extinguished fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fire that has been put out; no longer burning.
Vietnamese Meaning
Một đám cháy đã được dập tắt; không còn cháy nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The extinguished fire left a lingering smell of smoke."
"Đám cháy đã tắt để lại mùi khói còn vương vấn."
-
"An extinguished fire is a safe fire."
"Một đám cháy đã tắt là một đám cháy an toàn."
-
"The report confirmed that the fire was extinguished before the building collapsed."
"Báo cáo xác nhận rằng đám cháy đã được dập tắt trước khi tòa nhà sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extinguish | dập tắt, làm tắt (lửa, hy vọng, ánh sáng) |
| Noun | extinguisher | bình chữa cháy, người dập tắt |
| Noun | extinguishment | sự dập tắt, sự làm tắt |
| Adjective | extinguishable | có thể dập tắt được |
| Verb | fire | đốt, bắn, sa thải |
| Noun | fire | lửa, hỏa hoạn, ngọn lửa (nội tâm) |
| Adjective | fiery | nồng cháy, bốc lửa, dữ dội |
| Adjective | fireproof | chống cháy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'extinguished' mô tả trạng thái của ngọn lửa sau khi đã bị dập tắt hoàn toàn. Khác với 'smoldering' (âm ỉ cháy), 'extinguished' nghĩa là lửa đã tắt hẳn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inspect inspect an extinguished fire (kiểm tra một đám cháy đã dập tắt)
-
find find an extinguished fire (tìm thấy một đám cháy đã tàn)
-
leave leave an extinguished fire unattended (để lại một đám cháy đã tàn mà không trông coi)
-
cold a cold extinguished fire (một đám cháy đã tắt và lạnh)
-
smoldering a smoldering extinguished fire (một đám cháy đã tắt nhưng còn âm ỉ)
-
remains of an the remains of an extinguished fire (tàn tích của một đám cháy đã tắt)
Idioms
-
To rekindle an extinguished fire
Thắp lại một ngọn lửa đã tàn (nghĩa đen) / Nhen nhóm lại một mối quan hệ, đam mê, hy vọng đã nguội lạnh (nghĩa bóng)
"After years of silence, they tried to rekindle an extinguished fire of friendship."
(Sau nhiều năm im lặng, họ đã cố gắng nhen nhóm lại ngọn lửa tình bạn đã nguội lạnh.)
-
The dying embers of an extinguished fire
Những tàn tro sắp lụi của một đám cháy đã tắt (nghĩa đen) / Dư âm cuối cùng, dấu vết mờ nhạt của một điều gì đó đã kết thúc (nghĩa bóng)
"Only the dying embers of an extinguished fire remained in the fireplace, reminding him of happier times."
(Chỉ còn lại những tàn tro sắp lụi của đám cháy đã tắt trong lò sưởi, nhắc nhở anh về những khoảng thời gian hạnh phúc hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extinguished fire
Tính từMột đám cháy đã được dập tắt; không còn cháy nữa.
"The extinguished fire left a lingering smell of smoke."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extinguished fire".
