp đi lặp lại một cách kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn. Thêm 'extensively' (một cách rộng rãi, chuyên sâu) nhấn mạnh mức độ sâu rộng của quá trình tìm kiếm này.

Usage Note

"Research" (động từ) ở đây có nghĩa là tiến hành các hoạt động tìm kiếm, thu thập, phân tích thông tin một cách có hệ thống để khám phá kiến thức mới hoặc hiểu rõ hơn về một chủ đề nào đó. Khi kết hợp với "extensively", nó nhấn mạnh quy mô và phạm vi rộng lớn của nghiên cứu, bao gồm nhiều nguồn tài liệu, phương pháp và góc độ khác nhau. Khác với "study" (nghiên cứu, học tập) ở chỗ "research" mang tính chất khám phá và sáng tạo hơn, trong khi "study" thường liên quan đến việc tiếp thu kiến thức đã có.

Prepositions

on into in

-"research on": nghiên cứu về chủ đề gì (chung chung). Ví dụ: research on cancer.
-"research into": nghiên cứu sâu hơn, điều tra kỹ hơn về chủ đề gì. Ví dụ: research into the causes of climate change.
-"research in": nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: research in artificial intelligence.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ chính + "research extensively"
  • conduct conduct research extensively
    (tiến hành nghiên cứu chuyên sâu/rộng rãi)
  • carry out carry out research extensively
    (thực hiện nghiên cứu chuyên sâu/rộng rãi)
  • undertake undertake research extensively
    (đảm nhiệm/thực hiện nghiên cứu chuyên sâu)
Động từ tình thái/Ý định + "research extensively"
  • need to need to research extensively
    (cần nghiên cứu chuyên sâu)
  • plan to plan to research extensively
    (lên kế hoạch nghiên cứu chuyên sâu)
  • decide to decide to research extensively
    (quyết định nghiên cứu chuyên sâu)

Idioms

  • Leave no stone unturned in researching extensively

    Nghiên cứu kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào

    "To solve the complex case, detectives had to leave no stone unturned in researching extensively."

    (Để giải quyết vụ án phức tạp, các thám tử đã phải nghiên cứu kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào.)

  • Go to great lengths to research extensively

    Nỗ lực hết sức để nghiên cứu chuyên sâu

    "She went to great lengths to research extensively for her doctoral thesis."

    (Cô ấy đã nỗ lực hết sức để nghiên cứu chuyên sâu cho luận án tiến sĩ của mình.)

  • Dive deep into a topic by researching extensively

    Đi sâu vào một chủ đề bằng cách nghiên cứu chuyên sâu

    "To truly master the subject, one must dive deep into a topic by researching extensively."

    (Để thực sự làm chủ một môn học, người ta phải đi sâu vào một chủ đề bằng cách nghiên cứu chuyên sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research extensively

Verb
Lật mặt

Nghiên cứu hoặc điều tra một cái gì đó một cách kỹ lưỡng và chi tiết.

"Scientists are researching extensively into the effects of pollution on marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists were researching extensively into the effects of climate change on coastal ecosystems.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu sâu rộng về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái ven biển.
Phủ định
She wasn't researching extensively; she was just skimming the surface of the topic.
Cô ấy đã không nghiên cứu sâu rộng; cô ấy chỉ lướt qua bề mặt của chủ đề.
Nghi vấn
Were they researching extensively into the history of the Roman Empire before writing the book?
Họ đã nghiên cứu sâu rộng về lịch sử của Đế chế La Mã trước khi viết cuốn sách phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research extensively".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện và bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và khoa học, việc 'research extensively' (nghiên cứu chuyên sâu) là nền tảng của tư duy phản biện. Mọi kết luận, quyết định quan trọng đều cần được hỗ trợ bởi dữ liệu và bằng chứng đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, chứ không dựa vào cảm tính hay giả định cá nhân. Điều này thúc đẩy tính khách quan và độ tin cậy.

Nghiên cứu là chìa khóa cho đổi mới và tiến bộ

Khái niệm 'nghiên cứu chuyên sâu' gắn liền với phương pháp khoa học, nơi việc đặt câu hỏi, kiểm tra giả thuyết và thu thập dữ liệu kỹ lưỡng là thiết yếu. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, phát triển công nghệ và tiến bộ xã hội, được coi là giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám phá tri thức mới.