inward-looking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Concerned primarily with one's own thoughts, feelings, and experiences; introspective; self-absorbed; also, focused on internal affairs rather than external relationships or influence.
Vietnamese Meaning
Tập trung chủ yếu vào suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm của bản thân; hướng nội; tự kỷ; hoặc, tập trung vào các vấn đề nội bộ hơn là các mối quan hệ hoặc ảnh hưởng bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's inward-looking policies have damaged its ability to compete in the global market."
"Các chính sách hướng nội của công ty đã làm tổn hại đến khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."
-
"The article criticized the country's inward-looking approach to foreign policy."
"Bài báo chỉ trích cách tiếp cận hướng nội của quốc gia đối với chính sách đối ngoại."
-
"His inward-looking nature made it difficult for him to form close relationships."
"Bản chất hướng nội của anh ấy khiến anh ấy khó xây dựng các mối quan hệ thân thiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường mang ý nghĩa phê phán khi nó chỉ sự thiếu quan tâm đến thế giới bên ngoài hoặc sự quá tập trung vào bản thân. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể chỉ sự suy tư sâu sắc hoặc sự tự nhận thức. Khác với 'introspective' (hướng nội) có nghĩa đơn thuần là xem xét nội tâm, 'inward-looking' thường mang hàm ý về sự cô lập hoặc hạn chế tầm nhìn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
too too inward-looking (quá hướng nội, quá tập trung vào bản thân)
-
excessively excessively inward-looking (hướng nội một cách thái quá)
-
increasingly increasingly inward-looking (ngày càng hướng nội)
-
policy inward-looking policy (chính sách hướng nội)
-
economy inward-looking economy (nền kinh tế hướng nội)
-
company inward-looking company/organization (công ty/tổ chức hướng nội (chỉ quan tâm nội bộ))
-
society inward-looking society (xã hội hướng nội)
-
approach an inward-looking approach (cách tiếp cận hướng nội)
Idioms
-
Be/become inward-looking
Trở nên hướng nội, chỉ tập trung vào bản thân/nội bộ
"The company risks becoming inward-looking if it doesn't engage with its customers more."
(Công ty có nguy cơ trở nên hướng nội nếu không tương tác với khách hàng nhiều hơn.)
-
An inward-looking mindset
Tư duy hướng nội, tư duy khép kín
"Overcoming an inward-looking mindset is crucial for personal growth."
(Vượt qua tư duy hướng nội là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
-
Too inward-looking for its own good
Quá hướng nội đến mức gây hại/không có lợi
"Some critics argue that the government has become too inward-looking for its own good, neglecting international relations."
(Một số nhà phê bình cho rằng chính phủ đã trở nên quá hướng nội đến mức gây hại, bỏ bê các mối quan hệ quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inward-looking
adjectiveTập trung chủ yếu vào suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm của bản thân; hướng nội; tự kỷ; hoặc, tập trung vào các vấn đề nội bộ hơn là các mối quan hệ hoặc ảnh hưởng bên ngoài.
"The company's inward-looking policies have damaged its ability to compete in the global market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inward-looking".
