(Top Banner Ad)
inward-looking
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị

inward-looking

UK: /ˈɪnwəd ˈlʊkɪŋ/ • US: /ˈɪnwərd ˈlʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hướng nội khép kín chỉ quan tâm đến nội bộ tư duy bó hẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned primarily with one's own thoughts, feelings, and experiences; introspective; self-absorbed; also, focused on internal affairs rather than external relationships or influence.

Vietnamese Meaning

Tập trung chủ yếu vào suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm của bản thân; hướng nội; tự kỷ; hoặc, tập trung vào các vấn đề nội bộ hơn là các mối quan hệ hoặc ảnh hưởng bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's inward-looking policies have damaged its ability to compete in the global market."

    "Các chính sách hướng nội của công ty đã làm tổn hại đến khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."

  • "The article criticized the country's inward-looking approach to foreign policy."

    "Bài báo chỉ trích cách tiếp cận hướng nội của quốc gia đối với chính sách đối ngoại."

  • "His inward-looking nature made it difficult for him to form close relationships."

    "Bản chất hướng nội của anh ấy khiến anh ấy khó xây dựng các mối quan hệ thân thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb inward hướng vào trong, ở bên trong
Adjective inward hướng vào trong, nội bộ
Adverb inwards vào trong, phía trong
Adverb inwardly bên trong, trong lòng (về cảm xúc, suy nghĩ)
Noun inwardness tính hướng nội, nội tâm; sự tập trung vào bản thân
Verb look nhìn, trông, xem xét

Synonyms

Antonyms

outward-looking (hướng ngoại)extroverted (hướng ngoại)global-minded (có tư duy toàn cầu)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
inweard
Old English
lōcian
Modern English
inward-looking (compound formation)

Sự kết hợp của 'Hướng vào trong' và 'Nhìn'

'Inward-looking' là một tính từ ghép mô tả sự tập trung vào bản thân hoặc nội bộ mà ít quan tâm đến thế giới bên ngoài. Nó được hình thành từ 'inward' (hướng vào trong, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'inweard') và 'looking' (nhìn, trông, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian'). Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa sâu sắc về việc một cá nhân, tổ chức hay quốc gia chỉ chú trọng đến những vấn đề của mình, đôi khi bỏ qua các yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Tính từ này thường mang ý nghĩa phê phán khi nó chỉ sự thiếu quan tâm đến thế giới bên ngoài hoặc sự quá tập trung vào bản thân. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể chỉ sự suy tư sâu sắc hoặc sự tự nhận thức. Khác với 'introspective' (hướng nội) có nghĩa đơn thuần là xem xét nội tâm, 'inward-looking' thường mang hàm ý về sự cô lập hoặc hạn chế tầm nhìn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inward-looking
  • too too inward-looking
    (quá hướng nội, quá tập trung vào bản thân)
  • excessively excessively inward-looking
    (hướng nội một cách thái quá)
  • increasingly increasingly inward-looking
    (ngày càng hướng nội)
Noun modified by inward-looking
  • policy inward-looking policy
    (chính sách hướng nội)
  • economy inward-looking economy
    (nền kinh tế hướng nội)
  • company inward-looking company/organization
    (công ty/tổ chức hướng nội (chỉ quan tâm nội bộ))
  • society inward-looking society
    (xã hội hướng nội)
  • approach an inward-looking approach
    (cách tiếp cận hướng nội)

Idioms

  • Be/become inward-looking

    Trở nên hướng nội, chỉ tập trung vào bản thân/nội bộ

    "The company risks becoming inward-looking if it doesn't engage with its customers more."

    (Công ty có nguy cơ trở nên hướng nội nếu không tương tác với khách hàng nhiều hơn.)

  • An inward-looking mindset

    Tư duy hướng nội, tư duy khép kín

    "Overcoming an inward-looking mindset is crucial for personal growth."

    (Vượt qua tư duy hướng nội là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)

  • Too inward-looking for its own good

    Quá hướng nội đến mức gây hại/không có lợi

    "Some critics argue that the government has become too inward-looking for its own good, neglecting international relations."

    (Một số nhà phê bình cho rằng chính phủ đã trở nên quá hướng nội đến mức gây hại, bỏ bê các mối quan hệ quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inward-looking

adjective
Lật mặt

Tập trung chủ yếu vào suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm của bản thân; hướng nội; tự kỷ; hoặc, tập trung vào các vấn đề nội bộ hơn là các mối quan hệ hoặc ảnh hưởng bên ngoài.

"The company's inward-looking policies have damaged its ability to compete in the global market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inward-looking".

Chủ nghĩa bế quan tỏa cảng (Isolationism)

Trong bối cảnh chính trị và kinh tế, 'inward-looking' thường liên quan đến chủ nghĩa bế quan tỏa cảng. Đây là một chính sách ngoại giao mà một quốc gia chọn cách tự cô lập mình khỏi các vấn đề quốc tế, tập trung hoàn toàn vào các vấn đề nội bộ. Lịch sử đã chứng kiến nhiều quốc gia áp dụng chính sách này, với cả ưu và nhược điểm tùy thuộc vào bối cảnh.

Hạn chế của sự thiếu cởi mở

Trong các tổ chức hoặc cá nhân, 'inward-looking' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cởi mở, không muốn tiếp thu cái mới từ bên ngoài. Điều này có thể dẫn đến sự trì trệ, kém đổi mới và khó thích nghi với sự thay đổi của môi trường xung quanh, đặc biệt trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa.