(Top Banner Ad)
put out fire
A2
Động từ (phrasal verb) A2 Ứng phó khẩn cấp/An toàn

put out fire

UK: /ˈpʊt ˈaʊt ˈfaɪər/ • US: /ˈpʊt ˈaʊt ˈfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

dập lửa dập tắt lửa chữa cháy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extinguish a fire.

Vietnamese Meaning

Dập tắt lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters quickly put out the fire in the building."

    "Lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt ngọn lửa trong tòa nhà."

  • "He put out the cigarette before entering the building."

    "Anh ấy đã dập tắt điếu thuốc trước khi vào tòa nhà."

  • "We need to put the fire out before it spreads."

    "Chúng ta cần dập tắt ngọn lửa trước khi nó lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extinguish dập tắt, làm tắt
Noun extinguisher bình chữa cháy, người dập lửa
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun firefighting công việc chữa cháy, sự dập lửa
Adjective unquenchable không thể dập tắt (lửa, khát vọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ứng phó khẩn cấp/An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pūtaną (put)
Old English
putian (to push)
Proto-Germanic
*ūt (out)
Old English
ūt (out)
Middle English
put out (to extinguish, ~14th century)
Proto-Germanic
*fūir (fire)
Old English
fȳr (fire)

Nguồn gốc cụm từ "put out fire"

Cụm từ "put out fire" được ghép từ ba từ gốc Germanic cổ. "Put" có nghĩa ban đầu là "đẩy" hoặc "đặt", "out" là "ra ngoài", và "fire" là "lửa". Đến khoảng thế kỷ 14, cụm động từ "put out" đã phát triển thêm nghĩa "dập tắt" hoặc "làm tắt đi" (như tắt đèn, tắt lửa). Vì vậy, "put out fire" là một cách diễn đạt rất trực quan để miêu tả hành động làm cho ngọn lửa không còn cháy nữa.

Usage Note

Cụm động từ 'put out' mang ý nghĩa làm cho cái gì đó ngừng cháy, hoặc tắt một ngọn lửa, đèn, vv. Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc liên quan đến an toàn. Khác với 'extinguish' mang tính trang trọng hơn, 'put out' được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + put out fire
  • quickly quickly put out fire
    (nhanh chóng dập lửa)
  • successfully successfully put out fire
    (dập lửa thành công)
  • eventually eventually put out fire
    (cuối cùng cũng dập được lửa)
Verb + put out fire
  • try to try to put out fire
    (cố gắng dập lửa)
  • manage to manage to put out fire
    (xoay sở dập được lửa)
  • help help put out fire
    (giúp dập lửa)
  • struggle to struggle to put out fire
    (chật vật dập lửa)

Idioms

  • put out a fire / put out fires (metaphorical)

    Giải quyết một vấn đề khẩn cấp hoặc một loạt các vấn đề phát sinh.

    "The manager spent all morning putting out fires in different departments."

    (Người quản lý đã dành cả buổi sáng để xử lý các vấn đề khẩn cấp ở các phòng ban khác nhau.)

  • run around putting out fires

    Bận rộn liên tục giải quyết các vấn đề nhỏ, khẩn cấp một cách không có kế hoạch.

    "I feel like I just run around putting out fires all day instead of doing my actual work."

    (Tôi cảm thấy như mình chỉ chạy loay hoay xử lý các vấn đề phát sinh cả ngày thay vì làm công việc chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

put out fire

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Dập tắt lửa.

"The firefighters quickly put out the fire in the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters had been putting out the fire for hours before the rain finally started.
Các lính cứu hỏa đã dập lửa hàng giờ trước khi trời mưa.
Phủ định
They hadn't been putting out the fire effectively, so it spread to the next building.
Họ đã không dập lửa hiệu quả, vì vậy nó đã lan sang tòa nhà kế bên.
Nghi vấn
Had the crew been putting out the fire when the explosion happened?
Đội cứu hỏa đã dập lửa khi vụ nổ xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put out fire".

Lính cứu hỏa: Những người hùng dập lửa

Ở các nước phương Tây, lính cứu hỏa (firefighters) được coi là những người hùng trong cộng đồng. Họ không chỉ dập tắt các đám cháy mà còn tham gia cứu hộ trong nhiều tình huống khẩn cấp khác, như tai nạn giao thông hay thảm họa thiên nhiên. Nghề lính cứu hỏa đòi hỏi sự dũng cảm, nhanh nhẹn và tinh thần trách nhiệm cao.

An toàn phòng cháy chữa cháy

Văn hóa phương Tây rất chú trọng đến an toàn phòng cháy chữa cháy. Các quy tắc an toàn về điện, gas, và việc sử dụng lửa được phổ biến rộng rãi. Mỗi gia đình thường được khuyến khích có bình chữa cháy mini và máy báo khói, cùng với các kế hoạch thoát hiểm rõ ràng, nhằm giúp mọi người có thể tự "put out fire" (dập lửa) nhỏ hoặc sơ tán an toàn khi có hỏa hoạn.