radiation dose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of ionizing radiation absorbed by a person or object.
Vietnamese Meaning
Lượng bức xạ ion hóa mà một người hoặc vật thể hấp thụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient received a low radiation dose during the X-ray."
"Bệnh nhân đã nhận một liều bức xạ thấp trong quá trình chụp X-quang."
-
"Minimizing the radiation dose is crucial for patient safety."
"Giảm thiểu liều lượng bức xạ là rất quan trọng đối với sự an toàn của bệnh nhân."
-
"The worker's accumulated radiation dose was carefully monitored."
"Liều lượng bức xạ tích lũy của người lao động đã được theo dõi cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | radiate | tỏa ra, phát ra (năng lượng, nhiệt, ánh sáng) |
| Adjective | radioactive | có tính phóng xạ |
| Noun | radiology | khoa X-quang, chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh |
| Noun | dosage | liều lượng (cách thức hoặc hệ thống định liều) |
| Noun/Verb | overdose | sự dùng quá liều; dùng quá liều |
| Noun/Verb | underdose | sự dùng dưới liều; dùng dưới liều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn bức xạ, y học (ví dụ: xạ trị), và nghiên cứu khoa học. 'Dose' ở đây chỉ lượng năng lượng bức xạ được hấp thụ, không chỉ đơn thuần là sự phơi nhiễm. Nó khác với 'radiation exposure' (sự phơi nhiễm bức xạ), vốn chỉ mức độ tiếp xúc với bức xạ mà không nhất thiết đo lường lượng hấp thụ.
Prepositions
'Dose of radiation' đề cập đến liều lượng bức xạ nói chung. 'Dose from radiation' nhấn mạnh nguồn gốc của liều lượng. 'Dose to (organ/tissue)' chỉ liều lượng bức xạ đến một bộ phận cơ thể cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high radiation dose (liều bức xạ cao)
-
low low radiation dose (liều bức xạ thấp)
-
cumulative cumulative radiation dose (liều bức xạ tích lũy)
-
effective effective radiation dose (liều bức xạ hiệu dụng)
-
annual annual radiation dose (liều bức xạ hàng năm)
-
receive receive a radiation dose (nhận một liều bức xạ)
-
measure measure the radiation dose (đo liều bức xạ)
-
limit limit the radiation dose (giới hạn liều bức xạ)
-
reduce reduce the radiation dose (giảm liều bức xạ)
-
administer administer a radiation dose (cấp/áp dụng một liều bức xạ (trong điều trị))
Idioms
-
effective radiation dose
Liều bức xạ hiệu dụng: Là một đại lượng đo lường rủi ro sức khỏe tổng thể do bức xạ gây ra, tính đến độ nhạy cảm khác nhau của các mô và cơ quan trong cơ thể.
"The effective radiation dose from a dental X-ray is very low."
(Liều bức xạ hiệu dụng từ một lần chụp X-quang răng rất thấp.)
-
cumulative radiation dose
Liều bức xạ tích lũy: Tổng lượng bức xạ mà một người tiếp xúc trong một khoảng thời gian nhất định, thường được theo dõi để đảm bảo không vượt quá giới hạn an toàn.
"Medical professionals monitor their cumulative radiation dose carefully."
(Các chuyên gia y tế theo dõi cẩn thận liều bức xạ tích lũy của họ.)
-
annual radiation dose limit
Giới hạn liều bức xạ hàng năm: Mức bức xạ tối đa mà một cá nhân được phép tiếp xúc trong một năm, do các cơ quan quản lý đặt ra để bảo vệ sức khỏe.
"The annual radiation dose limit for the public is significantly lower than for radiation workers."
(Giới hạn liều bức xạ hàng năm cho công chúng thấp hơn đáng kể so với những người làm việc với bức xạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radiation dose
danh từLượng bức xạ ion hóa mà một người hoặc vật thể hấp thụ.
"The patient received a low radiation dose during the X-ray."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiation dose".
