(Top Banner Ad)
external-oriented
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

external-oriented

Nghĩa tiếng Việt

định hướng ngoại hướng ngoại tập trung vào yếu tố bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on or directed towards the outside world or external factors.

Vietnamese Meaning

Tập trung hoặc hướng tới thế giới bên ngoài hoặc các yếu tố bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted an external-oriented strategy to better understand customer needs."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược hướng ngoại để hiểu rõ hơn nhu cầu của khách hàng."

  • "An external-oriented sales team focuses on building relationships with clients."

    "Một đội ngũ bán hàng định hướng ngoại tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng."

  • "The government needs to adopt a more external-oriented economic policy to attract foreign investment."

    "Chính phủ cần áp dụng một chính sách kinh tế hướng ngoại hơn để thu hút đầu tư nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external thuộc về bên ngoài, bên ngoài
Noun external yếu tố bên ngoài
Verb orient định hướng, làm cho thích nghi
Noun orientation sự định hướng, phương hướng
Adjective internally-oriented hướng nội, định hướng vào bên trong
Adjective outward-looking hướng ngoại, có tầm nhìn ra bên ngoài

Synonyms

Antonyms

internal-oriented (hướng nội)inward-looking (khép kín)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
English
external
Latin
oriens
Old French
orienter
English
orient
English
external-oriented

Nguồn gốc 'Hướng ra bên ngoài'

Cụm từ 'external-oriented' là sự kết hợp của hai từ 'external' (bên ngoài) và 'oriented' (được định hướng). 'External' có gốc từ tiếng Latin 'externus', mang nghĩa 'thuộc về bên ngoài'. Còn 'oriented' xuất phát từ 'orient', mà gốc từ Latin 'oriens' ban đầu có nghĩa là 'hướng mặt trời mọc' (phía đông), sau này phát triển nghĩa là 'định hướng' hoặc 'quay mặt về một hướng nào đó'. Khi ghép lại, 'external-oriented' mô tả một sự tập trung hoặc định hướng vào các yếu tố, thông tin hay ảnh hưởng đến từ môi trường bên ngoài.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một người, một công ty hoặc một hệ thống có xu hướng ưu tiên các yếu tố bên ngoài (ví dụ: khách hàng, thị trường, môi trường) hơn là các yếu tố bên trong. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức và thích ứng với những thay đổi bên ngoài. Khác với 'internal-oriented' (hướng nội), 'external-oriented' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nhạy bén và linh hoạt.

Prepositions

to towards

'to' và 'towards' được dùng để chỉ đối tượng mà sự định hướng hướng đến. Ví dụ: 'an external-oriented approach to marketing' (một cách tiếp cận định hướng ngoại đối với marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns Modified by 'external-oriented'
  • approach an external-oriented approach
    (một cách tiếp cận hướng ngoại/chú trọng bên ngoài)
  • strategy an external-oriented strategy
    (một chiến lược hướng ngoại/hướng thị trường)
  • culture an external-oriented culture
    (một nền văn hóa hướng ngoại/chú trọng yếu tố bên ngoài)
  • company an external-oriented company
    (một công ty hướng ngoại/chú trọng yếu tố bên ngoài)
  • mindset an external-oriented mindset
    (tư duy hướng ngoại/chú trọng bên ngoài)

Idioms

  • adopt an external-oriented approach

    áp dụng một cách tiếp cận hướng ngoại

    "Many successful businesses adopt an external-oriented approach to customer feedback and market trends."

    (Nhiều doanh nghiệp thành công áp dụng cách tiếp cận hướng ngoại đối với phản hồi của khách hàng và xu hướng thị trường.)

  • foster an external-oriented culture

    nuôi dưỡng một văn hóa hướng ngoại/chú trọng bên ngoài

    "The CEO aims to foster an external-oriented culture within the organization to stay competitive."

    (Giám đốc điều hành đặt mục tiêu nuôi dưỡng một văn hóa chú trọng bên ngoài trong tổ chức để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • shift to an external-oriented strategy

    chuyển sang chiến lược hướng ngoại/hướng thị trường

    "To adapt quickly to market changes, the company decided to shift to an external-oriented strategy."

    (Để thích nghi nhanh chóng với thay đổi thị trường, công ty quyết định chuyển sang chiến lược hướng ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external-oriented

Tính từ
Lật mặt

Tập trung hoặc hướng tới thế giới bên ngoài hoặc các yếu tố bên ngoài.

"The company adopted an external-oriented strategy to better understand customer needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external-oriented".

Trong Kinh doanh: Định hướng Thị trường so với Định hướng Sản phẩm

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'external-oriented' thường được dùng để mô tả một công ty hoặc chiến lược tập trung vào nhu cầu khách hàng, xu hướng thị trường và đối thủ cạnh tranh. Điều này đối lập với 'internal-oriented' (hướng nội), nơi trọng tâm là sản phẩm nội bộ hoặc quy trình vận hành, ít chú ý đến môi trường bên ngoài. Một công ty 'external-oriented' sẽ lắng nghe thị trường để định hình sản phẩm và dịch vụ của mình, được xem là yếu tố quan trọng để thành công trong môi trường kinh doanh hiện đại.

Tính Cách và Giao Tiếp Xã Hội

Mặc dù không phải là một thuật ngữ tâm lý học chính thức, khái niệm 'external-oriented' có thể liên hệ đến cách một cá nhân tương tác với thế giới. Một người có xu hướng 'external-oriented' có thể chú trọng đến ý kiến của người khác, các chuẩn mực xã hội, hoặc các sự kiện và thông tin bên ngoài để định hình hành vi và quyết định của mình. Điều này thường khác với người 'internal-oriented' tập trung nhiều hơn vào giá trị cá nhân, cảm xúc và suy nghĩ bên trong.