put out fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To extinguish a fire.
Vietnamese Meaning
Dập tắt lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The firefighters quickly put out the fire in the building."
"Lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt ngọn lửa trong tòa nhà."
-
"He put out the cigarette before entering the building."
"Anh ấy đã dập tắt điếu thuốc trước khi vào tòa nhà."
-
"We need to put the fire out before it spreads."
"Chúng ta cần dập tắt ngọn lửa trước khi nó lan rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extinguish | dập tắt, làm tắt |
| Noun | extinguisher | bình chữa cháy, người dập lửa |
| Noun | firefighter | lính cứu hỏa |
| Noun | firefighting | công việc chữa cháy, sự dập lửa |
| Adjective | unquenchable | không thể dập tắt (lửa, khát vọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'put out' mang ý nghĩa làm cho cái gì đó ngừng cháy, hoặc tắt một ngọn lửa, đèn, vv. Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc liên quan đến an toàn. Khác với 'extinguish' mang tính trang trọng hơn, 'put out' được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly put out fire (nhanh chóng dập lửa)
-
successfully successfully put out fire (dập lửa thành công)
-
eventually eventually put out fire (cuối cùng cũng dập được lửa)
-
try to try to put out fire (cố gắng dập lửa)
-
manage to manage to put out fire (xoay sở dập được lửa)
-
help help put out fire (giúp dập lửa)
-
struggle to struggle to put out fire (chật vật dập lửa)
Idioms
-
put out a fire / put out fires (metaphorical)
Giải quyết một vấn đề khẩn cấp hoặc một loạt các vấn đề phát sinh.
"The manager spent all morning putting out fires in different departments."
(Người quản lý đã dành cả buổi sáng để xử lý các vấn đề khẩn cấp ở các phòng ban khác nhau.)
-
run around putting out fires
Bận rộn liên tục giải quyết các vấn đề nhỏ, khẩn cấp một cách không có kế hoạch.
"I feel like I just run around putting out fires all day instead of doing my actual work."
(Tôi cảm thấy như mình chỉ chạy loay hoay xử lý các vấn đề phát sinh cả ngày thay vì làm công việc chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
put out fire
Động từ (phrasal verb)Dập tắt lửa.
"The firefighters quickly put out the fire in the building."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The firefighters had been putting out the fire for hours before the rain finally started. |
Các lính cứu hỏa đã dập lửa hàng giờ trước khi trời mưa. |
| Phủ định | They hadn't been putting out the fire effectively, so it spread to the next building. |
Họ đã không dập lửa hiệu quả, vì vậy nó đã lan sang tòa nhà kế bên. |
| Nghi vấn | Had the crew been putting out the fire when the explosion happened? |
Đội cứu hỏa đã dập lửa khi vụ nổ xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put out fire".
