research extensively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To study or investigate something thoroughly and in detail.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu hoặc điều tra một cái gì đó một cách kỹ lưỡng và chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are researching extensively into the effects of pollution on marine life."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu sâu rộng về ảnh hưởng của ô nhiễm đối với đời sống sinh vật biển."
-
"They had to research extensively to find the information they needed."
"Họ đã phải nghiên cứu sâu rộng để tìm thông tin họ cần."
-
"The historians researched extensively into the ancient civilization."
"Các nhà sử học đã nghiên cứu sâu rộng về nền văn minh cổ đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | research | nghiên cứu (hành động hoặc kết quả của việc nghiên cứu) |
| Verb | research | nghiên cứu, tìm hiểu |
| Noun | researcher | nhà nghiên cứu |
| Adjective | researched | đã được nghiên cứu |
| Adjective | extensive | rộng lớn, bao quát, chuyên sâu |
| Noun | extensiveness | sự rộng lớn, sự bao quát |
| Verb | extend | mở rộng, kéo dài |
| Noun | extension | sự mở rộng, phần mở rộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Research" (động từ) ở đây có nghĩa là tiến hành các hoạt động tìm kiếm, thu thập, phân tích thông tin một cách có hệ thống để khám phá kiến thức mới hoặc hiểu rõ hơn về một chủ đề nào đó. Khi kết hợp với "extensively", nó nhấn mạnh quy mô và phạm vi rộng lớn của nghiên cứu, bao gồm nhiều nguồn tài liệu, phương pháp và góc độ khác nhau. Khác với "study" (nghiên cứu, học tập) ở chỗ "research" mang tính chất khám phá và sáng tạo hơn, trong khi "study" thường liên quan đến việc tiếp thu kiến thức đã có.
Prepositions
-"research on": nghiên cứu về chủ đề gì (chung chung). Ví dụ: research on cancer.
-"research into": nghiên cứu sâu hơn, điều tra kỹ hơn về chủ đề gì. Ví dụ: research into the causes of climate change.
-"research in": nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: research in artificial intelligence.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct research extensively (tiến hành nghiên cứu chuyên sâu/rộng rãi)
-
carry out carry out research extensively (thực hiện nghiên cứu chuyên sâu/rộng rãi)
-
undertake undertake research extensively (đảm nhiệm/thực hiện nghiên cứu chuyên sâu)
-
need to need to research extensively (cần nghiên cứu chuyên sâu)
-
plan to plan to research extensively (lên kế hoạch nghiên cứu chuyên sâu)
-
decide to decide to research extensively (quyết định nghiên cứu chuyên sâu)
Idioms
-
Leave no stone unturned in researching extensively
Nghiên cứu kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào
"To solve the complex case, detectives had to leave no stone unturned in researching extensively."
(Để giải quyết vụ án phức tạp, các thám tử đã phải nghiên cứu kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào.)
-
Go to great lengths to research extensively
Nỗ lực hết sức để nghiên cứu chuyên sâu
"She went to great lengths to research extensively for her doctoral thesis."
(Cô ấy đã nỗ lực hết sức để nghiên cứu chuyên sâu cho luận án tiến sĩ của mình.)
-
Dive deep into a topic by researching extensively
Đi sâu vào một chủ đề bằng cách nghiên cứu chuyên sâu
"To truly master the subject, one must dive deep into a topic by researching extensively."
(Để thực sự làm chủ một môn học, người ta phải đi sâu vào một chủ đề bằng cách nghiên cứu chuyên sâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
research extensively
VerbNghiên cứu hoặc điều tra một cái gì đó một cách kỹ lưỡng và chi tiết.
"Scientists are researching extensively into the effects of pollution on marine life."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists were researching extensively into the effects of climate change on coastal ecosystems. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu sâu rộng về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái ven biển. |
| Phủ định | She wasn't researching extensively; she was just skimming the surface of the topic. |
Cô ấy đã không nghiên cứu sâu rộng; cô ấy chỉ lướt qua bề mặt của chủ đề. |
| Nghi vấn | Were they researching extensively into the history of the Roman Empire before writing the book? |
Họ đã nghiên cứu sâu rộng về lịch sử của Đế chế La Mã trước khi viết cuốn sách phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research extensively".
